TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
511,578
|
885,273
|
858,240
|
1,308,697
|
2,028,413
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
45,607
|
195,224
|
31,496
|
22,466
|
127,476
|
1. Tiền
|
30,607
|
187,224
|
24,968
|
16,366
|
21,335
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,000
|
8,000
|
6,528
|
6,100
|
106,141
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
912
|
4,410
|
4,410
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
1,289
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-377
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
4,410
|
4,410
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
231,887
|
381,949
|
298,532
|
343,570
|
1,539,647
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
204,961
|
250,078
|
186,154
|
244,870
|
400,146
|
2. Trả trước cho người bán
|
25,297
|
98,635
|
79,189
|
39,495
|
876,141
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19,377
|
52,018
|
54,158
|
110,010
|
316,523
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17,747
|
-18,782
|
-20,970
|
-50,805
|
-53,162
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
233,813
|
306,804
|
518,287
|
930,533
|
349,647
|
1. Hàng tồn kho
|
233,972
|
306,992
|
518,580
|
931,008
|
350,543
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-159
|
-188
|
-294
|
-476
|
-896
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
271
|
1,295
|
9,014
|
7,719
|
7,232
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
249
|
205
|
476
|
72
|
64
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21
|
1,091
|
8,115
|
6,915
|
6,478
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
423
|
731
|
690
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
110,755
|
96,421
|
319,367
|
369,177
|
391,635
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,461
|
2,536
|
3,457
|
3,457
|
4,322
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,461
|
2,536
|
3,457
|
3,457
|
4,322
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
36,676
|
30,918
|
25,666
|
31,267
|
24,579
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35,619
|
30,849
|
25,626
|
31,254
|
24,319
|
- Nguyên giá
|
101,430
|
102,795
|
99,214
|
110,347
|
103,758
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-65,811
|
-71,946
|
-73,588
|
-79,093
|
-79,439
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,057
|
69
|
41
|
13
|
260
|
- Nguyên giá
|
3,336
|
450
|
450
|
450
|
739
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,279
|
-381
|
-409
|
-438
|
-479
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
587
|
522
|
226,334
|
228,130
|
167,920
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
225,250
|
226,978
|
166,805
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
587
|
522
|
1,084
|
1,151
|
1,115
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,384
|
8,537
|
16,740
|
65,893
|
161,122
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8,689
|
7,796
|
14,612
|
61,815
|
151,816
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
696
|
741
|
2,128
|
4,078
|
9,306
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
60,647
|
53,908
|
47,170
|
40,431
|
33,693
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
622,333
|
981,693
|
1,177,607
|
1,677,874
|
2,420,048
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
252,843
|
379,732
|
582,643
|
975,843
|
1,613,748
|
I. Nợ ngắn hạn
|
244,921
|
367,888
|
574,473
|
963,190
|
1,219,833
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
40,405
|
148,125
|
175,213
|
312,405
|
105,419
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
70,802
|
62,675
|
196,605
|
184,737
|
114,097
|
4. Người mua trả tiền trước
|
24,809
|
37,806
|
13,917
|
19,865
|
915,046
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,821
|
4,871
|
3,907
|
40,331
|
35,496
|
6. Phải trả người lao động
|
2,287
|
5,628
|
4,857
|
5,704
|
4,060
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,184
|
30,089
|
2,283
|
5,092
|
12,345
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
83,547
|
73,573
|
166,544
|
369,870
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,817
|
1,916
|
5,115
|
20,367
|
14,752
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,249
|
3,205
|
6,033
|
4,820
|
18,618
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
7,922
|
11,844
|
8,170
|
12,653
|
393,915
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
3,768
|
3,768
|
3,768
|
3,768
|
3,768
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
797
|
797
|
792
|
412
|
412
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
4,060
|
386,599
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,348
|
0
|
331
|
843
|
423
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,009
|
2,536
|
2,536
|
2,622
|
2,714
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
4,743
|
743
|
949
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
369,490
|
601,961
|
594,964
|
702,032
|
806,299
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
369,490
|
601,961
|
594,964
|
702,032
|
806,299
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
319,998
|
500,000
|
524,997
|
524,997
|
577,493
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,714
|
31,100
|
31,101
|
31,101
|
31,101
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,484
|
13,951
|
15,599
|
15,599
|
20,967
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32,730
|
54,811
|
21,369
|
128,750
|
175,452
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,928
|
12,896
|
23,222
|
21,391
|
54,782
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
30,802
|
41,915
|
-1,853
|
107,359
|
120,670
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1,564
|
2,099
|
1,898
|
1,585
|
1,286
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
622,333
|
981,693
|
1,177,607
|
1,677,874
|
2,420,048
|