TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,295,025
|
1,382,459
|
1,582,123
|
1,888,566
|
1,971,367
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22,474
|
39,146
|
8,559
|
72,117
|
127,476
|
1. Tiền
|
16,374
|
33,046
|
2,426
|
55,984
|
21,335
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,100
|
6,100
|
6,133
|
16,133
|
106,141
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,410
|
4,410
|
54,410
|
4,410
|
4,410
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4,410
|
4,410
|
54,410
|
4,410
|
4,410
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
338,128
|
394,716
|
1,126,263
|
1,483,264
|
1,481,447
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
246,713
|
274,261
|
554,801
|
507,638
|
397,137
|
2. Trả trước cho người bán
|
39,495
|
56,908
|
519,105
|
923,066
|
1,022,571
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
110,109
|
114,289
|
114,901
|
115,104
|
114,905
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-58,188
|
-50,741
|
-62,543
|
-62,543
|
-53,166
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
922,614
|
943,321
|
391,510
|
306,715
|
350,584
|
1. Hàng tồn kho
|
923,090
|
943,797
|
391,986
|
307,190
|
351,480
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-476
|
-476
|
-476
|
-475
|
-896
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,399
|
866
|
1,381
|
22,060
|
7,450
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
151
|
133
|
36
|
86
|
333
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,516
|
187
|
616
|
21,455
|
6,429
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
731
|
546
|
729
|
519
|
688
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
369,099
|
368,194
|
406,985
|
431,076
|
452,051
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,457
|
3,457
|
3,457
|
3,457
|
3,457
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,457
|
3,457
|
3,457
|
3,457
|
3,457
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
31,267
|
30,031
|
30,637
|
29,434
|
28,641
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
31,254
|
30,026
|
30,348
|
29,160
|
28,382
|
- Nguyên giá
|
110,347
|
110,347
|
111,006
|
111,007
|
111,411
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79,093
|
-80,321
|
-80,659
|
-81,848
|
-83,030
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
13
|
6
|
289
|
274
|
260
|
- Nguyên giá
|
450
|
450
|
739
|
739
|
739
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-438
|
-445
|
-450
|
-465
|
-479
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
228,130
|
228,297
|
227,948
|
227,948
|
228,328
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
226,978
|
226,978
|
226,982
|
226,982
|
227,305
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,151
|
1,318
|
966
|
966
|
1,023
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
65,814
|
65,978
|
107,882
|
134,860
|
157,933
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
61,736
|
60,944
|
100,991
|
126,917
|
147,291
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4,078
|
5,034
|
6,891
|
7,943
|
10,642
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
40,431
|
40,431
|
37,062
|
35,377
|
33,693
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,664,124
|
1,750,652
|
1,989,108
|
2,319,642
|
2,423,418
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
967,186
|
1,044,115
|
1,240,573
|
1,536,637
|
1,615,154
|
I. Nợ ngắn hạn
|
954,692
|
1,031,752
|
1,229,333
|
1,190,686
|
1,221,318
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
312,405
|
365,548
|
360,595
|
237,707
|
105,418
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
181,616
|
156,486
|
148,742
|
114,786
|
108,933
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19,865
|
11,292
|
632,361
|
737,759
|
919,476
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
32,289
|
19,793
|
49,071
|
56,705
|
36,859
|
6. Phải trả người lao động
|
5,575
|
2,176
|
2,277
|
2,328
|
4,332
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,860
|
2,898
|
3,448
|
7,788
|
12,449
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
369,870
|
456,779
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20,391
|
13,145
|
13,411
|
14,630
|
15,161
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,820
|
3,636
|
19,428
|
18,983
|
18,688
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
12,494
|
12,363
|
11,240
|
345,950
|
393,836
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
3,768
|
3,768
|
3,768
|
3,768
|
3,768
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
412
|
412
|
412
|
412
|
412
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4,060
|
3,770
|
3,480
|
338,190
|
386,599
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
684
|
843
|
959
|
959
|
436
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,622
|
2,622
|
2,622
|
2,622
|
2,622
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
949
|
949
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
696,938
|
706,537
|
748,535
|
783,006
|
808,264
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
696,938
|
706,537
|
748,535
|
783,006
|
808,264
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
524,997
|
524,997
|
524,997
|
577,493
|
577,493
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
31,101
|
31,101
|
31,101
|
31,101
|
31,101
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,599
|
15,599
|
20,967
|
20,967
|
20,967
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
123,522
|
133,301
|
170,011
|
152,052
|
177,354
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
21,369
|
128,750
|
107,278
|
54,782
|
54,782
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
102,153
|
4,551
|
62,734
|
97,270
|
122,571
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1,719
|
1,539
|
1,459
|
1,393
|
1,350
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,664,124
|
1,750,652
|
1,989,108
|
2,319,642
|
2,423,418
|