|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.971.367
|
2.468.141
|
2.096.812
|
2.140.886
|
2.070.811
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
127.476
|
71.704
|
189.666
|
341.776
|
162.082
|
|
1. Tiền
|
21.335
|
31.704
|
72.666
|
74.776
|
21.264
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
106.141
|
40.000
|
117.000
|
267.000
|
140.819
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4.410
|
194.410
|
14.410
|
14.410
|
14.410
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4.410
|
194.410
|
14.410
|
14.410
|
14.410
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.481.447
|
1.958.757
|
1.547.853
|
1.525.328
|
1.231.936
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
397.137
|
675.570
|
276.456
|
447.279
|
419.410
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.022.571
|
974.689
|
950.708
|
731.067
|
530.054
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
114.905
|
361.660
|
380.519
|
406.812
|
339.949
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-53.166
|
-53.162
|
-59.830
|
-59.830
|
-57.477
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
350.584
|
242.249
|
333.404
|
257.365
|
661.377
|
|
1. Hàng tồn kho
|
351.480
|
243.144
|
334.299
|
258.260
|
662.449
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-896
|
-896
|
-896
|
-896
|
-1.072
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.450
|
1.022
|
11.479
|
2.007
|
1.006
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
333
|
45
|
26
|
326
|
404
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.429
|
1
|
10.932
|
976
|
235
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
688
|
977
|
521
|
705
|
367
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
452.051
|
428.841
|
387.025
|
363.666
|
466.266
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.457
|
3.457
|
4.322
|
3.555
|
3.813
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.457
|
3.457
|
4.322
|
3.555
|
3.813
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
28.641
|
23.485
|
32.829
|
31.620
|
30.041
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
28.382
|
23.240
|
32.521
|
31.330
|
29.326
|
|
- Nguyên giá
|
111.411
|
103.758
|
113.213
|
113.255
|
102.936
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-83.030
|
-80.518
|
-80.691
|
-81.925
|
-73.610
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
260
|
245
|
308
|
290
|
715
|
|
- Nguyên giá
|
739
|
739
|
817
|
817
|
1.270
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-479
|
-494
|
-509
|
-526
|
-555
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
228.328
|
172.533
|
167.977
|
168.257
|
245.490
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
227.305
|
166.805
|
166.810
|
166.811
|
243.691
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.023
|
5.728
|
1.167
|
1.446
|
1.799
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
191.625
|
229.366
|
181.897
|
160.233
|
186.921
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
147.291
|
185.483
|
141.212
|
121.108
|
89.523
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
10.642
|
11.875
|
10.362
|
10.486
|
8.934
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
33.693
|
32.008
|
30.323
|
28.639
|
88.463
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.423.418
|
2.896.982
|
2.483.837
|
2.504.551
|
2.537.077
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.615.154
|
1.789.972
|
1.353.310
|
1.315.733
|
1.281.165
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.221.318
|
1.408.457
|
1.188.350
|
1.308.778
|
1.235.536
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
105.418
|
72.385
|
1.758
|
2.767
|
53.187
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
108.933
|
97.130
|
97.431
|
121.663
|
115.144
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
919.476
|
1.164.374
|
996.516
|
1.034.553
|
871.092
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
36.859
|
34.541
|
24.984
|
65.739
|
40.483
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.332
|
2.421
|
2.357
|
2.472
|
4.446
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
12.449
|
12.454
|
6.611
|
17.256
|
55.607
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
15.620
|
15.386
|
11.901
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15.161
|
9.721
|
9.974
|
17.885
|
53.677
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18.688
|
15.431
|
33.099
|
31.057
|
29.999
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
393.836
|
381.515
|
164.960
|
6.955
|
45.629
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
3.768
|
3.768
|
3.768
|
3.768
|
3.768
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
412
|
412
|
412
|
412
|
432
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
386.599
|
374.199
|
158.017
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
436
|
423
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.622
|
2.714
|
2.763
|
2.775
|
41.429
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
808.264
|
1.107.010
|
1.130.527
|
1.188.819
|
1.255.912
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
808.264
|
1.107.010
|
1.130.527
|
1.188.819
|
1.255.912
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
577.493
|
866.239
|
952.857
|
952.857
|
982.357
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
31.101
|
30.776
|
30.758
|
30.758
|
30.710
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20.967
|
20.967
|
27.001
|
27.001
|
27.001
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
177.354
|
187.808
|
118.676
|
176.980
|
213.420
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
54.782
|
147.189
|
35.826
|
35.826
|
35.826
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
122.571
|
40.620
|
82.850
|
141.154
|
177.595
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.350
|
1.219
|
1.235
|
1.223
|
2.424
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.423.418
|
2.896.982
|
2.483.837
|
2.504.551
|
2.537.077
|