|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
51.418
|
52.392
|
73.386
|
46.689
|
61.444
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12.925
|
17.124
|
8.185
|
-582
|
3.006
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.778
|
2.727
|
2.889
|
3.361
|
2.869
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
6.421
|
247
|
-4.762
|
55
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
-118
|
1.235
|
|
-1.631
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10.147
|
8.095
|
3.815
|
819
|
1.713
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
64.343
|
69.516
|
81.571
|
46.107
|
64.449
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-412.983
|
369.305
|
36.725
|
238.900
|
-106.878
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
107.398
|
-84.432
|
76.038
|
-481.069
|
55.329
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
246.137
|
-160.438
|
107.469
|
-102.102
|
-428
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-33.648
|
43.240
|
19.804
|
31.506
|
-2.774
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10.147
|
-8.095
|
-3.157
|
-2.396
|
-1.813
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-31.775
|
-4.036
|
-6.296
|
-2.125
|
-34.078
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
33
|
|
68
|
368
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.187
|
-466
|
-2.075
|
-813
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-73.862
|
224.628
|
310.079
|
-271.923
|
-25.825
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-2.234
|
-1.874
|
7.381
|
-1.655
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1
|
118
|
0
|
1.420
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-190.000
|
73.000
|
0
|
|
-105
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
105.100
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
276
|
635
|
1.314
|
2.765
|
1.771
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-189.723
|
176.620
|
-560
|
11.566
|
11
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
288.746
|
0
|
0
|
29.842
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
39.339
|
29.466
|
3.860
|
43.625
|
53.920
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-94.474
|
-311.605
|
-161.268
|
7.195
|
-16.786
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-25.799
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
207.812
|
-282.139
|
-157.408
|
80.662
|
37.135
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-55.772
|
119.108
|
152.110
|
-179.694
|
11.321
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
127.476
|
71.704
|
189.666
|
341.776
|
162.079
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
71.704
|
190.812
|
341.776
|
162.082
|
173.400
|