|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
453.846
|
907.309
|
378.576
|
436.073
|
877.725
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
50.112
|
221.790
|
-52.051
|
-436.370
|
59.609
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
76.434
|
82.642
|
86.004
|
92.787
|
90.134
|
|
- Các khoản dự phòng
|
26.922
|
161.155
|
-100.881
|
-575.320
|
-33.917
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-14.362
|
-29.020
|
-2.710
|
-18.108
|
-20.982
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-78.296
|
-82.903
|
-53.449
|
-54.915
|
-63.650
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
15.482
|
18.019
|
18.986
|
17.919
|
27.532
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
23.933
|
71.898
|
0
|
101.268
|
60.493
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
503.958
|
1.129.099
|
326.525
|
-297
|
937.333
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-867.327
|
360.006
|
-777.320
|
-39.161
|
-281.528
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-286.012
|
442.811
|
-1.799.317
|
-279.243
|
176.576
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
417.386
|
165.730
|
-1.087.803
|
1.225.887
|
-299.120
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
81.324
|
-5.806
|
-51.030
|
67.934
|
26.711
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-15.302
|
-18.890
|
-19.092
|
-18.015
|
-27.357
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-49.810
|
-23.674
|
-99.384
|
-50.026
|
-74.385
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.416
|
0
|
1.416
|
3
|
1.662
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-34.540
|
-77.904
|
-107.510
|
-101.168
|
-26.278
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-248.906
|
1.971.373
|
-3.613.515
|
805.914
|
433.615
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-189.283
|
-50.321
|
-172.701
|
-103.870
|
-44.741
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.755.000
|
-4.202.949
|
-300.000
|
-3.848.400
|
-1.306.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.750.000
|
3.900.000
|
2.935.000
|
4.518.400
|
1.000.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-745
|
0
|
-745
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
62.564
|
93.785
|
66.546
|
102.373
|
63.333
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-132.464
|
-259.484
|
2.528.100
|
668.503
|
-287.408
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
571.831
|
161.149
|
545.522
|
496.777
|
651.619
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-116.842
|
-172.089
|
-344.858
|
-207.572
|
-335.928
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-464
|
-464
|
-464
|
-208
|
-550
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2
|
-307
|
-1.050.558
|
-4.090
|
-23
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
454.523
|
-11.712
|
-850.358
|
284.907
|
315.117
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
73.152
|
1.700.177
|
-1.935.773
|
1.759.324
|
461.324
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.903.248
|
1.990.760
|
3.828.732
|
1.940.788
|
3.590.268
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
14.360
|
47.795
|
47.829
|
-109.845
|
20.985
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.990.760
|
3.738.732
|
1.940.788
|
3.590.268
|
4.072.577
|