DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25,56 | 40,17 | 11,09 | 13,14 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,27 | 26,83 | 8,80 | 9,97 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,90 | 1,12 | 0,83 | 0,86 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,48 | 1,33 | 1,53 | 1,54 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 9.954,91 | 15.924,21 | 12.601,81 | 13.455,59 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 31,62 | 59,96 | -20,86 | 6,78 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,67 | 35,19 | 15,73 | 17,72 |
Tỷ lệ EBIT | % | 20,70 | 28,59 | 10,01 | 11,09 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,63 | 99,77 | 99,20 | 97,04 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,40 | 94,05 | 88,56 | 92,60 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6,87 | 4,31 | 10,60 | 14,34 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 113,29 | 85,66 | 75,35 | 101,10 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,85 | 36,38 | 68,37 | 54,45 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 266,79 | 266,44 | 391,15 | 350,49 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4.089,68 | 8.749,75 | 8.987,24 | 8.240,13 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,28 | 4,04 | 2,99 | 2,76 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,56 | 3,17 | 2,41 | 2,02 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,18 | 0,11 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,48 | 0,33 | 0,53 | 0,54 |