DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 40.17 | 11.09 | 13.14 | 17.71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 26.83 | 8.80 | 9.97 | 11.30 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.12 | 0.83 | 0.86 | 0.96 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.33 | 1.53 | 1.54 | 1.63 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 15,924.21 | 12,601.81 | 13,455.59 | 16,960.68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 59.96 | -20.86 | 6.78 | 26.05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35.19 | 15.73 | 17.72 | 23.79 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 28.59 | 10.01 | 11.09 | 13.13 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.77 | 99.20 | 97.04 | 96.84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.05 | 88.56 | 92.60 | 88.90 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 4.31 | 10.60 | 14.34 | 27.09 |
| Thời gian tồn kho | Date | 85.66 | 75.35 | 98.66 | 141.83 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 36.38 | 68.37 | 53.13 | 51.21 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 266.44 | 391.15 | 350.49 | 310.91 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 8,749.75 | 8,987.24 | 8,240.13 | 8,511.83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.04 | 2.99 | 2.76 | 2.43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.17 | 2.41 | 2.02 | 1.50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.18 | 0.11 | 0.18 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.33 | 0.53 | 0.54 | 0.63 |