I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-39.413
|
-53.001
|
-214.198
|
-117.023
|
-203.313
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
48.619
|
76.458
|
-115.631
|
73.817
|
226.890
|
- Khấu hao TSCĐ
|
24.963
|
20.906
|
-16.246
|
20.140
|
16.607
|
- Các khoản dự phòng
|
|
34
|
-153.815
|
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
10.341
|
|
2.580
|
|
2.841
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.644
|
-3.634
|
6.437
|
-390
|
174.972
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
19.959
|
59.152
|
45.412
|
54.066
|
32.470
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
9.205
|
23.457
|
-329.829
|
-43.207
|
23.577
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11.927
|
23.221
|
-68.824
|
-6.298
|
177.781
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
49.220
|
-32.055
|
95.565
|
32.248
|
16.962
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-173.316
|
-19.460
|
154.216
|
28.652
|
-232.315
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.921
|
3.848
|
3.698
|
1.192
|
638
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
6.360
|
1.318
|
-5.171
|
-245
|
-311
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
0
|
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
2.914
|
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-113.623
|
330
|
-150.345
|
12.342
|
-13.667
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-17.112
|
|
-744
|
|
-206.824
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
17.053
|
|
87.561
|
|
224.580
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-23.500
|
|
0
|
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
68.200
|
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.033
|
406
|
0
|
1
|
2
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-17.526
|
406
|
155.017
|
1
|
17.758
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
190.097
|
|
190.100
|
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-57.050
|
-18.202
|
-190.100
|
-14.610
|
-4.709
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-180
|
|
-4.659
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
132.867
|
-18.202
|
-4.659
|
-14.610
|
-4.709
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.718
|
-17.466
|
12
|
-2.268
|
-618
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20.486
|
22.663
|
5.197
|
5.209
|
2.941
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
22.204
|
5.197
|
5.209
|
2.941
|
2.323
|