|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
553,435
|
683,803
|
1,333,631
|
1,082,365
|
861,026
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
492
|
9
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
553,435
|
683,803
|
1,333,140
|
1,082,356
|
861,026
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
543,042
|
674,308
|
1,317,209
|
1,071,097
|
853,523
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,392
|
9,495
|
15,931
|
11,259
|
7,502
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,903
|
16,334
|
20,518
|
3,771
|
4,190
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,125
|
21,856
|
26,026
|
10,346
|
10,103
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,190
|
6,646
|
8,447
|
7,206
|
8,394
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
578
|
553
|
405
|
414
|
858
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,329
|
-2,067
|
2,532
|
1,602
|
2,480
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,263
|
5,487
|
7,485
|
2,668
|
-1,749
|
|
12. Thu nhập khác
|
106
|
|
0
|
230
|
97
|
|
13. Chi phí khác
|
21
|
87
|
909
|
384
|
372
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
84
|
-87
|
-909
|
-154
|
-275
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,347
|
5,400
|
6,576
|
2,514
|
-2,024
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
610
|
673
|
1,565
|
503
|
-123
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3
|
|
6
|
3
|
3
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
613
|
673
|
1,571
|
506
|
-120
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,734
|
4,727
|
5,005
|
2,008
|
-1,904
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,734
|
4,727
|
5,005
|
2,008
|
-1,904
|