単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 280,595 315,754 725,305 766,256 1,034,555
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,833 17,953 15,645 26,807 105,421
1. Tiền 21,021 17,953 15,645 25,207 105,421
2. Các khoản tương đương tiền 11,812 0 0 1,600 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 58,442 57,519 103,061 152,670 214,507
1. Chứng khoán kinh doanh 64,336 52,046 41,591 53,510 88,156
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -5,895 -1,726 -3,462 -902 -10,345
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 7,200 64,932 100,063 136,695
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 110,589 160,751 455,448 547,116 690,848
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 61,302 118,443 342,777 368,166 555,419
2. Trả trước cho người bán 66,430 14,990 118,623 59,309 17,270
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 8,500 0 0 1,634
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,263 29,966 4,369 133,795 126,846
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,405 -11,148 -10,321 -14,154 -10,321
IV. Tổng hàng tồn kho 76,431 79,190 146,488 38,672 23,407
1. Hàng tồn kho 76,431 79,190 146,488 38,672 23,407
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,300 341 4,664 992 372
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 66 120 89 143 371
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,233 220 4,573 848 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 1 1 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 255,850 227,665 207,057 213,732 236,049
I. Các khoản phải thu dài hạn 20 20 44 24 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 20 20 44 24 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 180,622 82,584 80,199 77,297 79,315
1. Tài sản cố định hữu hình 9,374 7,822 6,718 5,303 4,434
- Nguyên giá 20,095 20,095 20,430 20,235 20,787
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,721 -12,274 -13,713 -14,932 -16,352
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 171,247 74,762 73,481 71,995 74,880
- Nguyên giá 184,815 89,784 89,988 89,997 94,892
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,568 -15,021 -16,507 -18,002 -20,012
III. Bất động sản đầu tư 0 31,240 30,629 30,001 30,151
- Nguyên giá 0 31,373 31,389 31,389 32,166
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -133 -760 -1,388 -2,015
IV. Tài sản dở dang dài hạn 24,914 95,031 95,139 105,164 125,842
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 13,473
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 24,914 95,031 95,139 105,164 112,369
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 49,867 18,411 61 61 61
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 18,351 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 176 176 176 176
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -115 -115 -115 -115
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 49,867 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 427 379 987 1,185 682
1. Chi phí trả trước dài hạn 427 379 987 1,152 660
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 33 21
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 536,445 543,419 932,363 979,988 1,270,604
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 191,054 196,768 579,891 624,742 908,800
I. Nợ ngắn hạn 191,054 195,768 578,891 624,742 908,800
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 102,875 147,453 358,990 542,119 424,702
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 33,643 30,286 112,931 10,210 427,026
4. Người mua trả tiền trước 1,360 5,468 102,184 69,219 12,519
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,527 2,432 2,523 970 3,498
6. Phải trả người lao động 81 87 241 383 160
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 302 2,844 796 623 878
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 2,000 0 0 4,569
11. Phải trả ngắn hạn khác 49,816 3,844 0 0 34,236
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,449 1,355 1,225 1,219 1,213
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 1,000 1,000 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 1,000 1,000 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 345,391 346,651 352,471 355,246 361,804
I. Vốn chủ sở hữu 345,391 346,651 352,471 355,246 361,804
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 313,962 313,962 313,962 313,962 345,357
2. Thặng dư vốn cổ phần -144 -144 -144 -144 -144
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 31,018 31,018 31,018 31,018 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 555 1,815 7,635 10,410 16,591
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -67,184 555 1,657 7,635 10,033
- LNST chưa phân phối kỳ này 67,739 1,260 5,978 2,775 6,558
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 536,445 543,419 932,363 979,988 1,270,604