Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 237.465 280.595 315.754 725.305 765.579
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25.409 32.833 17.953 15.645 25.225
1. Tiền 25.409 21.021 17.953 15.645 25.225
2. Các khoản tương đương tiền 0 11.812 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 58.442 57.519 103.061 154.785
1. Chứng khoán kinh doanh 0 64.336 52.046 41.591 53.163
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -5.895 -1.726 -3.462 -41
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 7.200 64.932 101.663
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 92.019 110.589 160.751 455.448 546.086
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 80.650 61.302 118.443 342.777 368.168
2. Trả trước cho người bán 16.412 66.430 14.990 118.623 59.309
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 8.500 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.357 1.263 29.966 4.369 133.779
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18.400 -18.405 -11.148 -10.321 -15.169
IV. Tổng hàng tồn kho 119.000 76.431 79.190 146.488 38.533
1. Hàng tồn kho 119.435 76.431 79.190 146.488 38.533
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -436 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.038 2.300 341 4.664 950
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 157 66 120 89 66
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 880 2.233 220 4.573 849
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 1 1 35
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 281.078 255.850 227.665 207.057 213.834
I. Các khoản phải thu dài hạn 35.415 20 20 44 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 35.415 20 20 44 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 88.876 180.622 82.584 80.199 77.461
1. Tài sản cố định hữu hình 11.206 9.374 7.822 6.718 5.466
- Nguyên giá 22.634 20.095 20.095 20.430 19.736
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.428 -10.721 -12.274 -13.713 -14.270
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 77.670 171.247 74.762 73.481 71.995
- Nguyên giá 89.784 184.815 89.784 89.988 89.997
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.114 -13.568 -15.021 -16.507 -18.002
III. Bất động sản đầu tư 0 0 31.240 30.629 30.001
- Nguyên giá 0 0 31.373 31.389 31.389
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -133 -760 -1.388
IV. Tài sản dở dang dài hạn 24.914 24.914 95.031 95.139 105.164
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 24.914 24.914 95.031 95.139 105.164
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 131.233 49.867 18.411 61 61
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 18.351 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 164.946 0 176 176 176
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -33.713 0 -115 -115 -115
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 49.867 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 640 427 379 987 1.147
1. Chi phí trả trước dài hạn 640 427 379 987 1.147
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 518.543 536.445 543.419 932.363 979.414
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 240.691 191.054 196.768 579.891 624.396
I. Nợ ngắn hạn 236.679 191.054 195.768 578.891 624.396
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 123.016 102.875 147.453 358.990 542.119
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 103.242 33.643 30.286 112.931 10.198
4. Người mua trả tiền trước 5.339 1.360 5.468 102.184 69.217
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.470 1.527 2.432 2.523 941
6. Phải trả người lao động 312 81 87 241 147
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.851 302 2.844 796 556
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 2.000 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1 49.816 3.844 0 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.449 1.449 1.355 1.225 1.219
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.011 0 1.000 1.000 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.011 0 1.000 1.000 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 277.853 345.391 346.651 352.471 355.017
I. Vốn chủ sở hữu 277.853 345.391 346.651 352.471 355.017
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 313.962 313.962 313.962 313.962 313.962
2. Thặng dư vốn cổ phần -144 -144 -144 -144 -144
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 31.219 31.018 31.018 31.018 31.018
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -67.184 555 1.815 7.635 10.181
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12.211 -67.184 555 1.657 7.635
- LNST chưa phân phối kỳ này -79.395 67.739 1.260 5.978 2.546
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 518.543 536.445 543.419 932.363 979.414