|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
926.434
|
921.385
|
961.045
|
915.307
|
916.614
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.159
|
1.296
|
2.238
|
1.201
|
1.103
|
|
1. Tiền
|
1.159
|
1.296
|
2.238
|
1.201
|
1.103
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
731.155
|
725.926
|
765.338
|
719.818
|
721.180
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
341.059
|
344.627
|
297.917
|
339.251
|
343.509
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
227.652
|
228.437
|
271.080
|
229.304
|
229.567
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
17.000
|
17.000
|
17.000
|
17.000
|
17.000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
174.759
|
165.184
|
209.067
|
163.586
|
160.427
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-29.315
|
-29.322
|
-29.727
|
-29.322
|
-29.322
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
168.898
|
168.898
|
168.898
|
168.898
|
168.898
|
|
1. Hàng tồn kho
|
168.898
|
168.898
|
168.898
|
168.898
|
168.898
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25.222
|
25.265
|
24.571
|
25.389
|
25.432
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.667
|
4.617
|
3.791
|
4.509
|
4.449
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
20.143
|
20.264
|
20.677
|
20.497
|
20.599
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
384
|
384
|
103
|
384
|
384
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
28
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
156.730
|
156.608
|
157.152
|
154.376
|
153.977
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
73.393
|
73.272
|
71.577
|
71.198
|
70.836
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
73.393
|
73.272
|
71.577
|
71.198
|
70.836
|
|
- Nguyên giá
|
274.582
|
274.582
|
273.882
|
273.882
|
273.882
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-201.188
|
-201.310
|
-202.304
|
-202.684
|
-203.046
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.932
|
2.932
|
3.056
|
2.932
|
2.932
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.932
|
2.932
|
3.056
|
2.932
|
2.932
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
68.156
|
68.156
|
67.956
|
68.156
|
68.156
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
36.433
|
36.433
|
36.423
|
36.433
|
36.433
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
31.723
|
31.723
|
31.723
|
31.723
|
31.723
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-190
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12.239
|
12.239
|
14.554
|
12.081
|
12.044
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.239
|
12.239
|
12.880
|
12.081
|
12.044
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
1.674
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.083.164
|
1.077.993
|
1.118.197
|
1.069.682
|
1.070.591
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.148.759
|
1.142.153
|
1.179.862
|
1.132.147
|
1.134.017
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.148.308
|
1.141.693
|
1.179.862
|
1.131.678
|
1.133.544
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
612.011
|
609.928
|
608.378
|
604.428
|
599.328
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
98.285
|
97.460
|
96.537
|
94.992
|
94.108
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
45.983
|
45.632
|
45.324
|
45.007
|
44.907
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.210
|
4.186
|
4.386
|
4.436
|
4.500
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.408
|
632
|
556
|
584
|
1.129
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
371.152
|
371.993
|
372.819
|
372.076
|
379.413
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
12.207
|
11.809
|
51.839
|
10.101
|
10.105
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
53
|
53
|
22
|
53
|
53
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
451
|
460
|
0
|
469
|
473
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
451
|
460
|
0
|
469
|
473
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-65.595
|
-64.160
|
-61.664
|
-62.464
|
-63.427
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-65.595
|
-64.160
|
-61.664
|
-62.464
|
-63.427
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
265.858
|
265.858
|
265.858
|
265.858
|
265.858
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.397
|
1.397
|
1.397
|
1.397
|
1.397
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-7.754
|
-7.754
|
-3.695
|
-7.754
|
-7.754
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.377
|
4.377
|
4.377
|
4.377
|
4.377
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-333.404
|
-331.969
|
-331.033
|
-330.273
|
-331.363
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-325.705
|
-333.027
|
-333.726
|
-333.125
|
-333.255
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-7.699
|
1.058
|
2.693
|
2.851
|
1.892
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3.930
|
3.930
|
1.431
|
3.930
|
4.057
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.083.164
|
1.077.993
|
1.118.197
|
1.069.682
|
1.070.591
|