Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 961.045 915.307 916.614 914.040 944.082
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.238 1.201 1.103 1.202 2.293
1. Tiền 2.238 1.201 1.103 1.202 2.293
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 765.338 719.818 721.180 718.514 748.826
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 297.917 339.251 343.509 306.196 304.528
2. Trả trước cho người bán 271.080 229.304 229.567 230.589 228.671
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 17.000 17.000 17.000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 209.067 163.586 160.427 211.051 244.949
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -29.727 -29.322 -29.322 -29.322 -29.322
IV. Tổng hàng tồn kho 168.898 168.898 168.898 168.898 168.898
1. Hàng tồn kho 168.898 168.898 168.898 168.898 168.898
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 24.571 25.389 25.432 25.427 24.065
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.791 4.509 4.449 4.410 4.380
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20.677 20.497 20.599 20.633 19.301
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 103 384 384 384 384
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 157.152 154.376 153.977 152.527 129.555
I. Các khoản phải thu dài hạn 9 9 9 9 9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 9 9 9 9 9
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 71.577 71.198 70.836 69.385 52.408
1. Tài sản cố định hữu hình 71.577 71.198 70.836 69.385 52.408
- Nguyên giá 273.882 273.882 273.882 273.882 240.295
- Giá trị hao mòn lũy kế -202.304 -202.684 -203.046 -204.496 -187.888
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.056 2.932 2.932 2.932 2.932
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.056 2.932 2.932 2.932 2.932
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 67.956 68.156 68.156 68.156 68.156
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 36.423 36.433 36.433 36.433 36.433
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 31.723 31.723 31.723 31.723 31.723
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -190 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14.554 12.081 12.044 12.044 6.050
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.880 12.081 12.044 12.044 6.050
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.674 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.118.197 1.069.682 1.070.591 1.066.567 1.073.636
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.179.862 1.132.147 1.134.017 1.130.079 1.135.861
I. Nợ ngắn hạn 1.179.862 1.131.678 1.133.544 1.129.605 1.135.377
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 608.378 604.428 599.328 596.878 565.435
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 96.537 94.992 94.108 93.238 92.649
4. Người mua trả tiền trước 45.324 45.007 44.907 44.777 47.029
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.386 4.436 4.500 4.561 6.008
6. Phải trả người lao động 556 584 1.129 594 643
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 372.819 372.076 379.413 379.413 413.436
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 51.839 10.101 10.105 10.092 10.125
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22 53 53 53 53
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 469 473 473 484
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 469 473 473 484
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -61.664 -62.464 -63.427 -63.512 -62.225
I. Vốn chủ sở hữu -61.664 -62.464 -63.427 -63.512 -62.225
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 265.858 265.858 265.858 265.858 265.858
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.397 1.397 1.397 1.397 1.397
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3.695 -7.754 -7.754 -7.754 -7.754
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.377 4.377 4.377 4.377 4.377
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -331.033 -330.273 -331.363 -325.073 -323.786
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -333.726 -333.125 -333.255 -326.364 -325.714
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.693 2.851 1.892 1.291 1.928
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.431 3.930 4.057 -2.318 -2.318
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.118.197 1.069.682 1.070.591 1.066.567 1.073.636