|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1.613.138
|
20.753
|
1.059.322
|
201.641
|
27.914
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1.123.704
|
-29.496
|
-996.992
|
-23.210
|
-8.698
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-8.071
|
-5.255
|
-5.440
|
-7.390
|
-7.443
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-102
|
-266
|
|
|
-8
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
81.612
|
34.069
|
95.230
|
102.398
|
60.361
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-560.997
|
-16.267
|
-144.592
|
-149.076
|
-59.593
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.863.551
|
3.538
|
7.529
|
124.363
|
12.533
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-136.953
|
-5.200
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
140.133
|
5.200
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-104.820
|
0
|
|
|
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
310.694
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-323.658
|
-4.409
|
-7.400
|
-124.499
|
-12.683
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-149
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-13.113
|
-4.409
|
-7.400
|
-124.499
|
-12.683
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8.056
|
-872
|
129
|
-135
|
-150
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14.224
|
2.276
|
1.293
|
1.226
|
1.253
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.276
|
1.293
|
1.226
|
1.159
|
1.103
|