TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
375,292
|
876,200
|
913,718
|
771,105
|
617,985
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25,388
|
16,540
|
16,181
|
10,641
|
3,666
|
1. Tiền
|
24,333
|
15,453
|
15,059
|
9,477
|
2,481
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,055
|
1,087
|
1,122
|
1,164
|
1,184
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
202,672
|
184,451
|
163,443
|
138,535
|
112,580
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
56,980
|
90,076
|
85,297
|
56,926
|
42,105
|
2. Trả trước cho người bán
|
76,328
|
30,523
|
13,440
|
9,403
|
6,824
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
69,740
|
64,086
|
64,940
|
72,440
|
63,885
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-376
|
-234
|
-234
|
-234
|
-234
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
137,114
|
645,454
|
720,903
|
617,181
|
498,376
|
1. Hàng tồn kho
|
137,114
|
645,454
|
720,903
|
617,181
|
498,376
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,118
|
29,755
|
13,191
|
4,747
|
3,364
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
14,290
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,118
|
15,466
|
13,191
|
4,747
|
3,364
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9,177
|
7,636
|
6,189
|
4,920
|
4,866
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
340
|
321
|
321
|
322
|
323
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
340
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
322
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
321
|
321
|
0
|
323
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
5,916
|
4,524
|
3,180
|
2,014
|
2,063
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,916
|
4,524
|
3,180
|
2,014
|
2,063
|
- Nguyên giá
|
21,984
|
21,984
|
21,984
|
21,984
|
23,168
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,069
|
-17,460
|
-18,805
|
-19,971
|
-21,104
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,921
|
2,791
|
2,688
|
2,584
|
2,480
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,921
|
2,791
|
2,688
|
2,584
|
2,480
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
384,469
|
883,836
|
919,907
|
776,025
|
622,852
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
294,332
|
793,277
|
824,004
|
670,189
|
502,995
|
I. Nợ ngắn hạn
|
200,817
|
764,167
|
782,374
|
375,192
|
459,674
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
102,821
|
601,785
|
668,262
|
250,833
|
389,197
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
51,555
|
56,955
|
41,674
|
27,556
|
28,197
|
4. Người mua trả tiền trước
|
39,987
|
99,453
|
52,575
|
69,848
|
15,148
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
188
|
335
|
1,799
|
2,416
|
1,965
|
6. Phải trả người lao động
|
66
|
36
|
93
|
0
|
465
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5,246
|
170
|
15,554
|
23,161
|
1,158
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
729
|
5,202
|
2,087
|
500
|
21,909
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
226
|
230
|
329
|
878
|
1,635
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
93,515
|
29,110
|
41,630
|
294,997
|
43,321
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
93,515
|
29,110
|
41,630
|
294,997
|
43,321
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
90,137
|
90,560
|
95,902
|
105,836
|
119,857
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
90,137
|
90,560
|
95,902
|
105,836
|
119,857
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
59,950
|
59,950
|
59,950
|
59,950
|
68,942
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
18,866
|
18,866
|
18,866
|
18,866
|
19,802
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1,129
|
-1,129
|
-1,129
|
-1,129
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,424
|
11,496
|
11,605
|
12,209
|
13,617
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,027
|
1,377
|
6,611
|
15,940
|
17,496
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
302
|
0
|
569
|
1,857
|
4,132
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
725
|
1,377
|
6,042
|
14,084
|
13,364
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
384,469
|
883,836
|
919,907
|
776,025
|
622,852
|