単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 173,996 174,240 290,917 222,113 258,963
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 173,996 174,240 290,917 222,113 258,963
4. Giá vốn hàng bán 166,807 158,712 242,340 175,572 214,013
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,189 15,528 48,577 46,541 44,950
6. Doanh thu hoạt động tài chính 442 248 54 29 26
7. Chi phí tài chính 863 535 1,746 2,941 7,639
-Trong đó: Chi phí lãi vay 211 94 1,512 1,375 7,639
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 62 79 18,687 13,721
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,332 7,254 12,421 12,447 15,470
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,374 7,909 15,777 17,460 21,867
12. Thu nhập khác 0 0 0 0 0
13. Chi phí khác 0 74 0 0 30
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -74 0 0 -30
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,374 7,835 15,777 17,460 21,836
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 327 1,712 5,836 3,893 4,882
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 327 1,712 5,836 3,893 4,882
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,048 6,123 9,941 13,567 16,955
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,048 6,123 9,941 13,567 16,955