Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14.847 210.566 9.703 10.746 76.058
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 14.847 210.566 9.703 10.746 76.058
4. Giá vốn hàng bán 10.336 180.775 6.480 9.043 65.211
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4.511 29.791 3.222 1.703 10.847
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11 3 10 1 1
7. Chi phí tài chính 717 6.405 79 16 2.014
-Trong đó: Chi phí lãi vay 717 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.157 3.199 2.765 1.619 2.338
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 648 20.189 389 69 6.497
12. Thu nhập khác 0 2
13. Chi phí khác 30 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -30 0 2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 648 20.159 389 69 6.499
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 130 4.466 99 23 1.446
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 130 4.466 99 23 1.446
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 518 15.693 289 45 5.052
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 518 15.693 289 45 5.052