Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 876.200 913.718 771.105 617.985 453.022
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16.540 16.181 10.641 3.666 12.503
1. Tiền 15.453 15.059 9.477 2.481 11.299
2. Các khoản tương đương tiền 1.087 1.122 1.164 1.184 1.203
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 184.451 163.443 138.535 112.580 94.409
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 90.076 85.297 56.926 42.105 39.973
2. Trả trước cho người bán 30.523 13.440 9.403 6.824 13.137
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 64.086 64.940 72.440 63.885 45.828
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -234 -234 -234 -234 -4.528
IV. Tổng hàng tồn kho 645.454 720.903 617.181 498.376 344.933
1. Hàng tồn kho 645.454 720.903 617.181 498.376 344.933
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 29.755 13.191 4.747 3.364 1.177
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14.290 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15.466 13.191 4.747 3.364 1.162
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 15
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7.636 6.189 4.920 4.866 15.412
I. Các khoản phải thu dài hạn 321 321 322 323 11.983
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 322 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 321 321 0 323 11.983
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4.524 3.180 2.014 2.063 1.052
1. Tài sản cố định hữu hình 4.524 3.180 2.014 2.063 1.052
- Nguyên giá 21.984 21.984 21.984 23.168 23.168
- Giá trị hao mòn lũy kế -17.460 -18.805 -19.971 -21.104 -22.115
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.791 2.688 2.584 2.480 2.377
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.791 2.688 2.584 2.480 2.377
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 883.836 919.907 776.025 622.852 468.434
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 793.277 824.004 670.189 502.995 343.300
I. Nợ ngắn hạn 764.167 782.374 375.192 459.674 164.250
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 601.785 668.262 250.833 389.197 123.022
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 56.955 41.674 27.556 28.197 21.377
4. Người mua trả tiền trước 99.453 52.575 69.848 15.148 7.784
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 335 1.799 2.416 1.965 4.988
6. Phải trả người lao động 36 93 0 465 438
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 170 15.554 23.161 1.158 1.563
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.202 2.087 500 21.909 2.894
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 230 329 878 1.635 2.184
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 29.110 41.630 294.997 43.321 179.050
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 29.110 41.630 294.997 43.321 179.050
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 90.560 95.902 105.836 119.857 125.134
I. Vốn chủ sở hữu 90.560 95.902 105.836 119.857 125.134
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 59.950 59.950 59.950 68.942 68.942
2. Thặng dư vốn cổ phần 18.866 18.866 18.866 19.802 19.802
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -1.129 -1.129 -1.129 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.496 11.605 12.209 13.617 14.954
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.377 6.611 15.940 17.496 21.436
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 569 1.857 4.132 4.482
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.377 6.042 14.084 13.364 16.955
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 883.836 919.907 776.025 622.852 468.434