|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.330
|
2.187
|
3.623
|
4.140
|
2.946
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.330
|
2.187
|
3.623
|
4.140
|
2.946
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
966
|
975
|
1.050
|
1.485
|
394
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.363
|
1.212
|
2.574
|
2.654
|
2.551
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10
|
27
|
41
|
18.263
|
69
|
|
7. Chi phí tài chính
|
446
|
437
|
416
|
-1.730
|
399
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
446
|
437
|
416
|
270
|
399
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.196
|
1.369
|
1.198
|
1.317
|
1.184
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-269
|
-568
|
1.000
|
21.330
|
1.038
|
|
12. Thu nhập khác
|
521
|
20
|
1.030
|
627
|
354
|
|
13. Chi phí khác
|
618
|
196
|
671
|
175
|
16
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-97
|
-176
|
359
|
452
|
338
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-367
|
-744
|
1.359
|
21.782
|
1.375
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
38
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
38
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-367
|
-744
|
1.359
|
21.744
|
1.375
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-367
|
-744
|
1.359
|
21.744
|
1.375
|