Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 826,506 899,030 682,302 868,156 741,071
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 7 7 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 826,506 899,023 682,296 868,156 741,071
4. Giá vốn hàng bán 721,914 798,383 580,359 740,060 620,684
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 104,591 100,639 101,937 128,095 120,387
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,075 558 686 1,113 1,725
7. Chi phí tài chính 7 0 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 14,129 -12,353 3,083 9,417 9,181
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,313 45,927 31,626 43,810 41,038
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 61,217 67,624 67,913 75,981 71,893
12. Thu nhập khác 2,648 1,362 2,019 28,587 2,129
13. Chi phí khác 276 3 722 35,685 5,259
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,372 1,359 1,298 -7,098 -3,130
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 63,589 68,983 69,210 68,883 68,763
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,891 14,382 14,113 14,155 14,068
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -221 181 40 -283
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12,891 14,162 14,294 14,195 13,785
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 50,697 54,822 54,916 54,688 54,978
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 50,697 54,822 54,916 54,688 54,978