|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
826,506
|
899,030
|
682,302
|
868,156
|
741,071
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
7
|
7
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
826,506
|
899,023
|
682,296
|
868,156
|
741,071
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
721,914
|
798,383
|
580,359
|
740,060
|
620,684
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
104,591
|
100,639
|
101,937
|
128,095
|
120,387
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,075
|
558
|
686
|
1,113
|
1,725
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14,129
|
-12,353
|
3,083
|
9,417
|
9,181
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31,313
|
45,927
|
31,626
|
43,810
|
41,038
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
61,217
|
67,624
|
67,913
|
75,981
|
71,893
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,648
|
1,362
|
2,019
|
28,587
|
2,129
|
|
13. Chi phí khác
|
276
|
3
|
722
|
35,685
|
5,259
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,372
|
1,359
|
1,298
|
-7,098
|
-3,130
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
63,589
|
68,983
|
69,210
|
68,883
|
68,763
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,891
|
14,382
|
14,113
|
14,155
|
14,068
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-221
|
181
|
40
|
-283
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,891
|
14,162
|
14,294
|
14,195
|
13,785
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
50,697
|
54,822
|
54,916
|
54,688
|
54,978
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
50,697
|
54,822
|
54,916
|
54,688
|
54,978
|