Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 268,333 282,801 333,140 389,115 406,304
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,797 41,899 15,300 92,531 52,146
1. Tiền 12,797 31,899 5,300 32,531 12,146
2. Các khoản tương đương tiền 0 10,000 10,000 60,000 40,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 91,861 108,754 209,304 194,529 266,332
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 84,471 102,619 180,501 188,716 269,719
2. Trả trước cho người bán 4,266 5,124 2,973 4,065 756
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,611 1,242 25,830 5,901 808
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,487 -231 0 -4,153 -4,950
IV. Tổng hàng tồn kho 156,863 131,763 108,190 101,851 87,628
1. Hàng tồn kho 156,863 131,763 108,190 101,851 87,628
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,813 385 347 203 198
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,680 108 347 13 198
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,133 277 0 191 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 203,790 183,750 163,698 150,930 139,875
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,400 5,400 5,400 5,400 2,250
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5,400 5,400 5,400 5,400 2,250
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 184,378 159,968 141,264 137,134 132,917
1. Tài sản cố định hữu hình 184,378 159,968 141,264 137,134 132,917
- Nguyên giá 519,773 520,983 514,624 526,009 532,530
- Giá trị hao mòn lũy kế -335,396 -361,014 -373,360 -388,876 -399,613
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 1,400
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 1,400
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 14,012 18,381 17,033 8,396 3,308
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,012 18,160 16,994 8,396 3,025
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 221 40 0 283
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 472,122 466,551 496,838 540,045 546,179
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 212,001 212,781 211,556 253,667 242,305
I. Nợ ngắn hạn 212,001 212,781 211,556 253,667 242,305
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 40,397 48,258 108,666 78,681 44,246
4. Người mua trả tiền trước 97,093 104,423 55,683 123,893 135,067
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,337 6,198 9,571 7,158 17,181
6. Phải trả người lao động 29,162 26,826 22,021 22,473 23,311
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 1,133 750 388
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,068 15,739 7,357 17,296 20,890
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 28,862 6,842 1,036 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,083 4,496 6,090 3,416 1,222
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 260,122 253,769 285,281 286,377 303,875
I. Vốn chủ sở hữu 260,122 253,769 285,281 286,377 303,875
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 154,111 154,111 154,111 154,111 154,111
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 45,154 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 60,248 76,694 93,151 109,557
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 60,856 39,410 54,476 39,116 40,207
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10,252 0 15,239 6 694
- LNST chưa phân phối kỳ này 50,604 39,410 39,237 39,110 39,513
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 472,122 466,551 496,838 540,045 546,179