|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
268,333
|
282,801
|
333,140
|
389,115
|
406,304
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,797
|
41,899
|
15,300
|
92,531
|
52,146
|
|
1. Tiền
|
12,797
|
31,899
|
5,300
|
32,531
|
12,146
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
10,000
|
10,000
|
60,000
|
40,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
91,861
|
108,754
|
209,304
|
194,529
|
266,332
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
84,471
|
102,619
|
180,501
|
188,716
|
269,719
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,266
|
5,124
|
2,973
|
4,065
|
756
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,611
|
1,242
|
25,830
|
5,901
|
808
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,487
|
-231
|
0
|
-4,153
|
-4,950
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
156,863
|
131,763
|
108,190
|
101,851
|
87,628
|
|
1. Hàng tồn kho
|
156,863
|
131,763
|
108,190
|
101,851
|
87,628
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,813
|
385
|
347
|
203
|
198
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,680
|
108
|
347
|
13
|
198
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,133
|
277
|
0
|
191
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
203,790
|
183,750
|
163,698
|
150,930
|
139,875
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,400
|
5,400
|
5,400
|
5,400
|
2,250
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5,400
|
5,400
|
5,400
|
5,400
|
2,250
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
184,378
|
159,968
|
141,264
|
137,134
|
132,917
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
184,378
|
159,968
|
141,264
|
137,134
|
132,917
|
|
- Nguyên giá
|
519,773
|
520,983
|
514,624
|
526,009
|
532,530
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-335,396
|
-361,014
|
-373,360
|
-388,876
|
-399,613
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,400
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,400
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,012
|
18,381
|
17,033
|
8,396
|
3,308
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14,012
|
18,160
|
16,994
|
8,396
|
3,025
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
221
|
40
|
0
|
283
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
472,122
|
466,551
|
496,838
|
540,045
|
546,179
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
212,001
|
212,781
|
211,556
|
253,667
|
242,305
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
212,001
|
212,781
|
211,556
|
253,667
|
242,305
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
40,397
|
48,258
|
108,666
|
78,681
|
44,246
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
97,093
|
104,423
|
55,683
|
123,893
|
135,067
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,337
|
6,198
|
9,571
|
7,158
|
17,181
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29,162
|
26,826
|
22,021
|
22,473
|
23,311
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
1,133
|
750
|
388
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,068
|
15,739
|
7,357
|
17,296
|
20,890
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
28,862
|
6,842
|
1,036
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,083
|
4,496
|
6,090
|
3,416
|
1,222
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
260,122
|
253,769
|
285,281
|
286,377
|
303,875
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
260,122
|
253,769
|
285,281
|
286,377
|
303,875
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
154,111
|
154,111
|
154,111
|
154,111
|
154,111
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
45,154
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
60,248
|
76,694
|
93,151
|
109,557
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
60,856
|
39,410
|
54,476
|
39,116
|
40,207
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10,252
|
0
|
15,239
|
6
|
694
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
50,604
|
39,410
|
39,237
|
39,110
|
39,513
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
472,122
|
466,551
|
496,838
|
540,045
|
546,179
|