DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,60 | 19,25 | 19,10 | 18,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,10 | 8,05 | 6,30 | 7,42 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,93 | 1,37 | 1,61 | 1,36 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,84 | 1,74 | 1,89 | 1,80 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 899,02 | 682,30 | 868,16 | 741,07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,77 | -24,11 | 27,24 | -14,64 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,19 | 14,94 | 14,75 | 16,24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,67 | 10,14 | 7,93 | 9,28 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,47 | 79,35 | 79,39 | 79,95 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 44,15 | 111,97 | 81,79 | 131,18 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 60,24 | 68,04 | 50,23 | 51,53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,06 | 68,34 | 38,81 | 26,02 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 114,82 | 178,22 | 163,60 | 200,12 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 70,02 | 121,58 | 135,45 | 164,00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,33 | 1,57 | 1,53 | 1,68 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,71 | 1,06 | 1,13 | 1,31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,33 | 0,28 | 0,26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,84 | 0,74 | 0,89 | 0,80 |