|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
198.916
|
90.653
|
105.815
|
345.687
|
101.232
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
198.916
|
90.653
|
105.815
|
345.687
|
101.232
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
168.801
|
82.041
|
97.579
|
272.263
|
87.995
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30.115
|
8.612
|
8.236
|
73.423
|
13.237
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
807
|
761
|
154
|
3
|
820
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.552
|
822
|
1.789
|
4.018
|
1.452
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.652
|
5.319
|
5.834
|
16.232
|
5.035
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14.718
|
3.231
|
767
|
53.176
|
7.570
|
|
12. Thu nhập khác
|
331
|
1.532
|
265
|
1
|
45
|
|
13. Chi phí khác
|
6
|
2.625
|
0
|
2.627
|
152
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
326
|
-1.094
|
265
|
-2.627
|
-107
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15.044
|
2.138
|
1.032
|
50.550
|
7.463
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.090
|
371
|
189
|
10.418
|
1.209
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-17
|
17
|
-283
|
283
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.090
|
354
|
206
|
10.134
|
1.493
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11.953
|
1.784
|
826
|
40.415
|
5.970
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11.953
|
1.784
|
826
|
40.415
|
5.970
|