Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 90,653 105,815 345,687 101,232 184,174
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 90,653 105,815 345,687 101,232 184,174
4. Giá vốn hàng bán 82,041 97,579 272,263 87,995 155,931
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,612 8,236 73,423 13,237 28,243
6. Doanh thu hoạt động tài chính 761 154 3 820 963
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 822 1,789 4,018 1,452 2,204
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,319 5,834 16,232 5,035 9,800
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,231 767 53,176 7,570 17,202
12. Thu nhập khác 1,532 265 1 45 0
13. Chi phí khác 2,625 0 2,627 152
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,094 265 -2,627 -107 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,138 1,032 50,550 7,463 17,203
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 371 189 10,418 1,209 3,458
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -17 17 -283 283 -18
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 354 206 10,134 1,493 3,441
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,784 826 40,415 5,970 13,762
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,784 826 40,415 5,970 13,762