|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
90,653
|
105,815
|
345,687
|
101,232
|
184,174
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
90,653
|
105,815
|
345,687
|
101,232
|
184,174
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
82,041
|
97,579
|
272,263
|
87,995
|
155,931
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,612
|
8,236
|
73,423
|
13,237
|
28,243
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
761
|
154
|
3
|
820
|
963
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
822
|
1,789
|
4,018
|
1,452
|
2,204
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,319
|
5,834
|
16,232
|
5,035
|
9,800
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,231
|
767
|
53,176
|
7,570
|
17,202
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,532
|
265
|
1
|
45
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
2,625
|
0
|
2,627
|
152
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,094
|
265
|
-2,627
|
-107
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,138
|
1,032
|
50,550
|
7,463
|
17,203
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
371
|
189
|
10,418
|
1,209
|
3,458
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-17
|
17
|
-283
|
283
|
-18
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
354
|
206
|
10,134
|
1,493
|
3,441
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,784
|
826
|
40,415
|
5,970
|
13,762
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,784
|
826
|
40,415
|
5,970
|
13,762
|