Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 198.916 90.653 105.815 345.687 101.232
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 198.916 90.653 105.815 345.687 101.232
4. Giá vốn hàng bán 168.801 82.041 97.579 272.263 87.995
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 30.115 8.612 8.236 73.423 13.237
6. Doanh thu hoạt động tài chính 807 761 154 3 820
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2.552 822 1.789 4.018 1.452
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.652 5.319 5.834 16.232 5.035
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14.718 3.231 767 53.176 7.570
12. Thu nhập khác 331 1.532 265 1 45
13. Chi phí khác 6 2.625 0 2.627 152
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 326 -1.094 265 -2.627 -107
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15.044 2.138 1.032 50.550 7.463
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.090 371 189 10.418 1.209
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -17 17 -283 283
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.090 354 206 10.134 1.493
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11.953 1.784 826 40.415 5.970
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11.953 1.784 826 40.415 5.970