|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
179.251
|
231.798
|
261.721
|
305.976
|
306.482
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
303
|
|
0
|
767
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
179.251
|
231.495
|
261.721
|
305.976
|
305.715
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
164.586
|
212.317
|
247.663
|
287.136
|
283.334
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14.665
|
19.178
|
14.058
|
18.840
|
22.381
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
108
|
1.288
|
842
|
663
|
732
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5.822
|
6.838
|
5.757
|
6.517
|
6.309
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
192
|
383
|
522
|
572
|
364
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.946
|
3.631
|
3.150
|
4.129
|
8.141
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
848
|
1.393
|
1.261
|
1.879
|
1.653
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.349
|
8.988
|
5.253
|
7.548
|
7.375
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
51
|
218
|
104
|
11
|
|
13. Chi phí khác
|
13
|
3
|
0
|
224
|
261
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-13
|
49
|
218
|
-120
|
-251
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.336
|
9.037
|
5.471
|
7.428
|
7.124
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.114
|
2.332
|
|
4.747
|
1.187
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.114
|
2.332
|
|
4.747
|
1.187
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.222
|
6.705
|
5.471
|
2.681
|
5.937
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5.222
|
6.705
|
5.471
|
2.681
|
5.937
|