単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 261,721 305,976 306,482 388,852 325,460
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 767
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 261,721 305,976 305,715 388,852 325,460
4. Giá vốn hàng bán 247,663 287,136 283,334 363,362 301,777
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,058 18,840 22,381 25,490 23,683
6. Doanh thu hoạt động tài chính 842 663 732 886 -37
7. Chi phí tài chính 5,757 6,517 6,309 6,864 7,053
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 522 572 364 496 592
9. Chi phí bán hàng 3,150 4,129 8,141 8,683 6,849
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,261 1,879 1,653 1,662 1,509
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,253 7,548 7,375 9,663 8,827
12. Thu nhập khác 218 104 11 2 4
13. Chi phí khác 0 224 261 502 122
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 218 -120 -251 -500 -117
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,471 7,428 7,124 9,163 8,710
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,747 1,187 1,375 1,389
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,747 1,187 1,375 1,389
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,471 2,681 5,937 7,789 7,321
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,471 2,681 5,937 7,789 7,321