|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
190,357
|
179,251
|
231,798
|
261,721
|
305,976
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
303
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
190,357
|
179,251
|
231,495
|
261,721
|
305,976
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
168,025
|
164,586
|
212,317
|
247,663
|
287,136
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,333
|
14,665
|
19,178
|
14,058
|
18,840
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,363
|
108
|
1,288
|
842
|
663
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,553
|
5,822
|
6,838
|
5,757
|
6,517
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-325
|
192
|
383
|
522
|
572
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,377
|
1,946
|
3,631
|
3,150
|
4,129
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,887
|
848
|
1,393
|
1,261
|
1,879
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-8,446
|
6,349
|
8,988
|
5,253
|
7,548
|
|
12. Thu nhập khác
|
25
|
|
51
|
218
|
104
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
13
|
3
|
0
|
224
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
24
|
-13
|
49
|
218
|
-120
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-8,422
|
6,336
|
9,037
|
5,471
|
7,428
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
279
|
1,114
|
2,332
|
|
4,747
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
279
|
1,114
|
2,332
|
|
4,747
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-8,701
|
5,222
|
6,705
|
5,471
|
2,681
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-8,701
|
5,222
|
6,705
|
5,471
|
2,681
|