Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 55.027 53.597 36.127 34.455 53.263
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.481 13.906 4.569 4.639 23.516
1. Tiền 7.481 11.906 4.569 4.639 23.516
2. Các khoản tương đương tiền 2.000 2.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 203
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 203
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 32.776 31.899 24.694 19.589 16.360
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 34.104 33.546 26.816 23.376 21.764
2. Trả trước cho người bán 1.629 1.829 2.475 2.595 1.750
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 557 1.047 1.017 520 397
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.514 -4.522 -5.614 -6.902 -7.552
IV. Tổng hàng tồn kho 7.678 7.760 5.355 9.419 10.171
1. Hàng tồn kho 7.678 7.760 5.355 9.419 10.171
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.093 32 1.509 807 3.014
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 862 32 751 56 2.263
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.230 0 7 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 751 751 751
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 140.166 133.438 155.570 150.962 149.522
I. Các khoản phải thu dài hạn 7.039 7.479 7.795 8.121 13.202
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7.039 7.479 7.795 8.121 13.202
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28.659 23.405 18.446 14.021 10.310
1. Tài sản cố định hữu hình 28.659 23.325 18.376 13.961 10.260
- Nguyên giá 85.788 84.710 82.553 80.040 79.727
- Giá trị hao mòn lũy kế -57.128 -61.385 -64.177 -66.079 -69.467
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 80 70 60 50
- Nguyên giá 279 359 359 359 359
- Giá trị hao mòn lũy kế -279 -279 -289 -299 -309
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 19.987 28.448 22.468 22.004 22.356
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 19.987 28.448 22.468 22.004 22.356
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.051 2.051 2.051 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.051 2.051 2.051 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 82.429 72.055 104.810 106.817 103.655
1. Chi phí trả trước dài hạn 82.429 72.055 104.810 106.817 103.655
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 195.193 187.035 191.698 185.416 202.786
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 69.127 63.645 98.536 86.412 38.474
I. Nợ ngắn hạn 50.737 48.873 74.950 69.712 24.801
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.158 3.484 7.465 7.203 3.560
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 34.460 34.520 25.847 20.887 6.829
4. Người mua trả tiền trước 1.155 1.053 2.462 818 781
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.918 2.153 35.099 36.673 9.871
6. Phải trả người lao động 2.960 1.782 907 2.062 1.910
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 659 465 793 378 216
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.841 4.492 1.770 1.285 1.234
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 586 925 606 407 400
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18.391 14.772 23.586 16.700 13.673
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 11.568 11.568 10.461 10.461 10.461
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.884 1.004 10.763 3.560 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.939 2.199 2.362 2.679 3.211
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 126.066 123.390 93.162 99.004 164.312
I. Vốn chủ sở hữu 126.066 123.390 93.162 99.004 164.312
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 88.340 88.340 88.340 88.340 128.340
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 32.380
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17.117 17.754 18.205 18.205 18.205
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20.609 17.296 -13.383 -7.541 -14.613
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7.857 8.276 10.814 -13.383 -7.541
- LNST chưa phân phối kỳ này 12.752 9.020 -24.198 5.842 -7.072
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 195.193 187.035 191.698 185.416 202.786