|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
57,920
|
48,214
|
29,714
|
25,264
|
44,062
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,060
|
389
|
272
|
1,815
|
175
|
|
1. Tiền
|
14,060
|
389
|
271
|
1,815
|
175
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
206
|
206
|
209
|
209
|
209
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
206
|
206
|
209
|
209
|
209
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
18,585
|
16,189
|
13,485
|
5,112
|
6,730
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
23,274
|
20,727
|
17,293
|
9,968
|
10,193
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,930
|
2,371
|
2,796
|
2,025
|
2,530
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
933
|
642
|
948
|
1,357
|
2,759
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,552
|
-7,552
|
-7,552
|
-8,238
|
-8,238
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21,820
|
27,912
|
13,135
|
12,809
|
28,783
|
|
1. Hàng tồn kho
|
21,820
|
27,912
|
13,135
|
12,809
|
28,783
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,249
|
3,517
|
2,613
|
5,320
|
8,166
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,498
|
2,051
|
2,017
|
4,249
|
5,765
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
714
|
0
|
475
|
1,805
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
751
|
751
|
596
|
596
|
596
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
148,887
|
157,579
|
157,008
|
160,922
|
174,437
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13,545
|
15,483
|
15,483
|
15,483
|
29,151
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13,312
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
13,545
|
15,483
|
15,483
|
15,483
|
15,839
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
9,640
|
11,490
|
10,753
|
13,033
|
12,243
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,592
|
11,445
|
10,711
|
12,993
|
12,205
|
|
- Nguyên giá
|
71,184
|
71,920
|
68,009
|
71,009
|
71,009
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-61,592
|
-60,475
|
-57,299
|
-58,016
|
-58,804
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
48
|
45
|
43
|
40
|
38
|
|
- Nguyên giá
|
359
|
359
|
297
|
297
|
297
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-312
|
-314
|
-254
|
-257
|
-259
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
22,534
|
22,347
|
25,728
|
25,029
|
25,816
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
22,534
|
22,347
|
25,728
|
25,029
|
25,816
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
103,168
|
108,259
|
105,043
|
107,376
|
107,227
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
103,168
|
108,259
|
105,043
|
107,376
|
107,227
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
206,807
|
205,793
|
186,722
|
186,186
|
218,499
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
42,996
|
53,385
|
43,286
|
48,344
|
83,365
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
29,322
|
39,711
|
29,003
|
35,402
|
57,108
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,825
|
633
|
1,071
|
438
|
7,800
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9,933
|
13,633
|
4,229
|
9,621
|
21,170
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,157
|
1,017
|
1,040
|
1,552
|
2,598
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,930
|
20,947
|
17,102
|
20,500
|
19,848
|
|
6. Phải trả người lao động
|
839
|
794
|
764
|
1,346
|
636
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10,206
|
440
|
2,773
|
159
|
2,957
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,048
|
1,869
|
1,659
|
1,433
|
1,747
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
384
|
377
|
365
|
355
|
352
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13,674
|
13,674
|
14,283
|
12,942
|
26,257
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
10,461
|
10,461
|
11,061
|
9,717
|
9,717
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,213
|
3,213
|
3,222
|
3,225
|
3,229
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
163,811
|
152,408
|
143,436
|
137,842
|
135,134
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
163,811
|
152,408
|
143,436
|
137,842
|
135,134
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
128,340
|
128,340
|
128,340
|
128,340
|
128,340
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
32,380
|
32,380
|
32,380
|
32,380
|
32,380
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,205
|
18,205
|
18,205
|
18,205
|
18,205
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-15,114
|
-26,517
|
-35,489
|
-41,083
|
-43,791
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-14,613
|
-14,613
|
-14,613
|
-14,613
|
-41,083
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-501
|
-11,904
|
-20,876
|
-26,470
|
-2,708
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
206,807
|
205,793
|
186,722
|
186,186
|
218,499
|