|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
48.214
|
29.714
|
25.264
|
44.062
|
78.252
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
389
|
272
|
1.815
|
175
|
372
|
|
1. Tiền
|
389
|
271
|
1.815
|
175
|
372
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
206
|
209
|
209
|
209
|
212
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
206
|
209
|
209
|
209
|
212
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16.189
|
13.485
|
5.112
|
6.730
|
9.672
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20.727
|
17.293
|
9.968
|
10.193
|
10.289
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.371
|
2.796
|
2.025
|
2.530
|
2.400
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
642
|
948
|
1.357
|
2.759
|
5.220
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.552
|
-7.552
|
-8.238
|
-8.238
|
-8.238
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27.912
|
13.135
|
12.809
|
28.783
|
31.070
|
|
1. Hàng tồn kho
|
27.912
|
13.135
|
12.809
|
28.783
|
31.070
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.517
|
2.613
|
5.320
|
8.166
|
36.926
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.051
|
2.017
|
4.249
|
5.765
|
5.870
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
714
|
0
|
475
|
1.805
|
1.903
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
751
|
596
|
596
|
596
|
29.153
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
157.579
|
157.008
|
160.922
|
174.437
|
152.609
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
15.483
|
15.483
|
15.483
|
29.151
|
29.282
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
13.312
|
13.443
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
15.483
|
15.483
|
15.483
|
15.839
|
15.839
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
11.490
|
10.753
|
13.033
|
12.243
|
11.767
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11.445
|
10.711
|
12.993
|
12.205
|
11.732
|
|
- Nguyên giá
|
71.920
|
68.009
|
71.009
|
71.009
|
71.328
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-60.475
|
-57.299
|
-58.016
|
-58.804
|
-59.595
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
45
|
43
|
40
|
38
|
35
|
|
- Nguyên giá
|
359
|
297
|
297
|
297
|
297
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-314
|
-254
|
-257
|
-259
|
-262
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
22.347
|
25.728
|
25.029
|
25.816
|
26.471
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
22.347
|
25.728
|
25.029
|
25.816
|
26.471
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
108.259
|
105.043
|
107.376
|
107.227
|
85.089
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
108.259
|
105.043
|
107.376
|
107.227
|
85.089
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
205.793
|
186.722
|
186.186
|
218.499
|
230.862
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
53.385
|
43.286
|
48.344
|
83.365
|
91.106
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
39.711
|
29.003
|
35.402
|
57.108
|
64.711
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
633
|
1.071
|
438
|
7.800
|
15.100
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13.633
|
4.229
|
9.621
|
21.170
|
21.726
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.017
|
1.040
|
1.552
|
2.598
|
2.964
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20.947
|
17.102
|
20.500
|
19.848
|
21.082
|
|
6. Phải trả người lao động
|
794
|
764
|
1.346
|
636
|
653
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
440
|
2.773
|
159
|
2.957
|
907
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.869
|
1.659
|
1.433
|
1.747
|
1.932
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
377
|
365
|
355
|
352
|
347
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13.674
|
14.283
|
12.942
|
26.257
|
26.395
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
13.443
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
10.461
|
11.061
|
9.717
|
9.717
|
9.717
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.213
|
3.222
|
3.225
|
3.229
|
3.235
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
152.408
|
143.436
|
137.842
|
135.134
|
139.756
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
152.408
|
143.436
|
137.842
|
135.134
|
139.756
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
128.340
|
128.340
|
128.340
|
128.340
|
128.340
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
32.380
|
32.380
|
32.380
|
32.380
|
32.380
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.205
|
18.205
|
18.205
|
18.205
|
18.205
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-26.517
|
-35.489
|
-41.083
|
-43.791
|
-39.170
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-14.613
|
-14.613
|
-14.613
|
-41.083
|
-41.083
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-11.904
|
-20.876
|
-26.470
|
-2.708
|
1.914
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
205.793
|
186.722
|
186.186
|
218.499
|
230.862
|