単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 57,920 48,214 29,714 25,264 44,062
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,060 389 272 1,815 175
1. Tiền 14,060 389 271 1,815 175
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 1 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 206 206 209 209 209
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 206 206 209 209 209
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18,585 16,189 13,485 5,112 6,730
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 23,274 20,727 17,293 9,968 10,193
2. Trả trước cho người bán 1,930 2,371 2,796 2,025 2,530
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 933 642 948 1,357 2,759
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,552 -7,552 -7,552 -8,238 -8,238
IV. Tổng hàng tồn kho 21,820 27,912 13,135 12,809 28,783
1. Hàng tồn kho 21,820 27,912 13,135 12,809 28,783
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,249 3,517 2,613 5,320 8,166
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,498 2,051 2,017 4,249 5,765
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 714 0 475 1,805
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 751 751 596 596 596
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 148,887 157,579 157,008 160,922 174,437
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,545 15,483 15,483 15,483 29,151
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 13,312
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 13,545 15,483 15,483 15,483 15,839
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,640 11,490 10,753 13,033 12,243
1. Tài sản cố định hữu hình 9,592 11,445 10,711 12,993 12,205
- Nguyên giá 71,184 71,920 68,009 71,009 71,009
- Giá trị hao mòn lũy kế -61,592 -60,475 -57,299 -58,016 -58,804
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 48 45 43 40 38
- Nguyên giá 359 359 297 297 297
- Giá trị hao mòn lũy kế -312 -314 -254 -257 -259
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 22,534 22,347 25,728 25,029 25,816
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 22,534 22,347 25,728 25,029 25,816
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 103,168 108,259 105,043 107,376 107,227
1. Chi phí trả trước dài hạn 103,168 108,259 105,043 107,376 107,227
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 206,807 205,793 186,722 186,186 218,499
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42,996 53,385 43,286 48,344 83,365
I. Nợ ngắn hạn 29,322 39,711 29,003 35,402 57,108
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,825 633 1,071 438 7,800
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9,933 13,633 4,229 9,621 21,170
4. Người mua trả tiền trước 1,157 1,017 1,040 1,552 2,598
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,930 20,947 17,102 20,500 19,848
6. Phải trả người lao động 839 794 764 1,346 636
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10,206 440 2,773 159 2,957
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,048 1,869 1,659 1,433 1,747
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 384 377 365 355 352
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13,674 13,674 14,283 12,942 26,257
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 10,461 10,461 11,061 9,717 9,717
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3,213 3,213 3,222 3,225 3,229
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 163,811 152,408 143,436 137,842 135,134
I. Vốn chủ sở hữu 163,811 152,408 143,436 137,842 135,134
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 128,340 128,340 128,340 128,340 128,340
2. Thặng dư vốn cổ phần 32,380 32,380 32,380 32,380 32,380
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18,205 18,205 18,205 18,205 18,205
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -15,114 -26,517 -35,489 -41,083 -43,791
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -14,613 -14,613 -14,613 -14,613 -41,083
- LNST chưa phân phối kỳ này -501 -11,904 -20,876 -26,470 -2,708
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 206,807 205,793 186,722 186,186 218,499