|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6.097
|
7.026
|
15.193
|
6.397
|
1.922
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6.097
|
7.026
|
15.193
|
6.397
|
1.922
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.875
|
4.023
|
21.183
|
10.254
|
1.676
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.222
|
3.003
|
-5.990
|
-3.858
|
247
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13
|
3
|
3
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
78
|
40
|
15
|
17
|
75
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
78
|
40
|
15
|
17
|
75
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
78
|
53
|
81
|
52
|
32
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.010
|
2.504
|
3.845
|
3.117
|
2.807
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1.931
|
409
|
-9.928
|
-7.043
|
-2.668
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.628
|
406
|
1.946
|
1.260
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
198
|
466
|
990
|
-189
|
40
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.430
|
-60
|
956
|
1.449
|
-40
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-501
|
349
|
-8.972
|
-5.594
|
-2.708
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-501
|
349
|
-8.972
|
-5.594
|
-2.708
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-501
|
349
|
-8.972
|
-5.594
|
-2.708
|