|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,026
|
15,193
|
6,397
|
1,922
|
3,885
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7,026
|
15,193
|
6,397
|
1,922
|
3,885
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,023
|
21,183
|
10,254
|
1,676
|
6,700
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,003
|
-5,990
|
-3,858
|
247
|
-2,815
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
3
|
0
|
0
|
3
|
|
7. Chi phí tài chính
|
40
|
15
|
17
|
75
|
256
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
40
|
15
|
17
|
75
|
256
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
53
|
81
|
52
|
32
|
9
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,504
|
3,845
|
3,117
|
2,807
|
2,769
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
409
|
-9,928
|
-7,043
|
-2,668
|
-5,845
|
|
12. Thu nhập khác
|
406
|
1,946
|
1,260
|
0
|
10,470
|
|
13. Chi phí khác
|
466
|
990
|
-189
|
40
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-60
|
956
|
1,449
|
-40
|
10,466
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
349
|
-8,972
|
-5,594
|
-2,708
|
4,622
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
349
|
-8,972
|
-5,594
|
-2,708
|
4,622
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
349
|
-8,972
|
-5,594
|
-2,708
|
4,622
|