単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,026 15,193 6,397 1,922 3,885
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7,026 15,193 6,397 1,922 3,885
4. Giá vốn hàng bán 4,023 21,183 10,254 1,676 6,700
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,003 -5,990 -3,858 247 -2,815
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3 3 0 0 3
7. Chi phí tài chính 40 15 17 75 256
-Trong đó: Chi phí lãi vay 40 15 17 75 256
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 53 81 52 32 9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,504 3,845 3,117 2,807 2,769
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 409 -9,928 -7,043 -2,668 -5,845
12. Thu nhập khác 406 1,946 1,260 0 10,470
13. Chi phí khác 466 990 -189 40 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -60 956 1,449 -40 10,466
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 349 -8,972 -5,594 -2,708 4,622
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 349 -8,972 -5,594 -2,708 4,622
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 349 -8,972 -5,594 -2,708 4,622