Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6.097 7.026 15.193 6.397 1.922
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6.097 7.026 15.193 6.397 1.922
4. Giá vốn hàng bán 4.875 4.023 21.183 10.254 1.676
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.222 3.003 -5.990 -3.858 247
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13 3 3 0 0
7. Chi phí tài chính 78 40 15 17 75
-Trong đó: Chi phí lãi vay 78 40 15 17 75
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 78 53 81 52 32
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.010 2.504 3.845 3.117 2.807
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.931 409 -9.928 -7.043 -2.668
12. Thu nhập khác 1.628 406 1.946 1.260 0
13. Chi phí khác 198 466 990 -189 40
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.430 -60 956 1.449 -40
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -501 349 -8.972 -5.594 -2.708
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -501 349 -8.972 -5.594 -2.708
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -501 349 -8.972 -5.594 -2.708