|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
26.114
|
39.859
|
69.371
|
84.946
|
66.757
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
26.926
|
28.680
|
16.580
|
27.210
|
16.074
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
24.516
|
28.282
|
16.150
|
28.393
|
17.329
|
|
- Các khoản dự phòng
|
755
|
|
0
|
-22
|
151
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-11
|
3
|
0
|
-3
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.550
|
-5.347
|
-6.044
|
-7.053
|
-7.036
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7.216
|
5.742
|
6.475
|
5.895
|
5.629
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
53.040
|
68.539
|
85.951
|
112.156
|
82.831
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-412
|
1.312
|
2.552
|
-15.675
|
20.078
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2.216
|
-675
|
2.385
|
2.413
|
-15.661
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
128.690
|
-16.643
|
-14.188
|
-48.058
|
-28.287
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-353
|
216
|
-139
|
-181
|
-1.561
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7.216
|
-5.742
|
-6.475
|
-5.829
|
-5.629
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
0
|
-5.543
|
-9.351
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
8.069
|
-8.069
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-79.588
|
-4.155
|
-46.822
|
-4.995
|
-645
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
96.378
|
42.852
|
23.264
|
42.357
|
33.706
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-82.011
|
-5.764
|
-29.775
|
-17.899
|
11.627
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-43.400
|
-80.000
|
-220.000
|
-96.321
|
-128.135
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
75.884
|
75.645
|
161.205
|
117.513
|
61.812
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-48.042
|
5.347
|
6.044
|
3.408
|
7.036
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-97.570
|
-4.772
|
-82.526
|
6.701
|
-47.660
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-44.963
|
-17.619
|
-12.643
|
-17.579
|
-10.767
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
59.780
|
-20.826
|
-31.342
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-44.963
|
-17.619
|
47.137
|
-38.405
|
-42.109
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-46.155
|
20.461
|
-12.125
|
10.652
|
-56.063
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
97.295
|
51.136
|
71.594
|
59.501
|
70.156
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-4
|
-3
|
0
|
3
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
51.136
|
71.594
|
59.469
|
70.156
|
14.093
|