Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 180,098 189,014 193,555 200,439 200,471
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 99 813 136 245 1,454
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 179,999 188,200 193,419 200,193 199,017
4. Giá vốn hàng bán 172,107 180,905 183,122 182,439 174,183
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,892 7,296 10,296 17,754 24,835
6. Doanh thu hoạt động tài chính 190 4,467 56 39 76
7. Chi phí tài chính 12,097 14,835 15,825 5,235 13,167
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12,050 13,878 15,683 4,838 13,013
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,949 3,809 4,275 3,943 3,480
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,523 13,230 13,468 14,389 14,669
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -18,487 -20,111 -23,216 -5,774 -6,405
12. Thu nhập khác 1,337 1,794 1,276 1,819 264
13. Chi phí khác 773 5,108 2,043 1,267 4,169
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 564 -3,315 -767 552 -3,906
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -17,924 -23,426 -23,983 -5,222 -10,311
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -17,924 -23,426 -23,983 -5,222 -10,311
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -17,924 -23,426 -23,983 -5,222 -10,311