|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
51,757
|
41,509
|
64,107
|
49,860
|
44,994
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
1,445
|
9
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
51,757
|
41,509
|
62,662
|
49,852
|
44,994
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
47,135
|
38,585
|
53,090
|
41,668
|
40,840
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,622
|
2,925
|
9,572
|
8,184
|
4,154
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
28
|
5
|
11
|
16
|
44
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-4,096
|
2,788
|
3,325
|
3,339
|
3,714
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
-4,230
|
2,788
|
3,262
|
3,312
|
3,661
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,508
|
779
|
893
|
965
|
843
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,694
|
2,840
|
4,662
|
3,429
|
3,728
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,544
|
-3,478
|
702
|
468
|
-4,087
|
|
12. Thu nhập khác
|
436
|
53
|
1
|
101
|
109
|
|
13. Chi phí khác
|
624
|
29
|
236
|
2,969
|
936
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-187
|
25
|
-235
|
-2,868
|
-827
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,357
|
-3,453
|
467
|
-2,400
|
-4,914
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,357
|
-3,453
|
467
|
-2,400
|
-4,914
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,357
|
-3,453
|
467
|
-2,400
|
-4,914
|