|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
41.509
|
64.107
|
49.860
|
44.994
|
29.351
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
1.445
|
9
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
41.509
|
62.662
|
49.852
|
44.994
|
29.351
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
38.585
|
53.090
|
41.668
|
40.840
|
29.195
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.925
|
9.572
|
8.184
|
4.154
|
157
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5
|
11
|
16
|
44
|
14
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.788
|
3.325
|
3.339
|
3.714
|
2.825
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.788
|
3.262
|
3.312
|
3.661
|
2.814
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
779
|
893
|
965
|
843
|
924
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.840
|
4.662
|
3.429
|
3.728
|
3.226
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3.478
|
702
|
468
|
-4.087
|
-6.804
|
|
12. Thu nhập khác
|
53
|
1
|
101
|
109
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
29
|
236
|
2.969
|
936
|
82
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
25
|
-235
|
-2.868
|
-827
|
-82
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3.453
|
467
|
-2.400
|
-4.914
|
-6.886
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3.453
|
467
|
-2.400
|
-4.914
|
-6.886
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3.453
|
467
|
-2.400
|
-4.914
|
-6.886
|