Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,757 41,509 64,107 49,860 44,994
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,445 9 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 51,757 41,509 62,662 49,852 44,994
4. Giá vốn hàng bán 47,135 38,585 53,090 41,668 40,840
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,622 2,925 9,572 8,184 4,154
6. Doanh thu hoạt động tài chính 28 5 11 16 44
7. Chi phí tài chính -4,096 2,788 3,325 3,339 3,714
-Trong đó: Chi phí lãi vay -4,230 2,788 3,262 3,312 3,661
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,508 779 893 965 843
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,694 2,840 4,662 3,429 3,728
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,544 -3,478 702 468 -4,087
12. Thu nhập khác 436 53 1 101 109
13. Chi phí khác 624 29 236 2,969 936
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -187 25 -235 -2,868 -827
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,357 -3,453 467 -2,400 -4,914
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,357 -3,453 467 -2,400 -4,914
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,357 -3,453 467 -2,400 -4,914