Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,509 64,107 49,860 44,994 29,351
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,445 9 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 41,509 62,662 49,852 44,994 29,351
4. Giá vốn hàng bán 38,585 53,090 41,668 40,840 29,195
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,925 9,572 8,184 4,154 157
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5 11 16 44 14
7. Chi phí tài chính 2,788 3,325 3,339 3,714 2,825
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,788 3,262 3,312 3,661 2,814
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 779 893 965 843 924
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,840 4,662 3,429 3,728 3,226
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3,478 702 468 -4,087 -6,804
12. Thu nhập khác 53 1 101 109 0
13. Chi phí khác 29 236 2,969 936 82
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 25 -235 -2,868 -827 -82
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -3,453 467 -2,400 -4,914 -6,886
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -3,453 467 -2,400 -4,914 -6,886
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -3,453 467 -2,400 -4,914 -6,886