Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.829.680 2.764.620 2.799.986 2.845.024 2.912.762
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66.414 17.544 15.970 647 11.103
1. Tiền 66.414 17.544 15.970 647 11.103
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.525.344 1.555.430 1.526.242 1.550.274 1.602.356
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 55.556 67.183 68.416 73.070 110.725
2. Trả trước cho người bán 136.351 137.424 134.860 142.247 157.259
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 256.177 253.921 261.177 261.708 261.708
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.078.189 1.097.831 1.062.717 1.078.176 1.077.591
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -928 -928 -928 -4.928 -4.928
IV. Tổng hàng tồn kho 1.214.560 1.167.951 1.232.757 1.269.008 1.273.720
1. Hàng tồn kho 1.214.560 1.167.951 1.232.757 1.269.008 1.273.720
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23.363 23.694 25.017 25.095 25.584
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.111 1.104 1.066 943 904
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17.802 18.140 19.498 19.702 20.229
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4.450 4.450 4.453 4.450 4.450
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.164.798 1.200.820 1.096.925 1.102.518 1.109.285
I. Các khoản phải thu dài hạn 7.728 5.037 2.801 2.309 2.393
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 5.859 3.168 932 439 523
5. Phải thu dài hạn khác 1.869 1.869 1.869 1.869 1.869
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 373 343 312 282 252
1. Tài sản cố định hữu hình 373 343 312 282 252
- Nguyên giá 2.098 2.002 1.886 1.886 1.886
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.725 -1.659 -1.574 -1.604 -1.634
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 2.218 2.218 2.218 2.218 2.218
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.218 -2.218 -2.218 -2.218 -2.218
III. Bất động sản đầu tư 87.597 87.083 86.569 86.054 85.540
- Nguyên giá 94.798 94.798 94.798 94.798 94.798
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.201 -7.715 -8.229 -8.744 -9.258
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 871.429 910.787 809.766 816.945 824.029
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 871.429 910.787 809.766 816.945 824.029
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 197.671 197.570 197.477 196.928 197.071
1. Chi phí trả trước dài hạn 185.734 185.633 185.541 184.991 185.135
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 11.937 11.937 11.937 11.937 11.937
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.994.478 3.965.439 3.896.911 3.947.542 4.022.047
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.574.230 2.535.067 2.584.045 2.666.549 2.765.631
I. Nợ ngắn hạn 2.564.529 2.526.919 2.569.860 2.652.117 2.749.513
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 782.961 775.800 744.260 750.168 706.989
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 83.264 76.855 82.546 83.574 84.071
4. Người mua trả tiền trước 537.542 557.113 558.867 92.033 149.643
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38.488 37.448 41.588 44.409 45.398
6. Phải trả người lao động 10.426 11.220 13.704 15.641 13.398
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 347.566 331.138 410.204 471.652 496.725
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 751.810 724.959 706.305 1.182.254 1.240.905
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12.472 12.386 12.386 12.386 12.386
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.700 8.148 14.185 14.432 16.117
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 718 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6.113 3.843 10.598 10.844 12.530
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3.587 3.587 3.587 3.587 3.587
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.420.249 1.430.372 1.312.866 1.280.993 1.256.417
I. Vốn chủ sở hữu 1.420.249 1.430.372 1.312.866 1.280.993 1.256.417
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.243.539 1.243.539 1.243.539 1.243.539 1.243.539
2. Thặng dư vốn cổ phần 120.133 120.133 120.133 120.133 120.133
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -6.460 -6.460 -6.460 -6.460 -6.460
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19.564 19.564 19.564 19.564 19.564
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32.606 42.665 -74.683 -106.428 -130.987
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 122.459 122.459 122.459 -80.704 -80.704
- LNST chưa phân phối kỳ này -89.853 -79.794 -197.142 -25.724 -50.283
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 10.867 10.931 10.773 10.645 10.628
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.994.478 3.965.439 3.896.911 3.947.542 4.022.047