TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.829.680
|
2.764.620
|
2.799.986
|
2.845.024
|
2.912.762
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
66.414
|
17.544
|
15.970
|
647
|
11.103
|
1. Tiền
|
66.414
|
17.544
|
15.970
|
647
|
11.103
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.525.344
|
1.555.430
|
1.526.242
|
1.550.274
|
1.602.356
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
55.556
|
67.183
|
68.416
|
73.070
|
110.725
|
2. Trả trước cho người bán
|
136.351
|
137.424
|
134.860
|
142.247
|
157.259
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
256.177
|
253.921
|
261.177
|
261.708
|
261.708
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.078.189
|
1.097.831
|
1.062.717
|
1.078.176
|
1.077.591
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-928
|
-928
|
-928
|
-4.928
|
-4.928
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.214.560
|
1.167.951
|
1.232.757
|
1.269.008
|
1.273.720
|
1. Hàng tồn kho
|
1.214.560
|
1.167.951
|
1.232.757
|
1.269.008
|
1.273.720
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23.363
|
23.694
|
25.017
|
25.095
|
25.584
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.111
|
1.104
|
1.066
|
943
|
904
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
17.802
|
18.140
|
19.498
|
19.702
|
20.229
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.450
|
4.450
|
4.453
|
4.450
|
4.450
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.164.798
|
1.200.820
|
1.096.925
|
1.102.518
|
1.109.285
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7.728
|
5.037
|
2.801
|
2.309
|
2.393
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
5.859
|
3.168
|
932
|
439
|
523
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.869
|
1.869
|
1.869
|
1.869
|
1.869
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
373
|
343
|
312
|
282
|
252
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
373
|
343
|
312
|
282
|
252
|
- Nguyên giá
|
2.098
|
2.002
|
1.886
|
1.886
|
1.886
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.725
|
-1.659
|
-1.574
|
-1.604
|
-1.634
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
2.218
|
2.218
|
2.218
|
2.218
|
2.218
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.218
|
-2.218
|
-2.218
|
-2.218
|
-2.218
|
III. Bất động sản đầu tư
|
87.597
|
87.083
|
86.569
|
86.054
|
85.540
|
- Nguyên giá
|
94.798
|
94.798
|
94.798
|
94.798
|
94.798
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.201
|
-7.715
|
-8.229
|
-8.744
|
-9.258
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
871.429
|
910.787
|
809.766
|
816.945
|
824.029
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
871.429
|
910.787
|
809.766
|
816.945
|
824.029
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
197.671
|
197.570
|
197.477
|
196.928
|
197.071
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
185.734
|
185.633
|
185.541
|
184.991
|
185.135
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
11.937
|
11.937
|
11.937
|
11.937
|
11.937
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.994.478
|
3.965.439
|
3.896.911
|
3.947.542
|
4.022.047
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.574.230
|
2.535.067
|
2.584.045
|
2.666.549
|
2.765.631
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.564.529
|
2.526.919
|
2.569.860
|
2.652.117
|
2.749.513
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
782.961
|
775.800
|
744.260
|
750.168
|
706.989
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
83.264
|
76.855
|
82.546
|
83.574
|
84.071
|
4. Người mua trả tiền trước
|
537.542
|
557.113
|
558.867
|
92.033
|
149.643
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
38.488
|
37.448
|
41.588
|
44.409
|
45.398
|
6. Phải trả người lao động
|
10.426
|
11.220
|
13.704
|
15.641
|
13.398
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
347.566
|
331.138
|
410.204
|
471.652
|
496.725
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
751.810
|
724.959
|
706.305
|
1.182.254
|
1.240.905
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12.472
|
12.386
|
12.386
|
12.386
|
12.386
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
9.700
|
8.148
|
14.185
|
14.432
|
16.117
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
718
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
6.113
|
3.843
|
10.598
|
10.844
|
12.530
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.587
|
3.587
|
3.587
|
3.587
|
3.587
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.420.249
|
1.430.372
|
1.312.866
|
1.280.993
|
1.256.417
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.420.249
|
1.430.372
|
1.312.866
|
1.280.993
|
1.256.417
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.243.539
|
1.243.539
|
1.243.539
|
1.243.539
|
1.243.539
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
120.133
|
120.133
|
120.133
|
120.133
|
120.133
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-6.460
|
-6.460
|
-6.460
|
-6.460
|
-6.460
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19.564
|
19.564
|
19.564
|
19.564
|
19.564
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32.606
|
42.665
|
-74.683
|
-106.428
|
-130.987
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
122.459
|
122.459
|
122.459
|
-80.704
|
-80.704
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-89.853
|
-79.794
|
-197.142
|
-25.724
|
-50.283
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10.867
|
10.931
|
10.773
|
10.645
|
10.628
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.994.478
|
3.965.439
|
3.896.911
|
3.947.542
|
4.022.047
|