|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.845.024
|
2.884.598
|
3.047.839
|
3.166.428
|
3.289.265
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
647
|
11.071
|
8.645
|
96.245
|
3.701
|
|
1. Tiền
|
647
|
11.071
|
8.645
|
96.245
|
3.701
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
358.630
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.114
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-32
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
355.548
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.550.274
|
1.544.778
|
1.704.069
|
1.652.308
|
1.475.090
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
73.070
|
52.770
|
184.515
|
52.534
|
52.354
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
142.247
|
157.309
|
170.204
|
166.262
|
149.807
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
261.708
|
262.035
|
262.035
|
262.108
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.078.176
|
1.077.591
|
1.092.243
|
1.176.332
|
1.277.856
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.928
|
-4.928
|
-4.928
|
-4.928
|
-4.928
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.269.008
|
1.303.165
|
1.308.970
|
1.390.031
|
1.418.403
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.269.008
|
1.303.165
|
1.308.970
|
1.390.031
|
1.418.403
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25.095
|
25.584
|
26.154
|
27.844
|
33.441
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
943
|
904
|
949
|
1.010
|
947
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
19.702
|
20.229
|
20.755
|
26.818
|
32.478
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.450
|
4.450
|
4.450
|
16
|
16
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.102.518
|
1.109.859
|
1.115.026
|
1.121.303
|
1.126.869
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.309
|
2.066
|
2.100
|
2.069
|
1.869
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
439
|
196
|
230
|
199
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.869
|
1.869
|
1.869
|
1.869
|
1.869
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
282
|
252
|
222
|
192
|
161
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
282
|
252
|
222
|
192
|
161
|
|
- Nguyên giá
|
1.886
|
1.886
|
1.886
|
1.886
|
1.886
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.604
|
-1.634
|
-1.665
|
-1.695
|
-1.725
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2.218
|
2.218
|
2.218
|
2.218
|
2.218
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.218
|
-2.218
|
-2.218
|
-2.218
|
-2.218
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
86.054
|
85.540
|
85.026
|
84.511
|
83.997
|
|
- Nguyên giá
|
94.798
|
94.798
|
94.798
|
94.798
|
94.798
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.744
|
-9.258
|
-9.772
|
-10.287
|
-10.801
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
816.945
|
824.930
|
830.670
|
837.553
|
843.921
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
816.945
|
824.930
|
830.670
|
837.553
|
843.061
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
859
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
196.928
|
197.071
|
197.009
|
196.978
|
196.921
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
184.991
|
185.135
|
185.072
|
185.042
|
184.985
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
11.937
|
11.937
|
11.937
|
11.937
|
11.937
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.947.542
|
3.994.457
|
4.162.865
|
4.287.731
|
4.416.134
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.666.549
|
2.738.121
|
2.932.014
|
2.964.242
|
3.117.575
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.652.117
|
2.721.994
|
2.915.885
|
2.956.912
|
3.110.245
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
750.168
|
730.941
|
742.210
|
738.248
|
768.910
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
83.574
|
84.071
|
100.766
|
83.140
|
118.037
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
92.033
|
562.577
|
222.320
|
666.325
|
716.780
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
44.409
|
45.359
|
46.151
|
71.309
|
73.262
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15.641
|
13.273
|
13.255
|
13.218
|
14.860
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
471.652
|
526.214
|
552.340
|
587.578
|
581.459
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.182.254
|
747.173
|
1.226.498
|
784.789
|
824.630
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12.386
|
12.386
|
12.346
|
12.307
|
12.307
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
14.432
|
16.127
|
16.128
|
7.330
|
7.330
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
-1
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
10.844
|
12.541
|
12.541
|
3.742
|
3.742
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.587
|
3.587
|
3.587
|
3.587
|
3.587
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.280.993
|
1.256.337
|
1.230.852
|
1.323.489
|
1.298.559
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.280.993
|
1.256.337
|
1.230.852
|
1.323.489
|
1.298.559
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.243.539
|
1.243.539
|
1.243.539
|
1.243.539
|
1.243.539
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
120.133
|
120.133
|
120.133
|
120.133
|
120.133
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-6.460
|
-6.460
|
-6.460
|
-6.460
|
-6.460
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19.564
|
19.564
|
19.564
|
19.564
|
19.564
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-106.428
|
-131.067
|
-156.543
|
-65.059
|
-89.980
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-80.704
|
-80.704
|
-80.704
|
-80.704
|
-65.059
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-25.724
|
-50.363
|
-75.839
|
15.645
|
-24.921
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10.645
|
10.628
|
10.619
|
11.772
|
11.763
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.947.542
|
3.994.457
|
4.162.865
|
4.287.731
|
4.416.134
|