|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-25.008
|
-22.390
|
-24.752
|
111.240
|
-24.208
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
24.493
|
23.883
|
37.805
|
-111.015
|
27.465
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
545
|
545
|
545
|
545
|
545
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
|
32
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-9.930
|
-7.084
|
6.092
|
-143.153
|
-5.489
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
33.878
|
30.422
|
31.168
|
31.594
|
32.378
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-515
|
1.492
|
13.053
|
225
|
3.257
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-35.146
|
-52.609
|
-169.929
|
46.538
|
-90.549
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.611
|
-4.712
|
-5.805
|
-81.061
|
-28.371
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
39.068
|
110.245
|
134.591
|
125.971
|
89.552
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
102
|
-105
|
17
|
-30
|
120
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
-3.114
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
14.456
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
-40
|
-40
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.898
|
54.312
|
-13.658
|
91.604
|
-29.106
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-39
|
-84
|
-34
|
-42
|
-94.100
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
-3
|
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-39
|
-84
|
-37
|
-42
|
-94.100
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
47.214
|
4.488
|
111.212
|
35.473
|
57.167
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-48.520
|
-48.259
|
-99.944
|
-39.435
|
-26.505
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.306
|
-43.771
|
11.269
|
-3.962
|
30.662
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
554
|
10.456
|
-2.426
|
87.600
|
-92.544
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
94
|
647
|
11.071
|
8.645
|
96.245
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
647
|
11.103
|
8.645
|
96.245
|
3.701
|