単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -42,433 -31,655 -69,809 -25,008 -22,390
2. Điều chỉnh cho các khoản 47,102 32,137 52,599 24,493 23,883
- Khấu hao TSCĐ 545 545 429 545 545
- Các khoản dự phòng -3 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,888 -5,550 24,960 -9,930 -7,084
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 51,448 37,142 27,210 33,878 30,422
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,669 482 -17,210 -515 1,492
- Tăng, giảm các khoản phải thu 23,066 -45,702 49,025 -35,146 -52,609
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,459 1,054 -19,251 -1,611 -4,712
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -21,056 -2,363 48,893 39,068 110,245
- Tăng giảm chi phí trả trước -119 108 131 102 -105
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 1,828 0
- Tiền lãi vay phải trả 4,826 -61,871 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -58 -86 116 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 3,870 -41,682 -168 1,898 54,312
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -46 -53 -20 -39 -84
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 2,025 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 61,893 33,220 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 25 0 -4,995 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 63,897 -53 28,205 -39 -84
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 209,338 83,237 47,583 47,214 4,488
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -213,729 -90,379 -77,187 -48,520 -48,259
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,391 -7,143 -29,604 -1,306 -43,771
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 63,376 -48,877 -1,566 554 10,456
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,061 66,437 17,544 94 647
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 66,437 17,544 15,970 647 11,103