I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-42,433
|
-31,655
|
-69,809
|
-25,008
|
-22,390
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
47,102
|
32,137
|
52,599
|
24,493
|
23,883
|
- Khấu hao TSCĐ
|
545
|
545
|
429
|
545
|
545
|
- Các khoản dự phòng
|
-3
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,888
|
-5,550
|
24,960
|
-9,930
|
-7,084
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
51,448
|
37,142
|
27,210
|
33,878
|
30,422
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,669
|
482
|
-17,210
|
-515
|
1,492
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
23,066
|
-45,702
|
49,025
|
-35,146
|
-52,609
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4,459
|
1,054
|
-19,251
|
-1,611
|
-4,712
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-21,056
|
-2,363
|
48,893
|
39,068
|
110,245
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-119
|
108
|
131
|
102
|
-105
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
1,828
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
4,826
|
-61,871
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-58
|
-86
|
116
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,870
|
-41,682
|
-168
|
1,898
|
54,312
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-46
|
-53
|
-20
|
-39
|
-84
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2,025
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
61,893
|
|
33,220
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
25
|
0
|
-4,995
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
63,897
|
-53
|
28,205
|
-39
|
-84
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
209,338
|
83,237
|
47,583
|
47,214
|
4,488
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-213,729
|
-90,379
|
-77,187
|
-48,520
|
-48,259
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4,391
|
-7,143
|
-29,604
|
-1,306
|
-43,771
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
63,376
|
-48,877
|
-1,566
|
554
|
10,456
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,061
|
66,437
|
17,544
|
94
|
647
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
66,437
|
17,544
|
15,970
|
647
|
11,103
|