|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22.566
|
26.414
|
21.102
|
32.574
|
21.647
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
22.566
|
26.414
|
21.102
|
32.574
|
21.647
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6.283
|
7.964
|
10.014
|
10.865
|
7.334
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16.283
|
18.450
|
11.088
|
21.709
|
14.313
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
794
|
810
|
900
|
771
|
944
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.462
|
2.278
|
2.104
|
2.686
|
1.436
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15.615
|
16.982
|
9.884
|
19.794
|
13.822
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
|
|
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15.615
|
16.982
|
9.884
|
19.794
|
13.822
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.136
|
3.413
|
1.991
|
3.988
|
2.779
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.136
|
3.413
|
1.991
|
3.988
|
2.779
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12.480
|
13.568
|
7.893
|
15.806
|
11.043
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12.480
|
13.568
|
7.893
|
15.806
|
11.043
|