単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,500 22,566 26,414 21,102 32,574
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 31,500 22,566 26,414 21,102 32,574
4. Giá vốn hàng bán 12,337 6,283 7,964 10,014 10,865
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19,163 16,283 18,450 11,088 21,709
6. Doanh thu hoạt động tài chính 514 794 810 900 771
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,207 1,462 2,278 2,104 2,686
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17,470 15,615 16,982 9,884 19,794
12. Thu nhập khác
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,470 15,615 16,982 9,884 19,794
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,589 3,136 3,413 1,991 3,988
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,589 3,136 3,413 1,991 3,988
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,880 12,480 13,568 7,893 15,806
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,880 12,480 13,568 7,893 15,806