|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
29,773
|
71,116
|
52,957
|
23,464
|
53,759
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
18,800
|
57,230
|
56,052
|
14,219
|
13,458
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
10,787
|
10,235
|
-28,895
|
-1
|
1,665
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
186
|
3,651
|
25,800
|
9,246
|
38,636
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
57,673
|
85,608
|
90,212
|
98,396
|
95,043
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
125,063
|
171,171
|
155,851
|
147,475
|
188,602
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
73,850
|
156,169
|
125,005
|
119,524
|
102,535
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
2,918
|
738
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
187
|
295
|
2,489
|
450
|
7,129
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
1,858
|
2,246
|
2,218
|
2,196
|
2,316
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
1,827
|
2,854
|
3,173
|
2,901
|
3,702
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
290,231
|
489,458
|
434,824
|
395,143
|
453,086
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
-24,272
|
-1,027
|
54,038
|
33,075
|
10,284
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
334
|
441
|
28,736
|
15,411
|
9,971
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
-25,601
|
-2,453
|
24,353
|
17,015
|
-480
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
995
|
985
|
949
|
648
|
793
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
75,874
|
92,708
|
122,268
|
122,819
|
126,106
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
238
|
133
|
131
|
129
|
131
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
83,937
|
169,859
|
149,919
|
137,816
|
128,702
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
7
|
|
|
0
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
554
|
702
|
1,387
|
1,067
|
1,100
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
2,967
|
2,567
|
2,390
|
2,322
|
2,402
|
|
2.12. Chi phí khác
|
1,999
|
1,925
|
3,134
|
1,812
|
1,738
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
141,303
|
266,867
|
333,267
|
299,041
|
270,464
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
1,695
|
2,240
|
2,269
|
2,273
|
2,004
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
1,695
|
2,240
|
2,269
|
2,273
|
2,004
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
14,103
|
13,843
|
28,724
|
37,747
|
37,464
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
195
|
133
|
291
|
366
|
359
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
14,298
|
13,975
|
29,016
|
38,113
|
37,823
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
45,223
|
39,587
|
63,111
|
46,086
|
47,846
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
91,102
|
171,268
|
11,699
|
14,176
|
98,957
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
4
|
2
|
138
|
3
|
100
|
|
8.2. Chi phí khác
|
84
|
201
|
169
|
8
|
120
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-80
|
-199
|
-32
|
-5
|
-20
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
91,022
|
171,069
|
11,667
|
14,171
|
98,936
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
54,634
|
158,381
|
64,915
|
31,187
|
96,791
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
36,388
|
12,688
|
-53,248
|
-17,016
|
2,145
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
17,668
|
34,262
|
2,395
|
2,844
|
15,921
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15,511
|
32,215
|
8,174
|
2,845
|
15,587
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,157
|
2,047
|
-5,779
|
0
|
333
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
73,354
|
136,807
|
9,272
|
11,327
|
83,016
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
73,354
|
136,807
|
9,272
|
11,327
|
83,016
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|