|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
171.069
|
11.667
|
14.171
|
97.436
|
59.658
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
31.713
|
36.457
|
-95.393
|
13.613
|
50.422
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9.233
|
9.757
|
9.963
|
12.504
|
12.753
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-5.864
|
6.836
|
3.231
|
5.733
|
-10.631
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
13.843
|
28.724
|
37.747
|
37.464
|
39.041
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-2.240
|
-2.269
|
-2.273
|
-2.004
|
-1.591
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
16.741
|
-6.592
|
-144.062
|
-40.085
|
10.850
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
-2.453
|
24.353
|
17.015
|
-480
|
49.585
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-2.453
|
24.353
|
17.015
|
-480
|
49.585
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-10.235
|
28.895
|
1
|
-1.665
|
-15.273
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-10.235
|
28.895
|
1
|
-1.665
|
-15.273
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-1.316.699
|
-1.404.673
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-252.926
|
-1.129.587
|
564.540
|
-33.879
|
-146.254
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-365.053
|
-193.713
|
-600.040
|
1.152.440
|
-853.324
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-697.450
|
-82.124
|
-77.357
|
-393.517
|
-142.099
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-1.270
|
752
|
-2.047
|
-494
|
-1.804
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-73.907
|
-9.281
|
-64.206
|
108.904
|
144.392
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-53.773
|
57.258
|
-852
|
-49.370
|
49.970
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-26.188
|
-53.618
|
114.066
|
53.289
|
-18.722
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-1.486
|
-3.874
|
4.019
|
-138
|
-707
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
1.659
|
1.913
|
-16.034
|
19.956
|
-18.440
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-2.024
|
-1.169
|
-3.009
|
2.434
|
1.392
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
|
119.624
|
120.337
|
134.491
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
11.551
|
-2.456
|
-2.523
|
5.964
|
-10.160
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
12.102
|
-4.212
|
4.338
|
-10.046
|
9.122
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-15.511
|
-32.215
|
-8.174
|
-2.845
|
-19.887
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
107.582
|
124.995
|
10.850
|
150.336
|
627.222
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-107.820
|
-95.902
|
-170.773
|
-642.908
|
-525.616
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1.200.513
|
-1.312.583
|
-127.577
|
480.464
|
-770.424
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
4.325
|
-18.751
|
-5.947
|
1.015
|
1.040
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.240
|
2.269
|
2.273
|
2.004
|
1.591
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6.566
|
-16.482
|
-3.675
|
3.019
|
2.632
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
1.284.609
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay gốc
|
14.397.937
|
11.629.466
|
11.005.297
|
1.592.718
|
10.534.418
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
14.397.937
|
11.629.466
|
11.005.297
|
1.592.718
|
10.534.418
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-12.524.199
|
-10.526.757
|
-11.628.923
|
-2.022.953
|
-9.998.506
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-12.524.199
|
-10.526.757
|
-11.628.923
|
-2.022.953
|
-9.998.506
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-4.261
|
-5.231
|
-5.231
|
-6.584
|
-7.341
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-239.820
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.869.478
|
1.097.478
|
415.933
|
-436.819
|
528.571
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
675.530
|
-231.587
|
284.681
|
46.664
|
-239.221
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
66.636
|
742.166
|
510.579
|
795.260
|
841.924
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
66.636
|
742.166
|
510.579
|
795.260
|
841.924
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
742.166
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
742.166
|
510.579
|
795.260
|
841.924
|
602.703
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
742.166
|
510.579
|
795.260
|
841.924
|
602.703
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
510.579
|
|
0
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|