Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 171.069 11.667 14.171 97.436 59.658
2. Điều chỉnh cho các khoản: 31.713 36.457 -95.393 13.613 50.422
- Khấu hao TSCĐ 9.233 9.757 9.963 12.504 12.753
- Các khoản dự phòng -5.864 6.836 3.231 5.733 -10.631
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 13.843 28.724 37.747 37.464 39.041
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -2.240 -2.269 -2.273 -2.004 -1.591
- Dự thu tiền lãi 16.741 -6.592 -144.062 -40.085 10.850
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ -2.453 24.353 17.015 -480 49.585
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -2.453 24.353 17.015 -480 49.585
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -10.235 28.895 1 -1.665 -15.273
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -10.235 28.895 1 -1.665 -15.273
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -1.316.699 -1.404.673 0 0
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -252.926 -1.129.587 564.540 -33.879 -146.254
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -365.053 -193.713 -600.040 1.152.440 -853.324
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -697.450 -82.124 -77.357 -393.517 -142.099
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác -1.270 752 -2.047 -494 -1.804
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -73.907 -9.281 -64.206 108.904 144.392
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính -53.773 57.258 -852 -49.370 49.970
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -26.188 -53.618 114.066 53.289 -18.722
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -1.486 -3.874 4.019 -138 -707
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 1.659 1.913 -16.034 19.956 -18.440
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -2.024 -1.169 -3.009 2.434 1.392
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 119.624 120.337 134.491
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 11.551 -2.456 -2.523 5.964 -10.160
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 12.102 -4.212 4.338 -10.046 9.122
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -15.511 -32.215 -8.174 -2.845 -19.887
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 107.582 124.995 10.850 150.336 627.222
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -107.820 -95.902 -170.773 -642.908 -525.616
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1.200.513 -1.312.583 -127.577 480.464 -770.424
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 4.325 -18.751 -5.947 1.015 1.040
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 2.240 2.269 2.273 2.004 1.591
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 6.566 -16.482 -3.675 3.019 2.632
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 1.284.609 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0 0
3. Tiền vay gốc 14.397.937 11.629.466 11.005.297 1.592.718 10.534.418
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
3.2. Tiền vay khác 14.397.937 11.629.466 11.005.297 1.592.718 10.534.418
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -12.524.199 -10.526.757 -11.628.923 -2.022.953 -9.998.506
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -12.524.199 -10.526.757 -11.628.923 -2.022.953 -9.998.506
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -4.261 -5.231 -5.231 -6.584 -7.341
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -239.820 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1.869.478 1.097.478 415.933 -436.819 528.571
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 675.530 -231.587 284.681 46.664 -239.221
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 66.636 742.166 510.579 795.260 841.924
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 66.636 742.166 510.579 795.260 841.924
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 742.166 0 0
Các khoản tương đương tiền 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 742.166 510.579 795.260 841.924 602.703
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 742.166 510.579 795.260 841.924 602.703
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 0 510.579 0 0
Các khoản tương đương tiền 0 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0