Đơn vị: 1.000.000đ
  2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 5.429.789 6.597.764 8.172.043
I. Tài sản tài chính 5.401.670 6.568.700 8.165.535
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 431.936 505.276 1.093.162
1.1. Tiền 431.936 505.276 943.162
1.2. Các khoản tương đương tiền 150.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 575.601 298.585 167.085
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 1.902.877 2.765.500 2.774.750
4. Các khoản cho vay 2.280.377 2.483.069 3.881.585
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -39.586 -44.557 -42.162
7. Các khoản phải thu 125.963 550.335 279.409
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 345.150 543
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 125.963 205.185 278.866
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 125.963 205.185 278.866
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 999 1.114 1.777
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 123.504 9.441 10.017
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -63 -88
II.Tài sản ngắn hạn khác 28.120 29.064 6.508
1. Tạm ứng 26.153 23.635 1.787
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.940 5.402 4.610
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 27 27 111
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 979.355 848.298 2.465.209
I. Tài sản tài chính dài hạn 920.609 729.682 2.328.606
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 920.609 729.682 2.328.606
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 920.609 729.682 2.328.606
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 41.706 84.720 96.210
1. Tài sản cố định hữu hình 6.643 12.279 11.829
- Nguyên giá 11.264 19.519 23.335
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.621 -7.240 -11.506
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính 19.885 44.714
- Nguyên giá 20.992 51.823
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.107 -7.110
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 35.063 52.556 39.667
- Nguyên giá 44.738 74.754 77.274
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.674 -22.198 -37.607
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 512
V. Tài sản dài hạn khác 17.041 33.896 39.881
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1.982 2.926 4.570
2. Chi phí trả trước dài hạn 3.960 7.166 8.698
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 11.099 13.789 16.577
5. Tài sản dài hạn khác 10.015 10.036
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6.409.145 7.446.063 10.637.252
C. NỢ PHẢI TRẢ 3.272.784 4.140.717 6.607.452
I. Nợ phải trả ngắn hạn 3.272.784 4.126.429 6.577.417
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 2.584.843 3.643.056 6.494.297
1.1. Vay ngắn hạn 2.584.843 3.643.056 6.494.297
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 150.000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 1.781 3.033 7.136
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 359 532 1.797
9. Người mua trả tiền trước 160
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.236 30.278 25.652
11. Phải trả người lao động 6.651 16.149 18.553
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 263 526 1.053
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.804 17.583 24.102
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 504.686 415.272 4.826
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0
II. Nợ phải trả dài hạn 0 14.288 30.035
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 14.227 29.975
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 14.227 29.975
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 61 60
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 3.136.361 3.305.345 4.029.800
I. Vốn chủ sở hữu 3.136.361 3.305.345 4.029.800
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.000.042 3.000.042 3.872.726
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 3.000.000 3.000.000 3.300.000
a. Cổ phiếu phổ thông 3.000.000 3.000.000 3.300.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 42 42 572.726
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 2.599 2.599 2.599
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 3.235 3.235 3.235
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 130.486 299.470 151.241
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 208.665 305.664 185.699
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -78.180 -6.194 -34.458
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 6.409.145 7.446.063 10.637.252
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm