Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 240.646 232.208 186.753 211.842 169.427
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42.991 9.288 7.571 2.286 5.741
1. Tiền 16.769 5.340 3.384 1.079 4.741
2. Các khoản tương đương tiền 26.222 3.947 4.187 1.208 1.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 48.535 17.039 3.340 3.930 3.930
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 48.535 17.039 3.340 3.930 3.930
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 59.055 42.634 39.326 35.425 60.110
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 30.597 36.770 33.620 33.956 46.924
2. Trả trước cho người bán 27.385 5.161 5.550 1.539 13.609
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.073 864 903 787 435
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -160 -746 -858 -858
IV. Tổng hàng tồn kho 78.349 151.092 124.308 159.006 79.015
1. Hàng tồn kho 78.349 151.092 124.308 159.006 79.015
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.717 12.156 12.208 11.195 20.632
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9.492 4.634 6.948 4.341 11.592
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.225 7.521 5.260 6.854 9.030
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 428.197 516.804 522.142 422.526 463.522
I. Các khoản phải thu dài hạn 36.981 48.408 38.158 22.904 9.108
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 36.981 48.408 38.478 23.224 9.428
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -320 -320 -320
II. Tài sản cố định 22.183 21.070 19.956 18.843 17.729
1. Tài sản cố định hữu hình 13.909 12.795 11.682 10.568 9.455
- Nguyên giá 18.552 18.552 18.552 18.552 18.552
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.643 -5.757 -6.870 -7.984 -9.097
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8.275 8.275 8.275 8.275 8.275
- Nguyên giá 8.275 8.275 8.275 8.275 8.275
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 17.035 16.504
- Nguyên giá 0 0 0 17.522 17.522
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -487 -1.018
IV. Tài sản dở dang dài hạn 352.945 431.086 451.248 351.987 408.310
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 352.945 431.086 451.248 351.987 408.310
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12.770 11.950 12.540 10.450 10.450
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 9.950 9.950 9.950 9.950 9.950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.820 2.000 2.590 500 500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.318 4.290 239 1.307 1.420
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.318 4.290 239 1.307 1.420
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 668.843 749.012 708.895 634.368 632.949
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 474.904 547.257 506.008 430.017 426.803
I. Nợ ngắn hạn 266.301 365.523 409.779 328.075 309.041
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 96.004 101.787 50.894 62.454 74.922
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.354 44.435 16.168 30.667 49.069
4. Người mua trả tiền trước 6.471 2.554 431 1.224 7.269
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 209 65 442 1.686 934
6. Phải trả người lao động 593 673 307 1.032 669
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.536 4.006 4.053 3.914 3.458
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 139.436 194.448 321.433 209.283 147.858
11. Phải trả ngắn hạn khác 17.062 15.851 14.177 15.980 22.992
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.634 1.704 1.873 1.836 1.870
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 208.602 181.734 96.229 101.942 117.762
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.126 1.126 36.126 47.625 48.443
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 78.097 46.450 60.103 54.317 69.320
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 129.379 134.158 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 193.940 201.755 202.886 204.351 206.146
I. Vốn chủ sở hữu 193.940 201.755 202.886 204.351 206.146
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180.598 180.598 180.598 180.598 180.598
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 593 892 1.134 1.174 1.219
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12.748 20.265 21.154 22.578 24.328
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.780 12.200 19.821 21.081 22.887
- LNST chưa phân phối kỳ này 9.968 8.065 1.333 1.498 1.442
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 668.843 749.012 708.895 634.368 632.949