|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
225,166
|
192,569
|
164,251
|
139,760
|
169,427
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,286
|
3,531
|
6,636
|
7,413
|
5,741
|
|
1. Tiền
|
1,079
|
2,317
|
5,419
|
6,221
|
4,741
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,208
|
1,213
|
1,217
|
1,193
|
1,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,930
|
3,930
|
3,340
|
3,340
|
3,930
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3,930
|
3,930
|
3,340
|
3,340
|
3,930
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
35,094
|
35,341
|
35,832
|
34,863
|
60,110
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
33,956
|
33,723
|
33,972
|
32,197
|
46,924
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,539
|
1,787
|
1,935
|
2,734
|
13,609
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
694
|
688
|
783
|
789
|
435
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,096
|
-858
|
-858
|
-858
|
-858
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
172,656
|
137,907
|
106,141
|
81,287
|
79,015
|
|
1. Hàng tồn kho
|
172,656
|
137,907
|
106,141
|
81,287
|
79,015
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,200
|
11,861
|
12,301
|
12,858
|
20,632
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,346
|
3,751
|
3,169
|
3,216
|
11,592
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,700
|
8,110
|
9,123
|
9,641
|
9,030
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
155
|
0
|
9
|
0
|
9
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
409,150
|
438,466
|
439,194
|
459,206
|
463,522
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
22,904
|
21,100
|
11,966
|
24,149
|
9,108
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
23,224
|
21,420
|
12,286
|
24,469
|
9,428
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-320
|
-320
|
-320
|
-320
|
-320
|
|
II. Tài sản cố định
|
18,843
|
18,564
|
18,286
|
18,008
|
17,729
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,568
|
10,290
|
10,011
|
9,733
|
9,455
|
|
- Nguyên giá
|
18,552
|
18,552
|
18,552
|
18,552
|
18,552
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,984
|
-8,262
|
-8,540
|
-8,819
|
-9,097
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,275
|
8,275
|
8,275
|
8,275
|
8,275
|
|
- Nguyên giá
|
8,275
|
8,275
|
8,275
|
8,275
|
8,275
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
16,902
|
16,770
|
16,637
|
16,504
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
17,522
|
17,522
|
17,522
|
17,522
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-619
|
-752
|
-885
|
-1,018
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
355,651
|
370,104
|
379,782
|
387,923
|
408,310
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
355,651
|
370,104
|
379,782
|
387,923
|
408,310
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,450
|
10,450
|
11,040
|
11,040
|
10,450
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9,950
|
9,950
|
9,950
|
9,950
|
9,950
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
500
|
500
|
1,090
|
1,090
|
500
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,302
|
1,345
|
1,349
|
1,449
|
1,420
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,302
|
1,345
|
1,349
|
1,449
|
1,420
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
634,317
|
631,035
|
603,444
|
598,966
|
632,949
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
429,686
|
426,596
|
398,740
|
393,374
|
426,803
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
327,744
|
313,332
|
297,955
|
272,685
|
309,041
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
62,454
|
57,390
|
90,593
|
51,383
|
74,922
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
30,667
|
33,356
|
36,684
|
37,739
|
49,069
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,224
|
1,475
|
1,443
|
13,462
|
7,269
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,543
|
2,186
|
2,640
|
2,653
|
934
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,032
|
620
|
728
|
753
|
669
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,914
|
2,665
|
2,547
|
1,338
|
3,458
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
209,283
|
184,532
|
142,996
|
116,707
|
147,858
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15,792
|
29,274
|
18,454
|
46,780
|
22,992
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,836
|
1,834
|
1,870
|
1,870
|
1,870
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
101,942
|
113,264
|
100,785
|
120,689
|
117,762
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
47,625
|
47,636
|
47,626
|
47,626
|
48,443
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
54,317
|
65,628
|
53,158
|
73,063
|
69,320
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
204,631
|
204,439
|
204,704
|
205,592
|
206,146
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
204,631
|
204,439
|
204,704
|
205,592
|
206,146
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
180,598
|
180,598
|
180,598
|
180,598
|
180,598
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,174
|
1,174
|
1,219
|
1,219
|
1,219
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22,859
|
22,666
|
22,887
|
23,775
|
24,328
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
22,657
|
22,578
|
22,496
|
22,496
|
22,887
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
202
|
88
|
391
|
1,279
|
1,442
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
634,317
|
631,035
|
603,444
|
598,966
|
632,949
|