Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 139.760 169.427 171.305 160.633 147.582
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.413 5.741 6.013 4.943 5.048
1. Tiền 6.221 4.741 5.013 4.943 5.048
2. Các khoản tương đương tiền 1.193 1.000 1.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.340 3.930 3.050 2.850 2.850
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.340 3.930 3.050 2.850 2.850
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34.863 60.110 70.501 80.447 83.246
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 32.197 46.924 46.362 46.198 50.936
2. Trả trước cho người bán 2.734 13.609 24.791 32.948 32.617
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 789 435 436 2.390 781
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -858 -858 -1.089 -1.089 -1.089
IV. Tổng hàng tồn kho 81.287 79.015 71.840 51.302 29.946
1. Hàng tồn kho 81.287 79.015 71.840 51.302 29.946
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.858 20.632 19.901 21.091 26.492
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.216 11.592 11.407 12.433 17.730
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9.641 9.030 8.388 8.552 8.656
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 9 106 106 106
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 459.206 463.522 467.572 483.183 493.699
I. Các khoản phải thu dài hạn 24.149 9.108 4.719 2.770 3.891
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 24.469 9.428 5.051 3.102 4.223
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -320 -320 -332 -332 -332
II. Tài sản cố định 18.008 17.729 17.533 17.258 17.201
1. Tài sản cố định hữu hình 9.733 9.455 9.258 8.984 8.927
- Nguyên giá 18.552 18.552 17.862 17.862 17.862
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.819 -9.097 -8.603 -8.878 -8.935
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8.275 8.275 8.275 8.275 8.275
- Nguyên giá 8.275 8.275 8.275 8.275 8.275
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 16.637 16.504 17.676 17.533 17.389
- Nguyên giá 17.522 17.522 18.853 18.853 18.853
- Giá trị hao mòn lũy kế -885 -1.018 -1.178 -1.321 -1.464
IV. Tài sản dở dang dài hạn 387.923 408.310 415.854 430.813 441.230
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 387.923 408.310 415.854 430.813 441.230
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11.040 10.450 10.450 11.650 12.650
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 9.950 9.950 9.950 9.950 9.950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.090 500 500 1.700 2.700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.449 1.420 1.341 3.159 1.337
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.449 1.420 1.341 3.159 -7.319
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 8.656
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 598.966 632.949 638.877 643.815 641.280
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 393.374 426.803 431.852 433.997 430.479
I. Nợ ngắn hạn 272.685 309.041 313.751 320.968 340.376
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 51.383 74.922 75.644 75.617 92.704
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 37.739 49.069 43.877 40.873 37.156
4. Người mua trả tiền trước 13.462 7.269 8.002 9.731 7.117
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.653 934 2.510 4.065 3.451
6. Phải trả người lao động 753 669 1.041 1.743 668
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.338 3.458 3.440 4.672 4.713
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 116.707 147.858 154.338 156.019 167.932
11. Phải trả ngắn hạn khác 46.780 22.992 23.029 26.375 24.768
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.870 1.870 1.870 1.873 1.868
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 120.689 117.762 118.100 113.029 90.103
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 47.626 48.443 49.070 58.862 58.374
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 73.063 69.320 69.031 54.167 31.729
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 205.592 206.146 207.025 209.819 210.801
I. Vốn chủ sở hữu 205.592 206.146 207.025 209.819 210.801
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180.598 180.598 180.598 195.045 195.045
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.219 1.219 1.219 1.225 1.219
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23.775 24.328 25.208 13.549 14.537
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 22.496 22.887 22.694 8.237 8.049
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.279 1.442 2.514 5.312 6.488
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 598.966 632.949 638.877 643.815 641.280