|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
139.760
|
169.427
|
171.305
|
160.633
|
147.582
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.413
|
5.741
|
6.013
|
4.943
|
5.048
|
|
1. Tiền
|
6.221
|
4.741
|
5.013
|
4.943
|
5.048
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.193
|
1.000
|
1.000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.340
|
3.930
|
3.050
|
2.850
|
2.850
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.340
|
3.930
|
3.050
|
2.850
|
2.850
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
34.863
|
60.110
|
70.501
|
80.447
|
83.246
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
32.197
|
46.924
|
46.362
|
46.198
|
50.936
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.734
|
13.609
|
24.791
|
32.948
|
32.617
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
789
|
435
|
436
|
2.390
|
781
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-858
|
-858
|
-1.089
|
-1.089
|
-1.089
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
81.287
|
79.015
|
71.840
|
51.302
|
29.946
|
|
1. Hàng tồn kho
|
81.287
|
79.015
|
71.840
|
51.302
|
29.946
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.858
|
20.632
|
19.901
|
21.091
|
26.492
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.216
|
11.592
|
11.407
|
12.433
|
17.730
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9.641
|
9.030
|
8.388
|
8.552
|
8.656
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
9
|
106
|
106
|
106
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
459.206
|
463.522
|
467.572
|
483.183
|
493.699
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
24.149
|
9.108
|
4.719
|
2.770
|
3.891
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
24.469
|
9.428
|
5.051
|
3.102
|
4.223
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-320
|
-320
|
-332
|
-332
|
-332
|
|
II. Tài sản cố định
|
18.008
|
17.729
|
17.533
|
17.258
|
17.201
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9.733
|
9.455
|
9.258
|
8.984
|
8.927
|
|
- Nguyên giá
|
18.552
|
18.552
|
17.862
|
17.862
|
17.862
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.819
|
-9.097
|
-8.603
|
-8.878
|
-8.935
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.275
|
8.275
|
8.275
|
8.275
|
8.275
|
|
- Nguyên giá
|
8.275
|
8.275
|
8.275
|
8.275
|
8.275
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
16.637
|
16.504
|
17.676
|
17.533
|
17.389
|
|
- Nguyên giá
|
17.522
|
17.522
|
18.853
|
18.853
|
18.853
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-885
|
-1.018
|
-1.178
|
-1.321
|
-1.464
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
387.923
|
408.310
|
415.854
|
430.813
|
441.230
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
387.923
|
408.310
|
415.854
|
430.813
|
441.230
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11.040
|
10.450
|
10.450
|
11.650
|
12.650
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9.950
|
9.950
|
9.950
|
9.950
|
9.950
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.090
|
500
|
500
|
1.700
|
2.700
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.449
|
1.420
|
1.341
|
3.159
|
1.337
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.449
|
1.420
|
1.341
|
3.159
|
-7.319
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8.656
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
598.966
|
632.949
|
638.877
|
643.815
|
641.280
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
393.374
|
426.803
|
431.852
|
433.997
|
430.479
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
272.685
|
309.041
|
313.751
|
320.968
|
340.376
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
51.383
|
74.922
|
75.644
|
75.617
|
92.704
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
37.739
|
49.069
|
43.877
|
40.873
|
37.156
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13.462
|
7.269
|
8.002
|
9.731
|
7.117
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.653
|
934
|
2.510
|
4.065
|
3.451
|
|
6. Phải trả người lao động
|
753
|
669
|
1.041
|
1.743
|
668
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.338
|
3.458
|
3.440
|
4.672
|
4.713
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
116.707
|
147.858
|
154.338
|
156.019
|
167.932
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
46.780
|
22.992
|
23.029
|
26.375
|
24.768
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.870
|
1.870
|
1.870
|
1.873
|
1.868
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
120.689
|
117.762
|
118.100
|
113.029
|
90.103
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
47.626
|
48.443
|
49.070
|
58.862
|
58.374
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
73.063
|
69.320
|
69.031
|
54.167
|
31.729
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
205.592
|
206.146
|
207.025
|
209.819
|
210.801
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
205.592
|
206.146
|
207.025
|
209.819
|
210.801
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
180.598
|
180.598
|
180.598
|
195.045
|
195.045
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.219
|
1.219
|
1.219
|
1.225
|
1.219
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
23.775
|
24.328
|
25.208
|
13.549
|
14.537
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
22.496
|
22.887
|
22.694
|
8.237
|
8.049
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.279
|
1.442
|
2.514
|
5.312
|
6.488
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
598.966
|
632.949
|
638.877
|
643.815
|
641.280
|