Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 225,166 192,569 164,251 139,760 169,427
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,286 3,531 6,636 7,413 5,741
1. Tiền 1,079 2,317 5,419 6,221 4,741
2. Các khoản tương đương tiền 1,208 1,213 1,217 1,193 1,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,930 3,930 3,340 3,340 3,930
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3,930 3,930 3,340 3,340 3,930
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35,094 35,341 35,832 34,863 60,110
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 33,956 33,723 33,972 32,197 46,924
2. Trả trước cho người bán 1,539 1,787 1,935 2,734 13,609
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 694 688 783 789 435
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,096 -858 -858 -858 -858
IV. Tổng hàng tồn kho 172,656 137,907 106,141 81,287 79,015
1. Hàng tồn kho 172,656 137,907 106,141 81,287 79,015
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,200 11,861 12,301 12,858 20,632
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,346 3,751 3,169 3,216 11,592
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,700 8,110 9,123 9,641 9,030
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 155 0 9 0 9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 409,150 438,466 439,194 459,206 463,522
I. Các khoản phải thu dài hạn 22,904 21,100 11,966 24,149 9,108
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 23,224 21,420 12,286 24,469 9,428
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -320 -320 -320 -320 -320
II. Tài sản cố định 18,843 18,564 18,286 18,008 17,729
1. Tài sản cố định hữu hình 10,568 10,290 10,011 9,733 9,455
- Nguyên giá 18,552 18,552 18,552 18,552 18,552
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,984 -8,262 -8,540 -8,819 -9,097
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,275 8,275 8,275 8,275 8,275
- Nguyên giá 8,275 8,275 8,275 8,275 8,275
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 16,902 16,770 16,637 16,504
- Nguyên giá 0 17,522 17,522 17,522 17,522
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -619 -752 -885 -1,018
IV. Tài sản dở dang dài hạn 355,651 370,104 379,782 387,923 408,310
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 355,651 370,104 379,782 387,923 408,310
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,450 10,450 11,040 11,040 10,450
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 9,950 9,950 9,950 9,950 9,950
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 500 500 1,090 1,090 500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,302 1,345 1,349 1,449 1,420
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,302 1,345 1,349 1,449 1,420
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 634,317 631,035 603,444 598,966 632,949
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 429,686 426,596 398,740 393,374 426,803
I. Nợ ngắn hạn 327,744 313,332 297,955 272,685 309,041
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 62,454 57,390 90,593 51,383 74,922
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 30,667 33,356 36,684 37,739 49,069
4. Người mua trả tiền trước 1,224 1,475 1,443 13,462 7,269
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,543 2,186 2,640 2,653 934
6. Phải trả người lao động 1,032 620 728 753 669
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,914 2,665 2,547 1,338 3,458
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 209,283 184,532 142,996 116,707 147,858
11. Phải trả ngắn hạn khác 15,792 29,274 18,454 46,780 22,992
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,836 1,834 1,870 1,870 1,870
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 101,942 113,264 100,785 120,689 117,762
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 47,625 47,636 47,626 47,626 48,443
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 54,317 65,628 53,158 73,063 69,320
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 204,631 204,439 204,704 205,592 206,146
I. Vốn chủ sở hữu 204,631 204,439 204,704 205,592 206,146
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 180,598 180,598 180,598 180,598 180,598
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,174 1,174 1,219 1,219 1,219
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,859 22,666 22,887 23,775 24,328
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 22,657 22,578 22,496 22,496 22,887
- LNST chưa phân phối kỳ này 202 88 391 1,279 1,442
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 634,317 631,035 603,444 598,966 632,949