|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
31,147
|
7,326
|
12,441
|
26,059
|
28,894
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
31,147
|
7,326
|
12,441
|
26,059
|
28,894
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
24,855
|
2,556
|
5,694
|
16,531
|
22,865
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,292
|
4,770
|
6,748
|
9,529
|
6,029
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
82
|
57
|
4
|
66
|
209
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,440
|
1,955
|
1,018
|
2,694
|
2,633
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,440
|
1,955
|
1,018
|
2,694
|
2,633
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
955
|
212
|
244
|
1,056
|
2
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,011
|
3,162
|
2,629
|
2,849
|
2,840
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
968
|
-503
|
2,860
|
2,996
|
763
|
|
12. Thu nhập khác
|
568
|
1,365
|
316
|
507
|
182
|
|
13. Chi phí khác
|
427
|
55
|
34
|
181
|
189
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
141
|
1,309
|
282
|
326
|
-7
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,110
|
806
|
3,142
|
3,322
|
755
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
222
|
-20
|
628
|
664
|
151
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
222
|
-20
|
628
|
664
|
151
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
888
|
826
|
2,514
|
2,657
|
604
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
888
|
826
|
2,514
|
2,657
|
604
|