|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
46.931
|
24.380
|
30.043
|
44.715
|
31.147
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
949
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
46.931
|
23.431
|
30.043
|
44.715
|
31.147
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
41.484
|
19.740
|
26.255
|
39.788
|
24.855
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5.448
|
3.691
|
3.787
|
4.927
|
6.292
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
107
|
87
|
7
|
159
|
82
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.559
|
2.402
|
1.823
|
2.256
|
2.440
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.199
|
2.083
|
1.660
|
2.107
|
2.440
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
607
|
657
|
1.121
|
811
|
955
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.263
|
1.258
|
1.625
|
1.790
|
2.011
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
126
|
-539
|
-776
|
230
|
968
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.383
|
1.562
|
1.528
|
2.229
|
568
|
|
13. Chi phí khác
|
446
|
374
|
308
|
1.500
|
427
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
937
|
1.187
|
1.220
|
729
|
141
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.062
|
648
|
445
|
959
|
1.110
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
494
|
446
|
357
|
471
|
222
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
494
|
446
|
357
|
471
|
222
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
568
|
202
|
88
|
488
|
888
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
568
|
202
|
88
|
488
|
888
|