単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,147 7,326 12,441 26,059 28,894
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 31,147 7,326 12,441 26,059 28,894
4. Giá vốn hàng bán 24,855 2,556 5,694 16,531 22,865
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,292 4,770 6,748 9,529 6,029
6. Doanh thu hoạt động tài chính 82 57 4 66 209
7. Chi phí tài chính 2,440 1,955 1,018 2,694 2,633
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,440 1,955 1,018 2,694 2,633
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 955 212 244 1,056 2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,011 3,162 2,629 2,849 2,840
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 968 -503 2,860 2,996 763
12. Thu nhập khác 568 1,365 316 507 182
13. Chi phí khác 427 55 34 181 189
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 141 1,309 282 326 -7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,110 806 3,142 3,322 755
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 222 -20 628 664 151
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 222 -20 628 664 151
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 888 826 2,514 2,657 604
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 888 826 2,514 2,657 604