|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
15.987
|
3.583
|
6.057
|
4.205
|
4.993
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-16.040
|
-5.675
|
-20.775
|
-15.113
|
20.775
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-5.945
|
-488
|
-760
|
-532
|
-423
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3.365
|
-2.136
|
-3.514
|
-3.362
|
4.437
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-170
|
|
|
-500
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
2.755
|
8.856
|
5.614
|
13.683
|
-7.013
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-23.638
|
-1.948
|
-2.800
|
-2.112
|
-4.200
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-30.245
|
2.021
|
-16.177
|
-3.232
|
18.069
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-500
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.000
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
0
|
1
|
0
|
-1
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.501
|
0
|
1
|
0
|
-1
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
53.923
|
3.757
|
25.092
|
16.101
|
-32.556
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-23.579
|
-7.567
|
-7.677
|
-9.768
|
10.925
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
30.344
|
-3.810
|
17.415
|
6.333
|
-21.631
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.600
|
-1.788
|
1.239
|
3.102
|
-3.563
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.267
|
2.867
|
1.079
|
2.317
|
5.419
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.867
|
1.079
|
2.317
|
5.419
|
7.413
|