Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.001.815 878.661 962.987 929.145 874.862
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 104.448 242.508 220.702 296.821 255.671
1. Tiền 84.448 222.103 59.947 143.719 102.447
2. Các khoản tương đương tiền 20.000 20.405 160.755 153.103 153.223
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 602.939 365.100 442.590 429.567 489.279
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 602.939 365.100 442.590 429.567 489.279
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 191.231 137.300 153.980 81.657 39.044
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 239.738 120.049 118.745 120.683 89.197
2. Trả trước cho người bán 12.100 82.382 101.406 28.162 17.923
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 45 45 151 151 156
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -60.652 -65.176 -66.322 -67.338 -68.231
IV. Tổng hàng tồn kho 85.037 110.591 118.463 94.182 66.344
1. Hàng tồn kho 85.037 110.591 118.463 94.182 66.344
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18.161 23.163 27.251 26.918 24.524
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.095 1.168 1.727 2.563 792
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16.135 21.065 25.233 24.063 23.377
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 931 931 291 291 355
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.291.587 1.336.122 1.349.703 1.514.324 1.650.805
I. Các khoản phải thu dài hạn 586.122 586.122 586.017 569.976 569.976
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 586.122 586.122 586.017 569.976 569.976
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 345.513 353.472 347.681 343.040 337.659
1. Tài sản cố định hữu hình 345.513 353.472 347.681 343.040 337.659
- Nguyên giá 483.513 497.272 492.499 466.250 466.306
- Giá trị hao mòn lũy kế -138.000 -143.800 -144.818 -123.210 -128.646
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 2.002 2.002 10.288 193.487 172.645
- Nguyên giá 1.196.739 1.196.739 1.242.565 1.460.192 1.460.192
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.194.737 -1.194.737 -1.232.277 -1.266.705 -1.287.547
IV. Tài sản dở dang dài hạn 332.977 370.260 378.288 380.254 543.546
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 332.977 370.260 378.288 380.254 543.546
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14.681 14.681 17.727 17.727 17.727
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 14.681 14.681 17.727 17.727 17.727
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 899 744 1.415 2.105 2.070
1. Chi phí trả trước dài hạn 155 0 0 35 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 744 744 1.415 2.070 2.070
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 9.392 8.839 8.287 7.735 7.182
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.293.402 2.214.783 2.312.691 2.443.469 2.525.667
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 985.851 894.357 891.216 898.628 945.885
I. Nợ ngắn hạn 335.379 251.837 245.599 507.976 489.359
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 31.329 46.029 45.469 9.400 9.400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 21.474 10.806 16.627 20.837 34.573
4. Người mua trả tiền trước 83.327 82.506 85.911 83.494 85.571
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 42.489 9.012 24.896 65.059 75.001
6. Phải trả người lao động 989 2.998 935 879 1.435
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 753 127 127 249.743 209.981
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4.104 1.012 8.512 6.089 3.897
11. Phải trả ngắn hạn khác 141.655 90.113 54.519 62.280 59.500
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9.259 9.234 8.602 10.196 10.000
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 650.472 642.520 645.617 390.652 456.525
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 273.816 273.355 273.355 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 46.788 49.263 46.817 46.817 46.736
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 53.980 43.605 40.481 46.373 44.023
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4.864 4.864 4.255 4.255 4.255
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 271.023 271.433 280.709 293.208 361.511
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.307.551 1.320.426 1.421.475 1.544.841 1.579.783
I. Vốn chủ sở hữu 1.307.551 1.320.426 1.421.475 1.544.841 1.579.783
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 567.453 574.888 574.888 666.861 666.861
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 152.263 152.263 152.263 203.028 203.028
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 345.408 348.927 417.901 376.625 404.287
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 236.597 229.309 349.726 205.952 205.952
- LNST chưa phân phối kỳ này 108.811 119.618 68.175 170.673 198.335
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 242.427 244.348 276.423 298.328 305.607
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.293.402 2.214.783 2.312.691 2.443.469 2.525.667