|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
874.263
|
953.436
|
929.107
|
920.648
|
967.641
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
60.878
|
156.086
|
122.067
|
109.159
|
112.275
|
|
1. Tiền
|
44.878
|
23.586
|
37.567
|
34.159
|
37.275
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16.000
|
132.500
|
84.500
|
75.000
|
75.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
371.551
|
373.923
|
379.026
|
407.059
|
387.028
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
319.610
|
289.002
|
308.411
|
305.687
|
281.373
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
48.406
|
62.912
|
62.940
|
81.708
|
87.469
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.666
|
22.140
|
8.767
|
20.756
|
19.463
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-131
|
-131
|
-1.093
|
-1.093
|
-1.278
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
437.105
|
419.769
|
424.211
|
400.271
|
462.492
|
|
1. Hàng tồn kho
|
437.728
|
419.839
|
426.890
|
401.981
|
465.018
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-622
|
-70
|
-2.679
|
-1.710
|
-2.526
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.728
|
3.657
|
3.804
|
4.159
|
5.846
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.001
|
3.657
|
3.804
|
4.138
|
5.475
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
712
|
0
|
0
|
0
|
371
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
15
|
0
|
0
|
21
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
475.377
|
500.717
|
651.559
|
645.484
|
681.286
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.542
|
3.520
|
3.112
|
3.099
|
3.363
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.542
|
3.520
|
3.112
|
3.099
|
3.363
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
395.827
|
402.782
|
418.493
|
409.223
|
537.353
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
380.936
|
388.062
|
387.936
|
371.998
|
362.096
|
|
- Nguyên giá
|
722.103
|
748.495
|
768.559
|
772.713
|
782.451
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-341.166
|
-360.432
|
-380.623
|
-400.714
|
-420.355
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
14.891
|
14.720
|
30.557
|
37.225
|
175.257
|
|
- Nguyên giá
|
22.292
|
22.292
|
38.299
|
45.138
|
183.341
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.401
|
-7.571
|
-7.742
|
-7.913
|
-8.084
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
17.240
|
34.535
|
145.785
|
153.878
|
60.792
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
17.240
|
34.535
|
145.785
|
153.878
|
60.792
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
58.768
|
59.879
|
84.168
|
79.284
|
79.779
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
58.768
|
59.879
|
84.168
|
79.284
|
79.779
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.349.640
|
1.454.153
|
1.580.666
|
1.566.131
|
1.648.927
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
309.822
|
315.247
|
380.173
|
310.528
|
399.458
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
285.250
|
277.179
|
344.374
|
270.047
|
328.870
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
43.542
|
31.137
|
45.707
|
56.018
|
57.676
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
40.954
|
67.733
|
51.485
|
53.961
|
80.986
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
45.575
|
44.299
|
51.325
|
57.114
|
78.626
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17.392
|
20.712
|
29.877
|
10.440
|
7.245
|
|
6. Phải trả người lao động
|
46.315
|
37.560
|
118.639
|
42.158
|
31.560
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
107
|
955
|
71
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
41.215
|
41.076
|
16.497
|
20.038
|
49.224
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
50.150
|
33.707
|
30.774
|
30.318
|
23.553
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
24.573
|
38.068
|
35.798
|
40.481
|
70.588
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
203
|
422
|
522
|
625
|
292
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
23.900
|
37.177
|
35.277
|
39.856
|
70.296
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
470
|
470
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.039.818
|
1.138.905
|
1.200.493
|
1.255.603
|
1.249.469
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.039.818
|
1.138.905
|
1.200.493
|
1.255.603
|
1.249.469
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
324.581
|
324.581
|
324.581
|
324.581
|
405.726
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9.442
|
9.442
|
9.442
|
9.442
|
9.442
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
94.353
|
94.353
|
94.353
|
94.353
|
94.353
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
611.441
|
710.529
|
772.117
|
827.227
|
739.948
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
488.377
|
488.377
|
488.377
|
771.818
|
626.358
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
123.065
|
222.152
|
283.740
|
55.408
|
113.590
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.349.640
|
1.454.153
|
1.580.666
|
1.566.131
|
1.648.927
|