|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
953,436
|
929,107
|
920,648
|
966,891
|
965,978
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
156,086
|
122,067
|
109,159
|
112,275
|
91,785
|
|
1. Tiền
|
23,586
|
37,567
|
34,159
|
37,275
|
66,785
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
132,500
|
84,500
|
75,000
|
75,000
|
25,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
373,923
|
379,026
|
407,059
|
386,112
|
427,723
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
289,002
|
308,411
|
305,687
|
281,347
|
283,270
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
62,912
|
62,940
|
81,708
|
86,580
|
127,372
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22,140
|
8,767
|
20,756
|
19,463
|
18,359
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-131
|
-1,093
|
-1,093
|
-1,278
|
-1,278
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
419,769
|
424,211
|
400,271
|
462,658
|
434,068
|
|
1. Hàng tồn kho
|
419,839
|
426,890
|
401,981
|
465,286
|
435,279
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-70
|
-2,679
|
-1,710
|
-2,628
|
-1,212
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,657
|
3,804
|
4,159
|
5,846
|
12,402
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,657
|
3,804
|
4,138
|
5,475
|
6,166
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
371
|
6,167
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
21
|
0
|
70
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
500,717
|
651,559
|
645,484
|
681,286
|
773,807
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,520
|
3,112
|
3,099
|
3,363
|
6,469
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,520
|
3,112
|
3,099
|
3,363
|
6,469
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
402,782
|
418,493
|
409,223
|
537,353
|
529,331
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
388,062
|
387,936
|
371,998
|
362,096
|
354,245
|
|
- Nguyên giá
|
748,495
|
768,559
|
772,713
|
782,451
|
794,941
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-360,432
|
-380,623
|
-400,714
|
-420,355
|
-440,696
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
14,720
|
30,557
|
37,225
|
175,257
|
175,086
|
|
- Nguyên giá
|
22,292
|
38,299
|
45,138
|
183,341
|
183,341
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,571
|
-7,742
|
-7,913
|
-8,084
|
-8,255
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
34,535
|
145,785
|
153,878
|
60,792
|
163,788
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
34,535
|
145,785
|
153,878
|
60,792
|
163,788
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
59,879
|
84,168
|
79,284
|
79,779
|
74,220
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
59,879
|
84,168
|
79,284
|
79,779
|
74,220
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,454,153
|
1,580,666
|
1,566,131
|
1,648,177
|
1,739,785
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
315,247
|
380,173
|
310,528
|
367,037
|
416,164
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
277,179
|
344,374
|
270,047
|
296,449
|
322,677
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
31,137
|
45,707
|
56,018
|
57,676
|
113,304
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
67,733
|
51,485
|
53,961
|
80,626
|
53,609
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
44,299
|
51,325
|
57,114
|
78,629
|
61,252
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20,712
|
29,877
|
10,440
|
7,640
|
18,523
|
|
6. Phải trả người lao động
|
37,560
|
118,639
|
42,158
|
31,560
|
30,433
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
955
|
71
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
41,076
|
16,497
|
20,038
|
16,765
|
39,778
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
33,707
|
30,774
|
30,318
|
23,553
|
5,777
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
38,068
|
35,798
|
40,481
|
70,588
|
93,487
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
422
|
522
|
625
|
292
|
283
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
37,177
|
35,277
|
39,856
|
70,296
|
93,204
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
470
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,138,905
|
1,200,493
|
1,255,603
|
1,281,140
|
1,323,621
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,138,905
|
1,200,493
|
1,255,603
|
1,281,140
|
1,323,621
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
324,581
|
324,581
|
324,581
|
405,726
|
405,726
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9,442
|
9,442
|
9,442
|
9,442
|
9,442
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
94,353
|
94,353
|
94,353
|
94,353
|
94,353
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
710,529
|
772,117
|
827,227
|
771,619
|
814,100
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
488,377
|
488,377
|
771,818
|
658,816
|
626,358
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
222,152
|
283,740
|
55,408
|
112,803
|
187,742
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,454,153
|
1,580,666
|
1,566,131
|
1,648,177
|
1,739,785
|