Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 874.263 953.436 929.107 920.648 967.641
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 60.878 156.086 122.067 109.159 112.275
1. Tiền 44.878 23.586 37.567 34.159 37.275
2. Các khoản tương đương tiền 16.000 132.500 84.500 75.000 75.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 371.551 373.923 379.026 407.059 387.028
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 319.610 289.002 308.411 305.687 281.373
2. Trả trước cho người bán 48.406 62.912 62.940 81.708 87.469
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.666 22.140 8.767 20.756 19.463
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -131 -131 -1.093 -1.093 -1.278
IV. Tổng hàng tồn kho 437.105 419.769 424.211 400.271 462.492
1. Hàng tồn kho 437.728 419.839 426.890 401.981 465.018
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -622 -70 -2.679 -1.710 -2.526
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.728 3.657 3.804 4.159 5.846
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.001 3.657 3.804 4.138 5.475
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 712 0 0 0 371
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 15 0 0 21 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 475.377 500.717 651.559 645.484 681.286
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.542 3.520 3.112 3.099 3.363
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.542 3.520 3.112 3.099 3.363
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 395.827 402.782 418.493 409.223 537.353
1. Tài sản cố định hữu hình 380.936 388.062 387.936 371.998 362.096
- Nguyên giá 722.103 748.495 768.559 772.713 782.451
- Giá trị hao mòn lũy kế -341.166 -360.432 -380.623 -400.714 -420.355
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14.891 14.720 30.557 37.225 175.257
- Nguyên giá 22.292 22.292 38.299 45.138 183.341
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.401 -7.571 -7.742 -7.913 -8.084
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 17.240 34.535 145.785 153.878 60.792
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 17.240 34.535 145.785 153.878 60.792
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 58.768 59.879 84.168 79.284 79.779
1. Chi phí trả trước dài hạn 58.768 59.879 84.168 79.284 79.779
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.349.640 1.454.153 1.580.666 1.566.131 1.648.927
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 309.822 315.247 380.173 310.528 399.458
I. Nợ ngắn hạn 285.250 277.179 344.374 270.047 328.870
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 43.542 31.137 45.707 56.018 57.676
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 40.954 67.733 51.485 53.961 80.986
4. Người mua trả tiền trước 45.575 44.299 51.325 57.114 78.626
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17.392 20.712 29.877 10.440 7.245
6. Phải trả người lao động 46.315 37.560 118.639 42.158 31.560
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 107 955 71 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 41.215 41.076 16.497 20.038 49.224
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 50.150 33.707 30.774 30.318 23.553
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 24.573 38.068 35.798 40.481 70.588
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 203 422 522 625 292
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 23.900 37.177 35.277 39.856 70.296
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 470 470 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.039.818 1.138.905 1.200.493 1.255.603 1.249.469
I. Vốn chủ sở hữu 1.039.818 1.138.905 1.200.493 1.255.603 1.249.469
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 324.581 324.581 324.581 324.581 405.726
2. Thặng dư vốn cổ phần 9.442 9.442 9.442 9.442 9.442
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 94.353 94.353 94.353 94.353 94.353
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 611.441 710.529 772.117 827.227 739.948
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 488.377 488.377 488.377 771.818 626.358
- LNST chưa phân phối kỳ này 123.065 222.152 283.740 55.408 113.590
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.349.640 1.454.153 1.580.666 1.566.131 1.648.927