|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
395.622
|
424.333
|
557.792
|
414.692
|
464.922
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.722
|
6.999
|
3.643
|
2.273
|
2.077
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
393.901
|
417.335
|
554.149
|
412.420
|
462.845
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
182.347
|
169.860
|
270.719
|
217.911
|
239.626
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
211.554
|
247.475
|
283.430
|
194.509
|
223.219
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
261
|
736
|
1.716
|
1.396
|
955
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.842
|
951
|
1.235
|
1.366
|
1.354
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.070
|
885
|
948
|
1.157
|
1.125
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
107.787
|
130.719
|
192.085
|
121.029
|
147.451
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.378
|
9.892
|
18.229
|
9.723
|
12.368
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
90.808
|
106.648
|
73.597
|
63.787
|
63.001
|
|
12. Thu nhập khác
|
43
|
1.108
|
93
|
109
|
622
|
|
13. Chi phí khác
|
1.467
|
101
|
821
|
59
|
223
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.424
|
1.007
|
-728
|
50
|
399
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
89.384
|
107.656
|
72.869
|
63.837
|
63.400
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.754
|
8.568
|
11.291
|
8.429
|
5.173
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.754
|
8.568
|
11.291
|
8.429
|
5.173
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
79.630
|
99.088
|
61.578
|
55.408
|
58.227
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
79.630
|
99.088
|
61.578
|
55.408
|
58.227
|