Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 90.136 99.159 97.528 106.459 114.091
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29.834 31.270 28.679 34.410 38.740
1. Tiền 29.834 31.270 28.679 34.410 38.740
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24.693 22.608 31.021 35.407 42.817
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21.082 21.778 29.342 32.974 37.983
2. Trả trước cho người bán 4.264 1.532 2.356 3.105 5.521
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 21 0 25 29 16
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -673 -702 -702 -702 -702
IV. Tổng hàng tồn kho 33.548 43.354 35.982 34.540 31.031
1. Hàng tồn kho 33.822 43.628 36.256 34.814 31.305
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -274 -274 -274 -274 -274
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.062 1.927 1.845 2.103 1.502
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.531 857 1.466 1.751 1.473
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 201 739 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 330 330 379 352 29
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 79.314 84.353 82.806 79.808 80.668
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77.709 79.156 77.969 75.977 76.750
1. Tài sản cố định hữu hình 62.689 64.309 63.294 61.476 62.422
- Nguyên giá 170.083 174.138 175.506 175.963 177.846
- Giá trị hao mòn lũy kế -107.394 -109.828 -112.212 -114.487 -115.424
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15.020 14.847 14.674 14.502 14.329
- Nguyên giá 25.938 25.938 25.938 25.938 25.938
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.917 -11.090 -11.263 -11.436 -11.609
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.605 5.197 4.837 3.830 3.918
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.605 5.197 4.837 3.830 3.918
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 169.451 183.512 180.334 186.267 194.759
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 32.659 51.030 44.268 46.449 50.318
I. Nợ ngắn hạn 32.152 50.523 43.761 45.942 48.439
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 17.154 23.978 19.547 19.664 28.454
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.767 8.396 9.682 12.063 9.598
4. Người mua trả tiền trước 1.634 1.677 1.801 2.158 627
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.860 2.069 3.569 2.537 3.402
6. Phải trả người lao động 4.002 4.709 6.467 6.868 4.168
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 18 0 15 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 407 7.185 745 727 400
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.327 2.490 1.949 1.909 1.790
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 507 507 507 507 1.879
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 507 507 507 507 1.879
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 136.791 132.482 136.066 139.818 144.441
I. Vốn chủ sở hữu 136.791 132.482 136.066 139.818 144.441
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 81.518 81.518 81.518 81.518 81.518
2. Thặng dư vốn cổ phần 29.270 29.270 29.270 29.270 29.270
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.380 10.077 10.077 10.077 10.077
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19.623 11.617 15.201 18.953 23.576
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 17.042 5.623 5.623 5.623 19.013
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.581 5.993 9.577 13.330 4.564
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 169.451 183.512 180.334 186.267 194.759