|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
90.136
|
99.159
|
97.528
|
106.459
|
114.091
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
29.834
|
31.270
|
28.679
|
34.410
|
38.740
|
|
1. Tiền
|
29.834
|
31.270
|
28.679
|
34.410
|
38.740
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24.693
|
22.608
|
31.021
|
35.407
|
42.817
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21.082
|
21.778
|
29.342
|
32.974
|
37.983
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.264
|
1.532
|
2.356
|
3.105
|
5.521
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21
|
0
|
25
|
29
|
16
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-673
|
-702
|
-702
|
-702
|
-702
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
33.548
|
43.354
|
35.982
|
34.540
|
31.031
|
|
1. Hàng tồn kho
|
33.822
|
43.628
|
36.256
|
34.814
|
31.305
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-274
|
-274
|
-274
|
-274
|
-274
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.062
|
1.927
|
1.845
|
2.103
|
1.502
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.531
|
857
|
1.466
|
1.751
|
1.473
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
201
|
739
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
330
|
330
|
379
|
352
|
29
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
79.314
|
84.353
|
82.806
|
79.808
|
80.668
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
77.709
|
79.156
|
77.969
|
75.977
|
76.750
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
62.689
|
64.309
|
63.294
|
61.476
|
62.422
|
|
- Nguyên giá
|
170.083
|
174.138
|
175.506
|
175.963
|
177.846
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-107.394
|
-109.828
|
-112.212
|
-114.487
|
-115.424
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15.020
|
14.847
|
14.674
|
14.502
|
14.329
|
|
- Nguyên giá
|
25.938
|
25.938
|
25.938
|
25.938
|
25.938
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.917
|
-11.090
|
-11.263
|
-11.436
|
-11.609
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.605
|
5.197
|
4.837
|
3.830
|
3.918
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.605
|
5.197
|
4.837
|
3.830
|
3.918
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
169.451
|
183.512
|
180.334
|
186.267
|
194.759
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
32.659
|
51.030
|
44.268
|
46.449
|
50.318
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
32.152
|
50.523
|
43.761
|
45.942
|
48.439
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
17.154
|
23.978
|
19.547
|
19.664
|
28.454
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.767
|
8.396
|
9.682
|
12.063
|
9.598
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.634
|
1.677
|
1.801
|
2.158
|
627
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.860
|
2.069
|
3.569
|
2.537
|
3.402
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.002
|
4.709
|
6.467
|
6.868
|
4.168
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
18
|
0
|
15
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
407
|
7.185
|
745
|
727
|
400
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.327
|
2.490
|
1.949
|
1.909
|
1.790
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
507
|
507
|
507
|
507
|
1.879
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
507
|
507
|
507
|
507
|
1.879
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
136.791
|
132.482
|
136.066
|
139.818
|
144.441
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
136.791
|
132.482
|
136.066
|
139.818
|
144.441
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
81.518
|
81.518
|
81.518
|
81.518
|
81.518
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
29.270
|
29.270
|
29.270
|
29.270
|
29.270
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.380
|
10.077
|
10.077
|
10.077
|
10.077
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
19.623
|
11.617
|
15.201
|
18.953
|
23.576
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
17.042
|
5.623
|
5.623
|
5.623
|
19.013
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.581
|
5.993
|
9.577
|
13.330
|
4.564
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
169.451
|
183.512
|
180.334
|
186.267
|
194.759
|