単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 97,528 106,459 114,091 132,190 124,684
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,679 34,410 38,740 46,023 40,782
1. Tiền 28,679 34,410 38,740 46,023 40,782
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31,021 35,407 42,817 40,197 39,840
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 29,342 32,974 37,983 37,339 38,088
2. Trả trước cho người bán 2,356 3,105 5,521 3,668 2,555
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 25 29 16 15 21
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -702 -702 -702 -824 -824
IV. Tổng hàng tồn kho 35,982 34,540 31,031 45,765 41,547
1. Hàng tồn kho 36,256 34,814 31,305 46,039 41,821
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -274 -274 -274 -274 -274
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,845 2,103 1,502 205 2,515
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,466 1,751 1,473 124 2,437
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 379 352 29 80 78
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 82,806 79,808 80,668 80,088 79,948
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77,969 75,977 76,750 75,099 76,581
1. Tài sản cố định hữu hình 63,294 61,476 62,422 60,943 62,598
- Nguyên giá 175,506 175,963 177,846 178,700 182,654
- Giá trị hao mòn lũy kế -112,212 -114,487 -115,424 -117,756 -120,055
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,674 14,502 14,329 14,156 13,983
- Nguyên giá 25,938 25,938 25,938 25,938 25,938
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,263 -11,436 -11,609 -11,782 -11,955
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,837 3,830 3,918 4,989 3,367
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,837 3,830 3,918 4,989 3,367
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 180,334 186,267 194,759 212,279 204,632
NGUỒN VỐN 212,279
A. Nợ phải trả 44,268 46,449 50,318 69,747 56,893
I. Nợ ngắn hạn 43,761 45,942 48,439 66,330 53,677
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 19,547 19,664 28,454 36,343 25,145
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9,682 12,063 9,598 10,311 13,357
4. Người mua trả tiền trước 1,801 2,158 627 439 456
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,569 2,537 3,402 2,935 4,069
6. Phải trả người lao động 6,467 6,868 4,168 5,957 7,053
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 15 0 31 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 745 727 400 6,930 682
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,949 1,909 1,790 3,384 2,915
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 507 507 1,879 3,417 3,216
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 507 507 1,879 3,417 3,216
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 136,066 139,818 144,441 142,531 147,739
I. Vốn chủ sở hữu 136,066 139,818 144,441 142,531 147,739
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 81,518 81,518 81,518 81,518 81,518
2. Thặng dư vốn cổ phần 29,270 29,270 29,270 29,270 29,270
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,077 10,077 10,077 18,228 18,228
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,201 18,953 23,576 13,515 18,722
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,623 5,623 19,013 2,637 2,637
- LNST chưa phân phối kỳ này 9,577 13,330 4,564 10,878 16,085
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 180,334 186,267 194,759 212,279 204,632