|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
239,579
|
278,372
|
312,968
|
357,275
|
364,901
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
140,183
|
20,474
|
201,775
|
123,220
|
180,689
|
|
1. Tiền
|
140,183
|
20,474
|
201,775
|
123,220
|
180,689
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,250
|
5,250
|
5,250
|
5,250
|
85,250
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5,250
|
5,250
|
5,250
|
5,250
|
85,250
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
38,704
|
201,751
|
52,225
|
180,659
|
49,656
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9,449
|
9,794
|
8,231
|
8,541
|
8,315
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,534
|
4,554
|
5,780
|
4,627
|
6,571
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
30,433
|
192,115
|
42,926
|
172,203
|
39,598
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,712
|
-4,712
|
-4,712
|
-4,712
|
-4,828
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
25,642
|
24,091
|
29,325
|
26,795
|
30,621
|
|
1. Hàng tồn kho
|
25,642
|
24,091
|
29,325
|
26,795
|
30,621
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
29,801
|
26,806
|
24,394
|
21,351
|
18,685
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
29,801
|
26,806
|
24,394
|
21,227
|
18,685
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
124
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
565,355
|
547,199
|
530,700
|
515,982
|
498,922
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
543,669
|
527,130
|
511,376
|
496,324
|
477,696
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
540,775
|
524,383
|
508,888
|
494,094
|
475,657
|
|
- Nguyên giá
|
1,170,073
|
1,177,511
|
1,186,063
|
1,195,568
|
1,201,173
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-629,298
|
-653,129
|
-677,175
|
-701,474
|
-725,516
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,894
|
2,747
|
2,488
|
2,229
|
2,039
|
|
- Nguyên giá
|
7,342
|
7,450
|
7,450
|
7,450
|
7,522
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,448
|
-4,703
|
-4,962
|
-5,220
|
-5,483
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5,173
|
4,826
|
3,839
|
3,988
|
6,163
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,173
|
4,826
|
3,839
|
3,988
|
6,163
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16,513
|
15,244
|
15,485
|
15,670
|
15,063
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,513
|
15,244
|
15,485
|
15,670
|
15,063
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
804,934
|
825,571
|
843,668
|
873,257
|
863,823
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
444,038
|
452,396
|
446,693
|
452,125
|
453,962
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
92,024
|
96,367
|
99,083
|
102,452
|
120,096
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
49,008
|
49,657
|
54,344
|
58,151
|
56,348
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,015
|
4,494
|
7,130
|
1,703
|
4,802
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
241
|
445
|
669
|
452
|
655
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,081
|
3,789
|
7,150
|
10,160
|
13,524
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11,218
|
4,423
|
7,368
|
6,692
|
8,308
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,435
|
16,557
|
3,730
|
7,149
|
6,362
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13,367
|
13,343
|
15,026
|
14,477
|
26,431
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,660
|
3,660
|
3,667
|
3,667
|
3,667
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
352,014
|
356,030
|
347,610
|
349,674
|
333,866
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,756
|
1,878
|
2,106
|
2,252
|
2,417
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
350,258
|
354,151
|
345,504
|
347,422
|
331,449
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
360,896
|
373,174
|
396,975
|
421,131
|
409,861
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
360,896
|
373,174
|
396,975
|
421,131
|
409,861
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
315,200
|
315,200
|
315,200
|
315,200
|
315,200
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
45,696
|
57,974
|
81,775
|
105,931
|
94,661
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
47,485
|
47,485
|
47,485
|
15,965
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
45,696
|
10,489
|
34,290
|
58,446
|
78,695
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
804,934
|
825,571
|
843,668
|
873,257
|
863,823
|