Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 278.372 312.968 357.275 364.901 379.185
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20.474 201.775 123.220 180.689 140.453
1. Tiền 20.474 201.775 123.220 180.689 140.453
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.250 5.250 5.250 85.250 5.250
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.250 5.250 5.250 85.250 5.250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 201.751 52.225 180.659 49.656 189.485
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9.794 8.231 8.541 8.315 9.660
2. Trả trước cho người bán 4.554 5.780 4.627 6.571 2.972
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 192.115 42.926 172.203 39.598 181.681
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.712 -4.712 -4.712 -4.828 -4.828
IV. Tổng hàng tồn kho 24.091 29.325 26.795 30.621 28.578
1. Hàng tồn kho 24.091 29.325 26.795 30.621 28.578
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 26.806 24.394 21.351 18.685 15.419
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 26.806 24.394 21.227 18.685 15.419
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 124 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 547.199 530.700 515.982 498.922 485.530
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 527.130 511.376 496.324 477.696 463.462
1. Tài sản cố định hữu hình 524.383 508.888 494.094 475.657 461.685
- Nguyên giá 1.177.511 1.186.063 1.195.568 1.201.173 1.210.523
- Giá trị hao mòn lũy kế -653.129 -677.175 -701.474 -725.516 -748.838
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.747 2.488 2.229 2.039 1.777
- Nguyên giá 7.450 7.450 7.450 7.522 7.522
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.703 -4.962 -5.220 -5.483 -5.745
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.826 3.839 3.988 6.163 7.041
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.826 3.839 3.988 6.163 7.041
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15.244 15.485 15.670 15.063 15.027
1. Chi phí trả trước dài hạn 15.244 15.485 15.670 15.063 15.027
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 825.571 843.668 873.257 863.823 864.715
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 452.396 446.693 452.125 453.962 425.406
I. Nợ ngắn hạn 96.367 99.083 102.452 120.096 91.407
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 49.657 54.344 58.151 56.348 35.342
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.494 7.130 1.703 4.802 4.309
4. Người mua trả tiền trước 445 669 452 655 633
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.789 7.150 10.160 13.524 6.542
6. Phải trả người lao động 4.423 7.368 6.692 8.308 5.344
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 16.557 3.730 7.149 6.362 8.573
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.343 15.026 14.477 26.431 26.996
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.660 3.667 3.667 3.667 3.667
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 356.030 347.610 349.674 333.866 333.999
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.878 2.106 2.252 2.417 2.550
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 354.151 345.504 347.422 331.449 331.449
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 373.174 396.975 421.131 409.861 439.308
I. Vốn chủ sở hữu 373.174 396.975 421.131 409.861 439.308
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 315.200 315.200 315.200 315.200 315.200
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 57.974 81.775 105.931 94.661 124.108
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 47.485 47.485 47.485 15.965 95.005
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.489 34.290 58.446 78.695 29.103
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 825.571 843.668 873.257 863.823 864.715