単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 312,968 357,275 364,901 379,185 413,911
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 201,775 123,220 180,689 140,453 311,022
1. Tiền 201,775 123,220 180,689 140,453 311,022
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,250 5,250 85,250 5,250 5,250
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,250 5,250 85,250 5,250 5,250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52,225 180,659 49,656 189,485 52,746
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8,231 8,541 8,315 9,660 9,716
2. Trả trước cho người bán 5,780 4,627 6,571 2,972 6,333
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 42,926 172,203 39,598 181,681 41,525
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,712 -4,712 -4,828 -4,828 -4,828
IV. Tổng hàng tồn kho 29,325 26,795 30,621 28,578 32,720
1. Hàng tồn kho 29,325 26,795 30,621 28,578 32,720
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 24,394 21,351 18,685 15,419 12,173
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 24,394 21,227 18,685 15,419 12,173
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 124 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 530,700 515,982 498,922 485,530 466,950
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 511,376 496,324 477,696 463,462 445,809
1. Tài sản cố định hữu hình 508,888 494,094 475,657 461,685 444,275
- Nguyên giá 1,186,063 1,195,568 1,201,173 1,210,523 1,216,551
- Giá trị hao mòn lũy kế -677,175 -701,474 -725,516 -748,838 -772,276
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,488 2,229 2,039 1,777 1,534
- Nguyên giá 7,450 7,450 7,522 7,522 7,522
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,962 -5,220 -5,483 -5,745 -5,987
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,839 3,988 6,163 7,041 5,856
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,839 3,988 6,163 7,041 5,856
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15,485 15,670 15,063 15,027 15,285
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,485 15,670 15,063 15,027 15,285
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 843,668 873,257 863,823 864,715 880,861
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 446,693 452,125 453,962 425,406 411,487
I. Nợ ngắn hạn 99,083 102,452 120,096 91,407 77,646
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 54,344 58,151 56,348 35,342 31,214
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,130 1,703 4,802 4,309 3,702
4. Người mua trả tiền trước 669 452 655 633 698
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,150 10,160 13,524 6,542 10,620
6. Phải trả người lao động 7,368 6,692 8,308 5,344 6,788
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,730 7,149 6,362 8,573 6,995
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 15,026 14,477 26,431 26,996 13,962
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,667 3,667 3,667 3,667 3,667
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 347,610 349,674 333,866 333,999 333,840
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,106 2,252 2,417 2,550 2,768
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 345,504 347,422 331,449 331,449 331,072
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 396,975 421,131 409,861 439,308 469,374
I. Vốn chủ sở hữu 396,975 421,131 409,861 439,308 469,374
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 315,200 315,200 315,200 315,200 315,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 81,775 105,931 94,661 124,108 154,174
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 47,485 47,485 15,965 95,005 124,108
- LNST chưa phân phối kỳ này 34,290 58,446 78,695 29,103 30,066
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 843,668 873,257 863,823 864,715 880,861