Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 357,275 364,901 379,185 414,015 483,200
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 123,220 180,689 140,453 311,022 277,086
1. Tiền 123,220 180,689 140,453 311,022 277,086
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,250 85,250 5,250 5,250 5,250
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,250 85,250 5,250 5,250 5,250
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 180,659 49,656 189,485 52,850 157,249
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8,541 8,315 9,660 9,716 9,623
2. Trả trước cho người bán 4,627 6,571 2,972 6,333 2,505
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 172,203 39,598 181,681 41,629 149,949
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,712 -4,828 -4,828 -4,828 -4,828
IV. Tổng hàng tồn kho 26,795 30,621 28,578 32,720 34,074
1. Hàng tồn kho 26,795 30,621 28,578 32,720 34,074
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,351 18,685 15,419 12,173 9,542
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21,227 18,685 15,419 12,173 9,420
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 124 0 0 0 122
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 515,982 498,922 485,530 466,950 455,755
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 496,324 477,696 463,462 445,809 428,646
1. Tài sản cố định hữu hình 494,094 475,657 461,685 444,275 427,286
- Nguyên giá 1,195,568 1,201,173 1,210,523 1,216,551 1,220,546
- Giá trị hao mòn lũy kế -701,474 -725,516 -748,838 -772,276 -793,259
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,229 2,039 1,777 1,534 1,360
- Nguyên giá 7,450 7,522 7,522 7,522 7,522
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,220 -5,483 -5,745 -5,987 -6,162
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,988 6,163 7,041 5,856 9,990
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,988 6,163 7,041 5,856 9,990
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15,670 15,063 15,027 15,285 17,119
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,670 15,063 15,027 15,285 17,119
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 873,257 863,823 864,715 880,965 938,955
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 452,125 453,962 425,406 412,688 442,762
I. Nợ ngắn hạn 102,452 120,096 91,407 93,897 123,776
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 58,151 56,348 35,342 46,263 65,068
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,703 4,802 4,309 3,702 5,343
4. Người mua trả tiền trước 452 655 633 698 587
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,160 13,524 6,542 10,482 13,912
6. Phải trả người lao động 6,692 8,308 5,344 6,788 8,029
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,149 6,362 8,573 8,230 13,323
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 14,477 26,431 26,996 14,066 13,846
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,667 3,667 3,667 3,667 3,667
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 349,674 333,866 333,999 318,792 318,986
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,252 2,417 2,550 2,768 2,962
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 347,422 331,449 331,449 316,024 316,024
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 421,131 409,861 439,308 468,277 496,194
I. Vốn chủ sở hữu 421,131 409,861 439,308 468,277 496,194
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 315,200 315,200 315,200 315,200 315,200
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 105,931 94,661 124,108 153,077 180,994
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 47,485 15,965 95,005 95,005 153,077
- LNST chưa phân phối kỳ này 58,446 78,695 29,103 58,072 27,916
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 873,257 863,823 864,715 880,965 938,955