|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
78.225
|
87.938
|
85.732
|
84.414
|
86.717
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7
|
45
|
24
|
16
|
19
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
78.218
|
87.893
|
85.708
|
84.398
|
86.698
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
29.802
|
37.043
|
32.511
|
36.776
|
30.372
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
48.416
|
50.850
|
53.198
|
47.622
|
56.327
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
28
|
133
|
64
|
1.455
|
55
|
|
7. Chi phí tài chính
|
19.011
|
11.746
|
7.662
|
5.594
|
5.112
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14.793
|
5.003
|
5.578
|
5.594
|
5.112
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11.748
|
12.005
|
12.104
|
12.931
|
12.540
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.489
|
8.451
|
6.156
|
8.053
|
6.627
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11.197
|
18.781
|
27.340
|
22.500
|
32.103
|
|
12. Thu nhập khác
|
579
|
665
|
620
|
760
|
629
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
7
|
800
|
401
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
578
|
658
|
-180
|
359
|
628
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11.774
|
19.439
|
27.159
|
22.859
|
32.731
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.285
|
2.124
|
3.003
|
2.610
|
3.628
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.285
|
2.124
|
3.003
|
2.610
|
3.628
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.489
|
17.315
|
24.156
|
20.249
|
29.103
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.489
|
17.315
|
24.156
|
20.249
|
29.103
|