Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 78.225 87.938 85.732 84.414 86.717
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7 45 24 16 19
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 78.218 87.893 85.708 84.398 86.698
4. Giá vốn hàng bán 29.802 37.043 32.511 36.776 30.372
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 48.416 50.850 53.198 47.622 56.327
6. Doanh thu hoạt động tài chính 28 133 64 1.455 55
7. Chi phí tài chính 19.011 11.746 7.662 5.594 5.112
-Trong đó: Chi phí lãi vay 14.793 5.003 5.578 5.594 5.112
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 11.748 12.005 12.104 12.931 12.540
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.489 8.451 6.156 8.053 6.627
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11.197 18.781 27.340 22.500 32.103
12. Thu nhập khác 579 665 620 760 629
13. Chi phí khác 1 7 800 401 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 578 658 -180 359 628
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 11.774 19.439 27.159 22.859 32.731
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.285 2.124 3.003 2.610 3.628
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.285 2.124 3.003 2.610 3.628
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10.489 17.315 24.156 20.249 29.103
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10.489 17.315 24.156 20.249 29.103