|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
72.685
|
71.946
|
65.248
|
61.830
|
62.216
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.217
|
6.528
|
8.916
|
7.115
|
6.754
|
|
1. Tiền
|
5.217
|
6.528
|
8.916
|
7.115
|
6.754
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
40.103
|
34.576
|
33.839
|
32.703
|
33.019
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
27.554
|
22.907
|
22.202
|
20.639
|
20.898
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.917
|
1.831
|
1.244
|
1.440
|
1.581
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2.218
|
2.218
|
2.218
|
2.218
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.918
|
9.123
|
9.678
|
9.995
|
12.128
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.503
|
-1.503
|
-1.503
|
-1.589
|
-1.589
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27.341
|
30.675
|
22.470
|
21.993
|
22.061
|
|
1. Hàng tồn kho
|
27.344
|
30.678
|
22.473
|
21.995
|
22.063
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
-3
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23
|
167
|
22
|
19
|
382
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
23
|
30
|
22
|
19
|
382
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
136
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.387
|
4.097
|
3.517
|
3.417
|
3.138
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
-180
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
-180
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4.218
|
3.963
|
3.593
|
3.342
|
3.090
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.218
|
3.963
|
3.593
|
3.342
|
3.090
|
|
- Nguyên giá
|
26.995
|
26.995
|
26.769
|
26.769
|
26.769
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22.777
|
-23.032
|
-23.175
|
-23.427
|
-23.678
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
168
|
134
|
103
|
76
|
48
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
168
|
134
|
103
|
76
|
48
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
77.071
|
76.043
|
68.764
|
65.247
|
65.354
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
66.837
|
65.942
|
64.241
|
61.232
|
61.738
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
66.837
|
65.942
|
64.241
|
61.232
|
61.738
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
43.383
|
44.839
|
46.069
|
45.975
|
45.870
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
14.650
|
13.534
|
12.708
|
10.916
|
11.303
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.327
|
5.081
|
1.487
|
1.149
|
1.185
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
781
|
425
|
674
|
679
|
948
|
|
6. Phải trả người lao động
|
514
|
453
|
632
|
484
|
485
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
452
|
264
|
427
|
577
|
186
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.460
|
1.078
|
1.980
|
1.190
|
1.500
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
269
|
267
|
264
|
261
|
261
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10.235
|
10.101
|
4.524
|
4.015
|
3.616
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10.235
|
10.101
|
4.524
|
4.015
|
3.616
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
12.000
|
12.000
|
12.000
|
12.000
|
12.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.526
|
1.526
|
1.526
|
1.526
|
1.526
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-3.291
|
-3.424
|
-9.002
|
-9.510
|
-9.910
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
-9.153
|
-9.153
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-3.291
|
-3.424
|
-9.002
|
-357
|
-757
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
77.071
|
76.043
|
68.764
|
65.247
|
65.354
|