|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.315
|
5.230
|
12.763
|
4.639
|
2.209
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.315
|
5.230
|
12.763
|
4.639
|
2.209
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.349
|
4.522
|
17.485
|
4.627
|
2.097
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-34
|
708
|
-4.721
|
12
|
113
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
61
|
218
|
79
|
78
|
82
|
|
7. Chi phí tài chính
|
693
|
676
|
916
|
25
|
26
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
693
|
676
|
916
|
25
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
63
|
13
|
61
|
86
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
181
|
307
|
167
|
362
|
332
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-847
|
-119
|
-5.738
|
-357
|
-248
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
429
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
15
|
269
|
0
|
151
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
-15
|
161
|
0
|
-151
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-847
|
-133
|
-5.578
|
-357
|
-400
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-847
|
-133
|
-5.578
|
-357
|
-400
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-847
|
-133
|
-5.578
|
-357
|
-400
|