Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.315 5.230 12.763 4.639 2.209
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.315 5.230 12.763 4.639 2.209
4. Giá vốn hàng bán 1.349 4.522 17.485 4.627 2.097
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -34 708 -4.721 12 113
6. Doanh thu hoạt động tài chính 61 218 79 78 82
7. Chi phí tài chính 693 676 916 25 26
-Trong đó: Chi phí lãi vay 693 676 916 25
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 63 13 61 86
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 181 307 167 362 332
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -847 -119 -5.738 -357 -248
12. Thu nhập khác 0 429 0
13. Chi phí khác 15 269 0 151
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -15 161 0 -151
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -847 -133 -5.578 -357 -400
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -847 -133 -5.578 -357 -400
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -847 -133 -5.578 -357 -400