Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 112.214 115.504 114.088 106.960 104.033
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.724 5.405 7.459 7.026 3.887
1. Tiền 8.724 5.405 7.459 2.026 3.887
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 5.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26.683 26.349 29.173 29.012 49.925
1. Chứng khoán kinh doanh 26.751 26.689 29.513 31.518 33.710
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -67 -340 -340 -2.505 -2.505
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 18.720
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 53.130 61.125 59.771 53.819 33.449
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17.485 30.961 36.175 16.465 16.759
2. Trả trước cho người bán 231 326 409 244 250
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 30.120 24.670 18.220 20.720 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.343 12.946 12.746 24.110 24.160
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.049 -7.779 -7.779 -7.720 -7.720
IV. Tổng hàng tồn kho 22.612 21.826 16.954 16.754 16.436
1. Hàng tồn kho 24.578 24.445 19.573 19.308 18.983
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.966 -2.619 -2.619 -2.554 -2.546
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.065 799 731 350 335
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 266 247 357 108 285
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 799 551 374 242 50
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 75.955 76.583 77.960 74.098 72.660
I. Các khoản phải thu dài hạn 63 63 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 63 63 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 34.752 34.176 33.600 33.024 32.448
1. Tài sản cố định hữu hình 34.752 34.176 33.600 33.024 32.448
- Nguyên giá 49.987 49.825 49.825 49.825 49.825
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.235 -15.649 -16.225 -16.801 -17.377
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 63 63 63 63 63
- Giá trị hao mòn lũy kế -63 -63 -63 -63 -63
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 33.615 33.507 30.511 30.511 30.291
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30.865 30.757 27.761 27.761 27.541
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.750 2.750 2.750 2.750 2.750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7.525 8.837 13.849 10.563 9.921
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.525 8.837 13.849 10.563 9.921
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 188.169 192.088 192.048 181.059 176.693
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 33.594 44.466 39.274 31.750 35.927
I. Nợ ngắn hạn 29.092 41.128 35.967 29.990 33.752
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.746 4.873 -1.903 2.543 2.361
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10.761 14.660 16.353 4.669 4.435
4. Người mua trả tiền trước 3.057 1.629 1.241 619 609
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 834 1.000 1.387 1.384 480
6. Phải trả người lao động 6 5.072 9.972 3.006 6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.077 5.267 3.576 551 548
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9.354 8.361 5.076 16.953 25.127
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 258 265 265 265 188
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.502 3.338 3.307 1.759 2.174
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 46 46 46 46 46
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.456 3.292 3.261 1.713 2.128
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 154.575 147.622 152.774 149.309 140.766
I. Vốn chủ sở hữu 154.575 147.622 152.774 149.309 140.766
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 102.195 102.195 102.195 102.195 102.195
2. Thặng dư vốn cổ phần 669 669 669 669 669
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2.117 -2.117 -2.117 -2.117 -2.117
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.199 14.199 14.199 14.199 14.199
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23.913 19.479 22.112 18.647 11.474
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 13.936 15.969 15.064 15.036 10.089
- LNST chưa phân phối kỳ này 9.977 3.509 7.048 3.611 1.385
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 15.715 13.196 15.715 15.715 14.346
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 188.169 192.088 192.048 181.059 176.693