Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 10.920.034 10.171.222 12.137.627 14.882.415 12.911.207
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -8.069.937 -6.678.241 -6.442.933 -9.957.447 -7.731.193
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 467.956 432.865 513.815 514.300 1.080.300
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 465.679 407.424 804.012 543.415 649.959
- Thu nhập khác 15.736 2.504 10.806 -21.703 -62.065
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 172.987 247.063 469.632 854.461 834.202
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -2.273.810 -2.333.341 -2.977.086 -3.237.111 -3.109.975
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -229.631 -293.073 -628.234 -488.166 -690.214
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 1.469.014 1.956.423 3.887.639 3.090.164 3.882.221
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 0 0 0
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -2.466.077 -1.090.690 6.787.903 2.067.087 -24.200.443
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 158.730 44.811 -115.920 120.182 -291.886
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng 14.889.034 -11.874.743 -15.830.984 -9.943.310 -25.505.973
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -1.818.012 -1.719.898 -166.623 -468.071 -729.693
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -525.864 408.210 197.704 7.550 -560.559
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -7.674 -4.621 -4.923 -4.391 2.059.640
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD -2.322.821 1.295.497 4.277.167 4.470.843 13.306.461
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng -5.360.724 3.456.051 11.240.780 7.714.597 11.118.476
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 0 0 2.000.000 8.864.503
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 0 0
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 0 230.822 -230.822
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 75.860 -182.185 125.232 -54.040 649.231
- Chi từ các quỹ của TCTD -4 -19 -10 -137
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4.091.462 -7.711.164 10.397.965 9.231.433 -11.638.981
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0 0
- Mua sắm TSCĐ -6.275 -132.121 -219.456 -665.950 -300.268
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 47.310 12.005 37.728 19.009 414.065
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 3.849 4.739 5.643 1.148 1.385
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 44.884 -115.377 -176.085 -645.793 115.182
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0 0 -522.260
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 0 0 -522.260
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4.136.346 -7.826.541 10.221.880 8.585.640 -12.046.059
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 34.225.521 38.361.867 30.535.326 40.757.206 49.342.846
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 38.361.867 30.535.326 40.757.206 49.342.846 37.296.787