単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 29,505 17,120 7,347 40,445 2,615
2. Điều chỉnh cho các khoản -6 -1,590 -354 -5,465 37,351
- Khấu hao TSCĐ 1,278 1,286 1,309 1,337 1,334
- Các khoản dự phòng 1,768 -1,487 38,125
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,190 -5,116 -1,880 -6,027 -3,017
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 905 473 217 711 910
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 29,499 15,530 6,994 34,980 39,966
- Tăng, giảm các khoản phải thu -15,820 392,160 -49,821 -434,976 209,164
- Tăng, giảm hàng tồn kho 123,242 47,062 -98,220 6,054 45,375
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -20,547 -183,386 82,307 369,363 -290,551
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,078 -1,645 -9,181 9,556 766
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 22
- Tiền lãi vay phải trả -983 -456 -234 -656 -966
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,415 -5,217 -5,753 -1,146 -7,375
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 4 20
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -979 -1,253 -3,552 -16,064 226
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 109,074 262,795 -77,457 -32,888 -3,353
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,603 0 -373 -388 -245
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 468
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -22,000 -27,077 -89,500 -21,610 -88,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 32,000 92,500 5,000 89,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 473 3,606 4,357 5,004 5,227
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8,870 69,497 -85,516 -11,994 5,983
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 34,167 27,989 27,375 63,867 4,014
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -60,004 -57,763 -16,603 -2,677 -43,846
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -30,000 -204
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -25,837 -29,774 10,772 31,191 -40,036
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 92,107 302,517 -152,201 -13,692 -37,407
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 41,343 133,451 435,964 283,763 270,071
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 133,451 435,968 283,763 270,071 232,664