I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
19,771
|
3,625
|
47,663
|
29,505
|
17,120
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-16,797
|
631
|
-3,620
|
-6
|
-1,590
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,154
|
1,161
|
1,191
|
1,278
|
1,286
|
- Các khoản dự phòng
|
-14,079
|
0
|
-1,208
|
|
1,768
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,263
|
-806
|
-4,221
|
-2,190
|
-5,116
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
391
|
276
|
618
|
905
|
473
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,975
|
4,257
|
44,043
|
29,499
|
15,530
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
411,350
|
-7,333
|
-363,030
|
-15,820
|
392,160
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
52,928
|
-116,742
|
-58,069
|
123,242
|
47,062
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-226,303
|
-1,013
|
190,214
|
-20,547
|
-183,386
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,830
|
-12,225
|
11,751
|
3,078
|
-1,645
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-371
|
-296
|
-540
|
-983
|
-456
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6,491
|
-5,912
|
-621
|
-8,415
|
-5,217
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-89
|
0
|
53
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,418
|
-3,903
|
-639
|
-979
|
-1,253
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
230,750
|
-143,169
|
-176,839
|
109,074
|
262,795
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
906
|
-69
|
-1,863
|
-1,603
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
468
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-208,300
|
-10,000
|
-67,605
|
-22,000
|
-27,077
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
181,300
|
32,000
|
92,500
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,595
|
770
|
5,316
|
473
|
3,606
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-204,799
|
-9,299
|
117,149
|
8,870
|
69,497
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
27,986
|
39,474
|
41,854
|
34,167
|
27,989
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-28,416
|
-22,675
|
-6,438
|
-60,004
|
-57,763
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-21,153
|
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-430
|
16,800
|
14,264
|
-25,837
|
-29,774
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
25,522
|
-135,668
|
-45,427
|
92,107
|
302,517
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
196,916
|
222,438
|
86,770
|
41,343
|
133,451
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
222,438
|
86,770
|
41,343
|
133,451
|
435,968
|