|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.347
|
40.445
|
2.615
|
30.356
|
4.652
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-354
|
-5.465
|
37.351
|
-5.453
|
-1.819
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.309
|
1.337
|
1.334
|
1.328
|
1.317
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-1.487
|
38.125
|
-13.485
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.880
|
-6.027
|
-3.017
|
-7.552
|
-3.137
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
217
|
711
|
910
|
255
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
14.000
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.994
|
34.980
|
39.966
|
24.902
|
2.833
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-49.821
|
-434.976
|
209.164
|
271.266
|
-34.001
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-98.220
|
6.054
|
45.375
|
56.093
|
3.530
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
82.307
|
369.363
|
-290.551
|
-189.331
|
-90.515
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-9.181
|
9.556
|
766
|
1.027
|
-2.441
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
22
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-234
|
-656
|
-966
|
-255
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.753
|
-1.146
|
-7.375
|
-2.162
|
-6.046
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4
|
|
20
|
-24
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.552
|
-16.064
|
226
|
-1.464
|
-1.615
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-77.457
|
-32.888
|
-3.353
|
160.051
|
-128.255
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-373
|
-388
|
-245
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-89.500
|
-21.610
|
-88.500
|
-29.615
|
-90.500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
5.000
|
89.500
|
31.500
|
88.500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4.357
|
5.004
|
5.227
|
3.803
|
7.317
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-85.516
|
-11.994
|
5.983
|
5.688
|
5.317
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
27.375
|
63.867
|
4.014
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-16.603
|
-2.677
|
-43.846
|
-51.410
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-30.000
|
-204
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
10.772
|
31.191
|
-40.036
|
-51.410
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-152.201
|
-13.692
|
-37.407
|
114.330
|
-122.938
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
435.964
|
283.763
|
270.071
|
232.664
|
346.994
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
283.763
|
270.071
|
232.664
|
346.994
|
224.056
|