|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
409,727
|
45,773
|
102,210
|
620,872
|
263,331
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3
|
6,482
|
0
|
57
|
4,556
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
409,725
|
39,291
|
102,210
|
620,815
|
258,775
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
323,573
|
11,753
|
78,114
|
464,812
|
221,271
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
86,152
|
27,538
|
24,096
|
156,003
|
37,504
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,042
|
5,521
|
1,643
|
7,910
|
2,531
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,021
|
616
|
217
|
3,042
|
1,991
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
905
|
473
|
217
|
711
|
910
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
862
|
-247
|
239
|
-1,837
|
650
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
40,658
|
-14,245
|
8,812
|
84,633
|
24,047
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27,075
|
29,552
|
9,604
|
33,951
|
12,101
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
27,302
|
16,889
|
7,345
|
40,449
|
2,546
|
|
12. Thu nhập khác
|
468
|
231
|
2
|
3
|
69
|
|
13. Chi phí khác
|
626
|
0
|
|
7
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-158
|
231
|
2
|
-4
|
69
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
27,143
|
17,120
|
7,347
|
40,445
|
2,615
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,164
|
2,944
|
1,551
|
8,812
|
320
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
223
|
|
-430
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,164
|
3,168
|
1,551
|
8,382
|
320
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20,980
|
13,952
|
5,797
|
32,064
|
2,295
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-391
|
1,220
|
-219
|
-284
|
41
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
21,371
|
12,732
|
6,015
|
32,347
|
2,254
|