Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 620,872 263,331 65,529 55,041 674,894
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 57 4,556 1,933 1,443
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 620,815 258,775 63,596 55,041 673,450
4. Giá vốn hàng bán 464,812 221,271 -13,260 40,813 496,077
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 156,003 37,504 76,856 14,228 177,373
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,910 2,531 7,062 2,960 5,934
7. Chi phí tài chính 3,042 1,991 1,933 0 2,218
-Trong đó: Chi phí lãi vay 711 910 255 161
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,837 650 864 177 -551
9. Chi phí bán hàng 84,633 24,047 5,695 5,096 94,700
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,951 12,101 49,776 7,668 47,302
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 40,449 2,546 27,378 4,601 38,536
12. Thu nhập khác 3 69 280 62
13. Chi phí khác 7 0 76 11 29
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4 69 204 51 -29
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 40,445 2,615 27,583 4,652 38,507
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,812 320 6,046 980 9,649
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -430 430 -1,782
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8,382 320 6,477 980 7,868
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 32,064 2,295 21,106 3,672 30,640
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -284 41 240 -102 -121
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 32,347 2,254 20,866 3,774 30,760