|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
620,872
|
263,331
|
65,529
|
55,041
|
674,894
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
57
|
4,556
|
1,933
|
|
1,443
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
620,815
|
258,775
|
63,596
|
55,041
|
673,450
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
464,812
|
221,271
|
-13,260
|
40,813
|
496,077
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
156,003
|
37,504
|
76,856
|
14,228
|
177,373
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,910
|
2,531
|
7,062
|
2,960
|
5,934
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,042
|
1,991
|
1,933
|
0
|
2,218
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
711
|
910
|
255
|
|
161
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,837
|
650
|
864
|
177
|
-551
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
84,633
|
24,047
|
5,695
|
5,096
|
94,700
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33,951
|
12,101
|
49,776
|
7,668
|
47,302
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
40,449
|
2,546
|
27,378
|
4,601
|
38,536
|
|
12. Thu nhập khác
|
3
|
69
|
280
|
62
|
|
|
13. Chi phí khác
|
7
|
0
|
76
|
11
|
29
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4
|
69
|
204
|
51
|
-29
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
40,445
|
2,615
|
27,583
|
4,652
|
38,507
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,812
|
320
|
6,046
|
980
|
9,649
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-430
|
|
430
|
|
-1,782
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,382
|
320
|
6,477
|
980
|
7,868
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
32,064
|
2,295
|
21,106
|
3,672
|
30,640
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-284
|
41
|
240
|
-102
|
-121
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
32,347
|
2,254
|
20,866
|
3,774
|
30,760
|