単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 409,727 45,773 102,210 620,872 263,331
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3 6,482 0 57 4,556
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 409,725 39,291 102,210 620,815 258,775
4. Giá vốn hàng bán 323,573 11,753 78,114 464,812 221,271
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 86,152 27,538 24,096 156,003 37,504
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,042 5,521 1,643 7,910 2,531
7. Chi phí tài chính 1,021 616 217 3,042 1,991
-Trong đó: Chi phí lãi vay 905 473 217 711 910
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 862 -247 239 -1,837 650
9. Chi phí bán hàng 40,658 -14,245 8,812 84,633 24,047
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,075 29,552 9,604 33,951 12,101
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 27,302 16,889 7,345 40,449 2,546
12. Thu nhập khác 468 231 2 3 69
13. Chi phí khác 626 0 7 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -158 231 2 -4 69
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27,143 17,120 7,347 40,445 2,615
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,164 2,944 1,551 8,812 320
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 223 -430
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,164 3,168 1,551 8,382 320
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 20,980 13,952 5,797 32,064 2,295
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -391 1,220 -219 -284 41
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21,371 12,732 6,015 32,347 2,254