|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
93.422
|
3.924
|
15.693
|
47.747
|
84.907
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13.684
|
138
|
-14.328
|
3.447
|
6.181
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.564
|
3.849
|
4.476
|
4.525
|
3.070
|
|
- Các khoản dự phòng
|
17.430
|
-54
|
-2.606
|
2.390
|
740
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-3.378
|
|
-1.185
|
0
|
-1.113
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.654
|
-7.377
|
-18.376
|
-7.336
|
-1.421
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
723
|
3.720
|
3.362
|
3.868
|
4.905
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
107.106
|
4.062
|
1.365
|
51.193
|
91.088
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-263.250
|
-113.406
|
73.290
|
-76.398
|
-39.854
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
24.486
|
-73.520
|
7.634
|
-266.924
|
181.643
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
399.601
|
-9.741
|
-238.771
|
183.856
|
-60.815
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
4.552
|
1.922
|
3.188
|
3.345
|
1.497
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-705
|
-3.768
|
-3.332
|
-3.868
|
-4.905
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-44
|
-17.562
|
-28
|
-1.524
|
-2.711
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-181
|
-3.007
|
-126
|
-133
|
-241
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
271.538
|
-215.019
|
-156.788
|
-110.453
|
165.703
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-23.011
|
-172.558
|
-7.547
|
-7.192
|
-27.369
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
10
|
|
86.347
|
0
|
182
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-118.930
|
-97.459
|
-20.925
|
-66.400
|
-24.534
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
47.137
|
18.700
|
68.782
|
41.711
|
43.825
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
16.750
|
|
-1.964
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
33.995
|
2.530
|
4.000
|
0
|
13.690
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.793
|
3.453
|
5.964
|
8.682
|
1.014
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-41.256
|
-245.334
|
134.658
|
-23.199
|
6.808
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
125.169
|
48.975
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
-144
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.606
|
316.755
|
188.982
|
92.811
|
220.503
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-51.587
|
-36.073
|
-185.961
|
-80.069
|
-156.809
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-10
|
|
0
|
|
-654
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-48.991
|
280.682
|
128.190
|
61.717
|
62.896
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
181.291
|
-179.671
|
106.059
|
-71.935
|
235.407
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
115.330
|
326.630
|
146.959
|
253.040
|
181.106
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
8
|
|
22
|
0
|
-155
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
296.630
|
146.959
|
253.040
|
181.106
|
416.357
|