Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 93.422 3.924 15.693 47.747 84.907
2. Điều chỉnh cho các khoản 13.684 138 -14.328 3.447 6.181
- Khấu hao TSCĐ 3.564 3.849 4.476 4.525 3.070
- Các khoản dự phòng 17.430 -54 -2.606 2.390 740
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3.378 -1.185 0 -1.113
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4.654 -7.377 -18.376 -7.336 -1.421
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 723 3.720 3.362 3.868 4.905
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 107.106 4.062 1.365 51.193 91.088
- Tăng, giảm các khoản phải thu -263.250 -113.406 73.290 -76.398 -39.854
- Tăng, giảm hàng tồn kho 24.486 -73.520 7.634 -266.924 181.643
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 399.601 -9.741 -238.771 183.856 -60.815
- Tăng giảm chi phí trả trước 4.552 1.922 3.188 3.345 1.497
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -705 -3.768 -3.332 -3.868 -4.905
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -44 -17.562 -28 -1.524 -2.711
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -181 -3.007 -126 -133 -241
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 271.538 -215.019 -156.788 -110.453 165.703
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -23.011 -172.558 -7.547 -7.192 -27.369
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 10 86.347 0 182
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -118.930 -97.459 -20.925 -66.400 -24.534
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 47.137 18.700 68.782 41.711 43.825
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 16.750 -1.964 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 33.995 2.530 4.000 0 13.690
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2.793 3.453 5.964 8.682 1.014
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -41.256 -245.334 134.658 -23.199 6.808
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 125.169 48.975
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 -144
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2.606 316.755 188.982 92.811 220.503
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -51.587 -36.073 -185.961 -80.069 -156.809
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10 0 -654
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -48.991 280.682 128.190 61.717 62.896
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 181.291 -179.671 106.059 -71.935 235.407
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 115.330 326.630 146.959 253.040 181.106
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 8 22 0 -155
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 296.630 146.959 253.040 181.106 416.357