|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,270,379
|
4,510,971
|
4,881,389
|
5,295,164
|
5,722,836
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
471,238
|
536,434
|
563,443
|
430,213
|
517,642
|
|
1. Tiền
|
115,898
|
86,134
|
93,643
|
113,613
|
120,142
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
355,340
|
450,300
|
469,800
|
316,600
|
397,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
193,600
|
418,140
|
224,540
|
30,540
|
46,540
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
193,600
|
418,140
|
224,540
|
30,540
|
46,540
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,968,690
|
1,799,045
|
2,007,425
|
2,326,733
|
1,848,666
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
228,444
|
142,605
|
140,375
|
186,961
|
172,644
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
951,221
|
876,350
|
883,475
|
914,901
|
1,077,080
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
74,082
|
73,600
|
211,100
|
437,900
|
347,600
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
714,943
|
706,489
|
772,475
|
786,972
|
251,343
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,620,369
|
1,733,428
|
2,049,370
|
2,453,836
|
3,256,377
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,620,369
|
1,733,428
|
2,049,370
|
2,453,836
|
3,256,377
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16,481
|
23,924
|
36,611
|
53,841
|
53,610
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
195
|
96
|
2,580
|
1,678
|
689
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
16,286
|
23,828
|
34,032
|
52,040
|
52,922
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
123
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
630,348
|
601,858
|
674,452
|
688,300
|
661,791
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
65,963
|
1,763
|
1,663
|
1,763
|
1,763
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
65,963
|
1,763
|
1,663
|
1,763
|
1,763
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
934
|
871
|
28,068
|
27,432
|
27,955
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
934
|
871
|
28,068
|
27,432
|
27,955
|
|
- Nguyên giá
|
5,798
|
5,798
|
33,102
|
32,983
|
34,034
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,864
|
-4,928
|
-5,034
|
-5,551
|
-6,078
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7,846
|
16,127
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7,846
|
16,127
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
459,501
|
459,501
|
459,501
|
459,501
|
459,501
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
444,501
|
444,501
|
444,501
|
444,501
|
444,501
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
96,104
|
123,597
|
185,221
|
199,604
|
172,572
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
94,336
|
119,867
|
177,670
|
192,054
|
168,484
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,768
|
3,730
|
7,551
|
7,551
|
4,088
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,900,727
|
5,112,829
|
5,555,841
|
5,983,464
|
6,384,626
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,046,429
|
2,288,673
|
2,722,380
|
3,134,138
|
3,475,062
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,041,818
|
1,180,007
|
1,703,321
|
2,430,885
|
2,641,255
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
126,990
|
129,439
|
221,225
|
764,610
|
263,555
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
220,938
|
219,792
|
410,660
|
447,582
|
508,026
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
650,578
|
787,079
|
1,028,568
|
1,178,176
|
1,017,826
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,545
|
20,473
|
14,872
|
14,354
|
25,327
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,359
|
1,491
|
1,777
|
1,979
|
3,552
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11,320
|
7,181
|
10,780
|
9,277
|
811,834
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
16
|
5,481
|
5,518
|
4,862
|
967
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,073
|
9,073
|
9,922
|
10,045
|
10,168
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,004,611
|
1,108,666
|
1,019,059
|
703,253
|
833,807
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,004,607
|
1,108,666
|
1,019,059
|
703,253
|
833,807
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,854,298
|
2,824,157
|
2,833,461
|
2,849,326
|
2,909,564
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,854,298
|
2,824,157
|
2,833,461
|
2,849,326
|
2,909,564
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,152,498
|
2,152,498
|
2,152,498
|
2,152,498
|
2,152,498
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-707
|
-707
|
-707
|
-707
|
-707
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
41,861
|
41,861
|
44,051
|
44,051
|
44,051
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
112,301
|
81,551
|
87,895
|
102,786
|
144,329
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
71,599
|
70,689
|
67,178
|
67,035
|
66,912
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40,702
|
10,863
|
20,717
|
35,751
|
77,418
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
548,345
|
548,953
|
549,723
|
550,697
|
569,393
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,900,727
|
5,112,829
|
5,555,841
|
5,983,464
|
6,384,626
|