Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.898.782 4.270.379 4.510.971 4.881.389 5.295.164
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 347.616 471.238 536.434 563.443 430.213
1. Tiền 62.616 115.898 86.134 93.643 113.613
2. Các khoản tương đương tiền 285.000 355.340 450.300 469.800 316.600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14.040 193.600 418.140 224.540 30.540
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 14.040 193.600 418.140 224.540 30.540
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.170.000 1.968.690 1.799.045 2.007.425 2.326.733
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 299.053 228.444 142.605 140.375 186.961
2. Trả trước cho người bán 811.969 951.221 876.350 883.475 914.901
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 293 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 287.091 74.082 73.600 211.100 437.900
6. Phải thu ngắn hạn khác 771.594 714.943 706.489 772.475 786.972
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.360.900 1.620.369 1.733.428 2.049.370 2.453.836
1. Hàng tồn kho 1.360.900 1.620.369 1.733.428 2.049.370 2.453.836
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.227 16.481 23.924 36.611 53.841
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 204 195 96 2.580 1.678
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6.023 16.286 23.828 34.032 52.040
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 123
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 575.876 630.348 601.858 674.452 688.300
I. Các khoản phải thu dài hạn 65.961 65.963 1.763 1.663 1.763
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 65.961 65.963 1.763 1.663 1.763
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 915 934 871 28.068 27.432
1. Tài sản cố định hữu hình 915 934 871 28.068 27.432
- Nguyên giá 5.716 5.798 5.798 33.102 32.983
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.801 -4.864 -4.928 -5.034 -5.551
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.445 7.846 16.127 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.445 7.846 16.127 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 459.501 459.501 459.501 459.501 459.501
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 444.501 444.501 444.501 444.501 444.501
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15.000 15.000 15.000 15.000 15.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 45.054 96.104 123.597 185.221 199.604
1. Chi phí trả trước dài hạn 45.054 94.336 119.867 177.670 192.054
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 1.768 3.730 7.551 7.551
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.474.658 4.900.727 5.112.829 5.555.841 5.983.464
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.626.151 2.046.429 2.288.673 2.722.380 3.134.138
I. Nợ ngắn hạn 826.640 1.041.818 1.180.007 1.703.321 2.430.885
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 102.890 126.990 129.439 221.225 764.610
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 179.383 220.938 219.792 410.660 447.582
4. Người mua trả tiền trước 511.023 650.578 787.079 1.028.568 1.178.176
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16.754 21.545 20.473 14.872 14.354
6. Phải trả người lao động 1.065 1.359 1.491 1.777 1.979
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.802 11.320 7.181 10.780 9.277
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 281 16 5.481 5.518 4.862
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9.442 9.073 9.073 9.922 10.045
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 799.511 1.004.611 1.108.666 1.019.059 703.253
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 799.478 1.004.607 1.108.666 1.019.059 703.253
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 33 4 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.848.506 2.854.298 2.824.157 2.833.461 2.849.326
I. Vốn chủ sở hữu 2.848.506 2.854.298 2.824.157 2.833.461 2.849.326
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.152.498 2.152.498 2.152.498 2.152.498 2.152.498
2. Thặng dư vốn cổ phần -707 -707 -707 -707 -707
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 41.861 41.861 41.861 44.051 44.051
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 106.961 112.301 81.551 87.895 102.786
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 71.722 71.599 70.689 67.178 67.035
- LNST chưa phân phối kỳ này 35.238 40.702 10.863 20.717 35.751
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 547.893 548.345 548.953 549.723 550.697
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.474.658 4.900.727 5.112.829 5.555.841 5.983.464