Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.510.971 4.881.389 5.295.164 5.722.836 5.795.438
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 536.434 563.443 430.213 517.642 251.963
1. Tiền 86.134 93.643 113.613 120.142 52.163
2. Các khoản tương đương tiền 450.300 469.800 316.600 397.500 199.800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 418.140 224.540 30.540 46.540 696.140
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 418.140 224.540 30.540 46.540 696.140
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.799.045 2.007.425 2.326.733 1.848.666 1.477.772
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 142.605 140.375 186.961 172.644 261.197
2. Trả trước cho người bán 876.350 883.475 914.901 1.077.080 1.127.301
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 73.600 211.100 437.900 347.600 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 706.489 772.475 786.972 251.343 89.275
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.733.428 2.049.370 2.453.836 3.256.377 3.309.478
1. Hàng tồn kho 1.733.428 2.049.370 2.453.836 3.256.377 3.309.478
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23.924 36.611 53.841 53.610 60.084
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 96 2.580 1.678 689 214
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23.828 34.032 52.040 52.922 59.868
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 123 0 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 601.858 674.452 688.300 661.791 633.998
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.763 1.663 1.763 1.763 1.763
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.763 1.663 1.763 1.763 1.763
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 871 28.068 27.432 27.955 27.394
1. Tài sản cố định hữu hình 871 28.068 27.432 27.955 27.394
- Nguyên giá 5.798 33.102 32.983 34.034 34.034
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.928 -5.034 -5.551 -6.078 -6.640
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 16.127 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 16.127 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 459.501 459.501 459.501 459.501 444.501
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 444.501
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 444.501 444.501 444.501 444.501 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15.000 15.000 15.000 15.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 123.597 185.221 199.604 172.572 160.341
1. Chi phí trả trước dài hạn 119.867 177.670 192.054 168.484 157.545
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.730 7.551 7.551 4.088 2.796
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.112.829 5.555.841 5.983.464 6.384.626 6.429.436
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.288.673 2.722.380 3.134.138 3.475.062 3.497.327
I. Nợ ngắn hạn 1.180.007 1.703.321 2.430.885 2.641.255 2.419.749
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 129.439 221.225 764.610 263.555 226.967
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 219.792 410.660 447.582 508.026 480.072
4. Người mua trả tiền trước 787.079 1.028.568 1.178.176 1.017.826 969.873
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20.473 14.872 14.354 25.327 28.597
6. Phải trả người lao động 1.491 1.777 1.979 3.552 4.059
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.181 10.780 9.277 811.834 696.855
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.481 5.518 4.862 967 3.159
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9.073 9.922 10.045 10.168 10.168
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.108.666 1.019.059 703.253 833.807 1.077.577
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 4.539
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.108.666 1.019.059 703.253 833.807 1.073.039
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.824.157 2.833.461 2.849.326 2.909.564 2.932.109
I. Vốn chủ sở hữu 2.824.157 2.833.461 2.849.326 2.909.564 2.932.109
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.152.498 2.152.498 2.152.498 2.152.498 2.152.498
2. Thặng dư vốn cổ phần -707 -707 -707 -707 -707
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 41.861 44.051 44.051 44.051 44.051
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 81.551 87.895 102.786 144.329 163.609
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 70.689 67.178 67.035 66.912 144.652
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.863 20.717 35.751 77.418 18.956
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 548.953 549.723 550.697 569.393 572.658
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5.112.829 5.555.841 5.983.464 6.384.626 6.429.436